Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com
WE League (nữ) · Vòng 20 · Thứ bảy 11:00 02/05/2026
0 - 0FT · Hết trận · HT 0–0
Sân Denka Big Swan Stadium, Niigata · Nắng 17°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 1.77 / 2.02
Quảng cáo728 × 90300 × 250Dưới bảng tỷ số trậnLiên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Albirex Niigata (nữ) và RB Omiya Ardija Ventus (nữ) hòa nhau 0-0.

Albirex Niigata (nữ) vs RB Omiya Ardija Ventus (nữ) 0-0 — WE League (nữ) 02/05/2026 | KQBD AZ

Diễn biến chính (13)

H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty

  1. 15' 🔁 Megu Hamadathay Haruna Oshima
  2. ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
  3. 63' 🔁 Seira Tanakathay Ayu Nakada
  4. 64' 🔁 Ena Ochiaithay Nana Kashimura
  5. 64' 🔁 Hanon Nishiothay Ayaka Inoue
  6. 🔁 Anna Ezakithay Kanami Shimobori 75'
  7. 🔁 Chiho Takanashithay Saori Ariyoshi 75'
  8. 🔁 Yuri Kawamurathay Yui Shimoyoshi 75'
  9. 79' 🔁 Miyu Makinothay Moeno Sakaguchi
  10. 85' 🟨 Ena Ochiai
  11. 🔁 Chihiro Tomiokathay Reina Shirowa 88'
  12. 🔁 Hinari Miyamotothay Yuina Yamamoto 88'
  13. 95' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
  • 54%Kiểm soát bóng46%
  • 9Sút trúng đích5
  • 10Sút không trúng đích9
  • 0Sút bị chặn0
  • 8Phạt góc6
  • 39Tấn công nguy hiểm40
  • 88Tấn công76
  • 0Bị phạm lỗi0
  • 0Thẻ vàng1
  • 0Thẻ đỏ0

Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 13.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 0.5 bàn. Albirex Niigata (nữ) kiểm soát bóng 54%.

Thế trận theo phút

Cột hướng lên: Albirex Niigata (nữ) ép sân · cột hướng xuống: RB Omiya Ardija Ventus (nữ) ép sân. Albirex Niigata (nữ) kiểm soát thế trận 53% thời gian, RB Omiya Ardija Ventus (nữ) 38%.

Albirex Niigata (nữ)RB Omiya Ardija Ventus (nữ)| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · vs
4Ema Yokoyama6Saori Ariyo…7Mizuki Sono…11Kanami Shim…13Ami Sugita14Yui Shimoyo…17Yume Takika…19Reina Shiro…23Yuina Yamam…31Fubuki Kuno32Yurie Shira… 1Shiori Fuku…3Risa Kanehi…5Kirara Iwas…8Moeno Sakag…9Ayaka Inoue11Haruna Oshi…13Ayu Nakada15Minori Haya…17Yuma Saito24Nana Kashim…55Ruka Norima…

Albirex Niigata (nữ) · HLV Kazuaki Hashikawa

Đội hình chính Albirex Niigata (nữ)
SốCầu thủVị tríĐiểm
4Ema YokoyamaKhông rõ0.0
6Saori AriyoshiKhông rõ0.0
7Mizuki SonodaKhông rõ0.0
11Kanami ShimoboriKhông rõ0.0
13Ami SugitaKhông rõ0.0
14Yui ShimoyoshiKhông rõ0.0
17Yume TakikawaKhông rõ0.0
19Reina ShirowaKhông rõ0.0
23Yuina YamamotoKhông rõ0.0
31Fubuki KunoKhông rõ0.0
32Yurie Shirasawa ©Không rõ0.0
Dự bị (7)
Dự bị Albirex Niigata (nữ)
SốCầu thủVị trí
3Sian BroughKhông rõ
18Anna EzakiKhông rõ
5Yuri KawamuraKhông rõ
24Hinari MiyamotoKhông rõ
21Tomoko TakahashiKhông rõ
25Chiho TakanashiKhông rõ
16Chihiro TomiokaKhông rõ

RB Omiya Ardija Ventus (nữ) · HLV Rina Yanai

Đội hình chính RB Omiya Ardija Ventus (nữ)
SốCầu thủVị tríĐiểm
1Shiori FukudaKhông rõ0.0
3Risa Kanehira ©Không rõ0.0
5Kirara IwashitaKhông rõ0.0
8Moeno SakaguchiKhông rõ0.0
9Ayaka InoueKhông rõ0.0
11Haruna OshimaKhông rõ0.0
13Ayu NakadaKhông rõ0.0
15Minori HayashiKhông rõ0.0
17Yuma SaitoKhông rõ0.0
24Nana KashimuraKhông rõ0.0
55Ruka NorimatsuKhông rõ0.0
Dự bị (7)
Dự bị RB Omiya Ardija Ventus (nữ)
SốCầu thủVị trí
14Seira TanakaKhông rõ
2Ena OchiaiKhông rõ
30Hanon NishioKhông rõ
27Miyu MakinoKhông rõ
20Mai KadowakiKhông rõ
31Momoko HattoriKhông rõ
34Megu HamadaKhông rõ
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
Kèo mới nhất theo nhà cái · chỉ mang tính tham khảo · 18+
Nhà cáiChâu ÁChâu Âu 1X2Tài xỉuTài xỉu phạt góc
ChấpChủKháchChủHòaKháchMốcTàiXỉuMốcTàiXỉu
Bet36501.772.02 15.001.0315.00 0.58.101.08 13.52.751.40

Xem thêm kèo nhà cái hôm nay và tỷ lệ kèo 24 giờ tới.

Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ

Lịch sử đối đầu (12 trận)
Phong độ gần đây

Albirex Niigata (nữ)

Kết quả gần đây · T thắng, H hòa, B bại
NgàyGiảiTrận đấuTỷ sốKết quả
26/04/2026JWELAS Elfen Saitama (nữ) – Albirex Niigata (nữ)1–2T
05/04/2026JWELAlbirex Niigata (nữ) – Sanfrecce Hiroshima Regina (nữ)1–1H
28/03/2026JWELAlbirex Niigata (nữ) – AC Nagano Parceiro (nữ)2–2H
22/03/2026JPN Nadeshiko League CupNojima Stella Kanagawa Sagamihara (nữ) – Albirex Niigata (nữ)1–0B
14/03/2026JPN Nadeshiko League CupAlbirex Niigata (nữ) – Nojima Stella Kanagawa Sagamihara (nữ)1–0T

RB Omiya Ardija Ventus (nữ)

Kết quả gần đây · T thắng, H hòa, B bại
NgàyGiảiTrận đấuTỷ sốKết quả
26/04/2026JWELRB Omiya Ardija Ventus (nữ) – Urawa Red Diamonds (nữ)2–0T
19/04/2026JPN Nadeshiko League CupRB Omiya Ardija Ventus (nữ) – Cerezo Osaka Sakai (nữ)1–3B
12/04/2026JPN Nadeshiko League CupCerezo Osaka Sakai (nữ) – RB Omiya Ardija Ventus (nữ)1–5T
05/04/2026JWELINAC Kobe Leonessa (nữ) – RB Omiya Ardija Ventus (nữ)2–1B
21/03/2026JPN Nadeshiko League CupAS Elfen Saitama (nữ) – RB Omiya Ardija Ventus (nữ)0–5T

Hỏi nhanh về trang này

Albirex Niigata (nữ) vs RB Omiya Ardija Ventus (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
Trận Albirex Niigata (nữ) vs RB Omiya Ardija Ventus (nữ) thuộc WE League (nữ), Vòng 20 đã diễn ra lúc 11:00 ngày 02/05/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Denka Big Swan Stadium (Niigata).
Kết quả Albirex Niigata (nữ) vs RB Omiya Ardija Ventus (nữ) là bao nhiêu?
Albirex Niigata (nữ) và RB Omiya Ardija Ventus (nữ) hòa 0-0; hiệp một 0-0.
Lịch sử đối đầu Albirex Niigata (nữ) vs RB Omiya Ardija Ventus (nữ) gần đây thế nào?
Trong 12 lần gặp nhau gần nhất: Albirex Niigata (nữ) thắng 3, hòa 5, RB Omiya Ardija Ventus (nữ) thắng 4. Lần gần nhất ngày 14/09/2025 (JWEL) RB Omiya Ardija Ventus (nữ) 0-0 Albirex Niigata (nữ).
Phong độ Albirex Niigata (nữ) và RB Omiya Ardija Ventus (nữ) trước trận?
Albirex Niigata (nữ): 2 thắng, 2 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (WDDLWL); RB Omiya Ardija Ventus (nữ): 4 thắng, 0 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (WLWLWW).

Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 17:50 29/10/2026 (giờ Việt Nam).

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com