- Phạt góc8 – 6
- Thẻ vàng0 – 1
Sân Denka Big Swan Stadium, Niigata · Nắng 17°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 1.77 / 2.02
Albirex Niigata (nữ) và RB Omiya Ardija Ventus (nữ) hòa nhau 0-0.
Albirex Niigata (nữ) vs RB Omiya Ardija Ventus (nữ) 0-0 — WE League (nữ) 02/05/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (13)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
- 15' 🔁 Megu Hamadathay Haruna Oshima
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 63' 🔁 Seira Tanakathay Ayu Nakada
- 64' 🔁 Ena Ochiaithay Nana Kashimura
- 64' 🔁 Hanon Nishiothay Ayaka Inoue
- 🔁 Anna Ezakithay Kanami Shimobori 75'
- 🔁 Chiho Takanashithay Saori Ariyoshi 75'
- 🔁 Yuri Kawamurathay Yui Shimoyoshi 75'
- 79' 🔁 Miyu Makinothay Moeno Sakaguchi
- 85' 🟨 Ena Ochiai
- 🔁 Chihiro Tomiokathay Reina Shirowa 88'
- 🔁 Hinari Miyamotothay Yuina Yamamoto 88'
- 95' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 54%Kiểm soát bóng46%
- 9Sút trúng đích5
- 10Sút không trúng đích9
- 0Sút bị chặn0
- 8Phạt góc6
- 39Tấn công nguy hiểm40
- 88Tấn công76
- 0Bị phạm lỗi0
- 0Thẻ vàng1
- 0Thẻ đỏ0
Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 13.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 0.5 bàn. Albirex Niigata (nữ) kiểm soát bóng 54%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Albirex Niigata (nữ) ép sân · cột hướng xuống: RB Omiya Ardija Ventus (nữ) ép sân. Albirex Niigata (nữ) kiểm soát thế trận 53% thời gian, RB Omiya Ardija Ventus (nữ) 38%.
Albirex Niigata (nữ)RB Omiya Ardija Ventus (nữ)| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · vs
Albirex Niigata (nữ) · HLV Kazuaki Hashikawa
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 4 | Ema Yokoyama | Không rõ | 0.0 |
| 6 | Saori Ariyoshi | Không rõ | 0.0 |
| 7 | Mizuki Sonoda | Không rõ | 0.0 |
| 11 | Kanami Shimobori | Không rõ | 0.0 |
| 13 | Ami Sugita | Không rõ | 0.0 |
| 14 | Yui Shimoyoshi | Không rõ | 0.0 |
| 17 | Yume Takikawa | Không rõ | 0.0 |
| 19 | Reina Shirowa | Không rõ | 0.0 |
| 23 | Yuina Yamamoto | Không rõ | 0.0 |
| 31 | Fubuki Kuno | Không rõ | 0.0 |
| 32 | Yurie Shirasawa © | Không rõ | 0.0 |
Dự bị (7)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 3 | Sian Brough | Không rõ |
| 18 | Anna Ezaki | Không rõ |
| 5 | Yuri Kawamura | Không rõ |
| 24 | Hinari Miyamoto | Không rõ |
| 21 | Tomoko Takahashi | Không rõ |
| 25 | Chiho Takanashi | Không rõ |
| 16 | Chihiro Tomioka | Không rõ |
RB Omiya Ardija Ventus (nữ) · HLV Rina Yanai
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Shiori Fukuda | Không rõ | 0.0 |
| 3 | Risa Kanehira © | Không rõ | 0.0 |
| 5 | Kirara Iwashita | Không rõ | 0.0 |
| 8 | Moeno Sakaguchi | Không rõ | 0.0 |
| 9 | Ayaka Inoue | Không rõ | 0.0 |
| 11 | Haruna Oshima | Không rõ | 0.0 |
| 13 | Ayu Nakada | Không rõ | 0.0 |
| 15 | Minori Hayashi | Không rõ | 0.0 |
| 17 | Yuma Saito | Không rõ | 0.0 |
| 24 | Nana Kashimura | Không rõ | 0.0 |
| 55 | Ruka Norimatsu | Không rõ | 0.0 |
Dự bị (7)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 14 | Seira Tanaka | Không rõ |
| 2 | Ena Ochiai | Không rõ |
| 30 | Hanon Nishio | Không rõ |
| 27 | Miyu Makino | Không rõ |
| 20 | Mai Kadowaki | Không rõ |
| 31 | Momoko Hattori | Không rõ |
| 34 | Megu Hamada | Không rõ |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 1.77 | 2.02 | 15.00 | 1.03 | 15.00 | 0.5 | 8.10 | 1.08 | 13.5 | 2.75 | 1.40 |
Xem thêm kèo nhà cái hôm nay và tỷ lệ kèo 24 giờ tới.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (12 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 14/09/2025 | JWEL | RB Omiya Ardija Ventus (nữ) – Albirex Niigata (nữ) | 0–0 |
| 22/03/2025 | JWEL | Albirex Niigata (nữ) – RB Omiya Ardija Ventus (nữ) | 1–1 |
| 09/11/2024 | JWEL | RB Omiya Ardija Ventus (nữ) – Albirex Niigata (nữ) | 0–1 |
| 14/04/2024 | JWEL | Albirex Niigata (nữ) – RB Omiya Ardija Ventus (nữ) | 0–1 |
| 23/12/2023 | JWEL | RB Omiya Ardija Ventus (nữ) – Albirex Niigata (nữ) | 1–2 |
| 17/09/2023 | JPN Nadeshiko League Cup | Albirex Niigata (nữ) – RB Omiya Ardija Ventus (nữ) | 0–0 |
| 29/04/2023 | JWEL | RB Omiya Ardija Ventus (nữ) – Albirex Niigata (nữ) | 3–2 |
| 15/01/2023 | JPN Women's Empresss Cup | Albirex Niigata (nữ) – RB Omiya Ardija Ventus (nữ) | 1–0 |
| 10/12/2022 | JWEL | Albirex Niigata (nữ) – RB Omiya Ardija Ventus (nữ) | 0–1 |
| 19/09/2022 | JPN Nadeshiko League Cup | Albirex Niigata (nữ) – RB Omiya Ardija Ventus (nữ) | 0–1 |
Phong độ gần đây
Albirex Niigata (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 26/04/2026 | JWEL | AS Elfen Saitama (nữ) – Albirex Niigata (nữ) | 1–2 | T |
| 05/04/2026 | JWEL | Albirex Niigata (nữ) – Sanfrecce Hiroshima Regina (nữ) | 1–1 | H |
| 28/03/2026 | JWEL | Albirex Niigata (nữ) – AC Nagano Parceiro (nữ) | 2–2 | H |
| 22/03/2026 | JPN Nadeshiko League Cup | Nojima Stella Kanagawa Sagamihara (nữ) – Albirex Niigata (nữ) | 1–0 | B |
| 14/03/2026 | JPN Nadeshiko League Cup | Albirex Niigata (nữ) – Nojima Stella Kanagawa Sagamihara (nữ) | 1–0 | T |
RB Omiya Ardija Ventus (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 26/04/2026 | JWEL | RB Omiya Ardija Ventus (nữ) – Urawa Red Diamonds (nữ) | 2–0 | T |
| 19/04/2026 | JPN Nadeshiko League Cup | RB Omiya Ardija Ventus (nữ) – Cerezo Osaka Sakai (nữ) | 1–3 | B |
| 12/04/2026 | JPN Nadeshiko League Cup | Cerezo Osaka Sakai (nữ) – RB Omiya Ardija Ventus (nữ) | 1–5 | T |
| 05/04/2026 | JWEL | INAC Kobe Leonessa (nữ) – RB Omiya Ardija Ventus (nữ) | 2–1 | B |
| 21/03/2026 | JPN Nadeshiko League Cup | AS Elfen Saitama (nữ) – RB Omiya Ardija Ventus (nữ) | 0–5 | T |
Hỏi nhanh về trang này
- Albirex Niigata (nữ) vs RB Omiya Ardija Ventus (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Albirex Niigata (nữ) vs RB Omiya Ardija Ventus (nữ) thuộc WE League (nữ), Vòng 20 đã diễn ra lúc 11:00 ngày 02/05/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Denka Big Swan Stadium (Niigata).
- Kết quả Albirex Niigata (nữ) vs RB Omiya Ardija Ventus (nữ) là bao nhiêu?
- Albirex Niigata (nữ) và RB Omiya Ardija Ventus (nữ) hòa 0-0; hiệp một 0-0.
- Lịch sử đối đầu Albirex Niigata (nữ) vs RB Omiya Ardija Ventus (nữ) gần đây thế nào?
- Trong 12 lần gặp nhau gần nhất: Albirex Niigata (nữ) thắng 3, hòa 5, RB Omiya Ardija Ventus (nữ) thắng 4. Lần gần nhất ngày 14/09/2025 (JWEL) RB Omiya Ardija Ventus (nữ) 0-0 Albirex Niigata (nữ).
- Phong độ Albirex Niigata (nữ) và RB Omiya Ardija Ventus (nữ) trước trận?
- Albirex Niigata (nữ): 2 thắng, 2 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (WDDLWL); RB Omiya Ardija Ventus (nữ): 4 thắng, 0 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (WLWLWW).
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 17:50 29/10/2026 (giờ Việt Nam).

