- Phạt góc3 – 3
- Thẻ vàng0 – 1
Nojima Stella Kanagawa Sagamihara (nữ) thắng 4-0 ngay trên sân của RB Omiya Ardija Ventus (nữ).
RB Omiya Ardija Ventus (nữ) vs Nojima Stella Kanagawa Sagamihara (nữ) 0-4 — WE League (nữ) 16/05/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (17)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
15'
0 - 1 ⚽ Otake Mayu -
31'
0 - 2 ⚽ Hikaru Yumurakiến tạo: Risako Oga - 38' 🟨 Akira Shiori
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 🔁 Miyu Makinothay Moeno Sakaguchi 45'
- 🔁 Mai Kadowakithay Amyu Hirai 45'
- 67' 🔁 Chinari Sasaithay Haruna Kawashima
- 🔁 Seira Tanakathay Minami Imamura 73'
- 🔁 Mone Satothay Ena Ochiai 82'
- 🔁 Ayaka Inouethay Hanon Nishio 82'
-
85'
0 - 3 ⚽ Otake Mayukiến tạo: Katayama Yuna - 89' 🔁 Momoko Nebuthay Katayama Yuna
- 89' 🔁 Natsuki Kishikawathay Akira Shiori
- 89' 🔁 Hikari Nagashimathay Hikaru Yumura
- 93+3' 🔁 Himeno Shiraithay An Nanri
-
93+3'
0 - 4 ⚽ Natsuki Kishikawakiến tạo: Juri Ito - 95' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 51%Kiểm soát bóng49%
- 4Sút trúng đích8
- 13Sút không trúng đích8
- 0Sút bị chặn0
- 3Phạt góc3
- 44Tấn công nguy hiểm52
- 68Tấn công77
- 0Bị phạm lỗi0
- 0Thẻ vàng1
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 0-2, có 2 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 5.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 3.5 bàn. RB Omiya Ardija Ventus (nữ) kiểm soát bóng 51%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: RB Omiya Ardija Ventus (nữ) ép sân · cột hướng xuống: Nojima Stella Kanagawa Sagamihara (nữ) ép sân. RB Omiya Ardija Ventus (nữ) kiểm soát thế trận 43% thời gian, Nojima Stella Kanagawa Sagamihara (nữ) 48%.
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-4-2 vs 4-2-3-1
RB Omiya Ardija Ventus (nữ) · HLV Rina Yanai
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Shiori Fukuda | Thủ môn | 0.0 |
| 2 | Ena Ochiai | Hậu vệ | 0.0 |
| 3 | Risa Kanehira | Hậu vệ | 0.0 |
| 5 | Kirara Iwashita | Hậu vệ | 0.0 |
| 55 | Ruka Norimatsu | Hậu vệ | 0.0 |
| 4 | Minori Takahashi | Tiền vệ | 0.0 |
| 8 | Moeno Sakaguchi © | Tiền vệ | 0.0 |
| 25 | Minami Imamura | Tiền vệ | 0.0 |
| 34 | Megu Hamada | Tiền vệ | 0.0 |
| 18 | Amyu Hirai | Tiền đạo | 0.0 |
| 30 | Hanon Nishio | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (7)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 31 | Momoko Hattori | Thủ môn |
| 9 | Ayaka Inoue | Tiền đạo |
| 20 | Mai Kadowaki | Tiền đạo |
| 27 | Miyu Makino | Tiền vệ |
| 13 | Ayu Nakada | Tiền vệ |
| 33 | Mone Sato | Hậu vệ |
| 14 | Seira Tanaka | Tiền đạo |
Nojima Stella Kanagawa Sagamihara (nữ) · HLV Tadashi Ogasahara
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Uruha Iwasaki © | Thủ môn | 0.0 |
| 5 | Risako Oga | Hậu vệ | 0.0 |
| 6 | Paola Soldevila | Hậu vệ | 0.0 |
| 14 | An Nanri | Hậu vệ | 0.0 |
| 19 | Iku Tsukiji | Hậu vệ | 0.0 |
| 4 | Juri Ito | Tiền vệ | 0.0 |
| 11 | Otake Mayu | Tiền vệ | 0.0 |
| 17 | Haruna Kawashima | Tiền vệ | 0.0 |
| 24 | Akira Shiori | Tiền vệ | 0.0 |
| 29 | Hikaru Yumura | Tiền vệ | 0.0 |
| 18 | Katayama Yuna | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (7)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 16 | Nagisa Ikejiri | Thủ môn |
| 3 | Hikari Nagashima | Hậu vệ |
| 15 | Momoko Nebu | Tiền đạo |
| 9 | Chinari Sasai | Tiền đạo |
| 26 | Yua Sasai | Tiền vệ |
| 8 | Natsuki Kishikawa | Tiền vệ |
| 22 | Himeno Shirai | Tiền vệ |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 2.35 | 1.57 | 41.00 | 26 | 1.00 | 3.5 | 6.40 | 1.11 | 5.5 | 2.75 | 1.40 |
Xem thêm kèo nhà cái hôm nay và tỷ lệ kèo 24 giờ tới.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (9 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 18/10/2025 | JWEL | Nojima Stella Kanagawa Sagamihara (nữ) – RB Omiya Ardija Ventus (nữ) | 1–2 |
| 01/03/2025 | JWEL | RB Omiya Ardija Ventus (nữ) – Nojima Stella Kanagawa Sagamihara (nữ) | 2–1 |
| 22/09/2024 | JWEL | Nojima Stella Kanagawa Sagamihara (nữ) – RB Omiya Ardija Ventus (nữ) | 0–0 |
| 24/03/2024 | JWEL | RB Omiya Ardija Ventus (nữ) – Nojima Stella Kanagawa Sagamihara (nữ) | 1–0 |
| 11/11/2023 | JWEL | Nojima Stella Kanagawa Sagamihara (nữ) – RB Omiya Ardija Ventus (nữ) | 0–1 |
| 26/03/2023 | JWEL | RB Omiya Ardija Ventus (nữ) – Nojima Stella Kanagawa Sagamihara (nữ) | 0–0 |
| 07/01/2023 | JWEL | Nojima Stella Kanagawa Sagamihara (nữ) – RB Omiya Ardija Ventus (nữ) | 1–1 |
| 06/03/2022 | JWEL | RB Omiya Ardija Ventus (nữ) – Nojima Stella Kanagawa Sagamihara (nữ) | 0–0 |
| 06/11/2021 | JWEL | Nojima Stella Kanagawa Sagamihara (nữ) – RB Omiya Ardija Ventus (nữ) | 0–1 |
Phong độ gần đây
RB Omiya Ardija Ventus (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 10/05/2026 | JWEL | RB Omiya Ardija Ventus (nữ) – JEF United Ichihara Chiba (nữ) | 1–1 | H |
| 02/05/2026 | JWEL | Albirex Niigata (nữ) – RB Omiya Ardija Ventus (nữ) | 0–0 | H |
| 29/04/2026 | JPN Nadeshiko League Cup | RB Omiya Ardija Ventus (nữ) – NTV Tokyo Verdy Beleza (nữ) | 1–1 | H |
| 26/04/2026 | JWEL | RB Omiya Ardija Ventus (nữ) – Urawa Red Diamonds (nữ) | 2–0 | T |
| 19/04/2026 | JPN Nadeshiko League Cup | RB Omiya Ardija Ventus (nữ) – Cerezo Osaka Sakai (nữ) | 1–3 | B |
Nojima Stella Kanagawa Sagamihara (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 09/05/2026 | JWEL | Albirex Niigata (nữ) – Nojima Stella Kanagawa Sagamihara (nữ) | 0–2 | T |
| 02/05/2026 | JWEL | Nojima Stella Kanagawa Sagamihara (nữ) – AS Elfen Saitama (nữ) | 1–2 | B |
| 26/04/2026 | JWEL | Nojima Stella Kanagawa Sagamihara (nữ) – Cerezo Osaka Sakai (nữ) | 3–0 | T |
| 04/04/2026 | JWEL | AC Nagano Parceiro (nữ) – Nojima Stella Kanagawa Sagamihara (nữ) | 0–2 | T |
| 29/03/2026 | JWEL | Nojima Stella Kanagawa Sagamihara (nữ) – Urawa Red Diamonds (nữ) | 0–2 | B |
Hỏi nhanh về trang này
- RB Omiya Ardija Ventus (nữ) vs Nojima Stella Kanagawa Sagamihara (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận RB Omiya Ardija Ventus (nữ) vs Nojima Stella Kanagawa Sagamihara (nữ) thuộc WE League (nữ), Vòng 22 đã diễn ra lúc 11:00 ngày 16/05/2026 theo giờ Việt Nam trên sân NACK5 Stadium Omiya (Saitama).
- Kết quả RB Omiya Ardija Ventus (nữ) vs Nojima Stella Kanagawa Sagamihara (nữ) là bao nhiêu?
- Nojima Stella Kanagawa Sagamihara (nữ) thắng RB Omiya Ardija Ventus (nữ) 4-0 trên sân khách; hiệp một 0-2.
- Lịch sử đối đầu RB Omiya Ardija Ventus (nữ) vs Nojima Stella Kanagawa Sagamihara (nữ) gần đây thế nào?
- Trong 9 lần gặp nhau gần nhất: RB Omiya Ardija Ventus (nữ) thắng 5, hòa 4, Nojima Stella Kanagawa Sagamihara (nữ) thắng 0. Lần gần nhất ngày 18/10/2025 (JWEL) Nojima Stella Kanagawa Sagamihara (nữ) 1-2 RB Omiya Ardija Ventus (nữ).
- Phong độ RB Omiya Ardija Ventus (nữ) và Nojima Stella Kanagawa Sagamihara (nữ) trước trận?
- RB Omiya Ardija Ventus (nữ): 2 thắng, 3 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (DDDWLW); Nojima Stella Kanagawa Sagamihara (nữ): 4 thắng, 0 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (WLWWLW).
- Đội hình xuất phát RB Omiya Ardija Ventus (nữ) vs Nojima Stella Kanagawa Sagamihara (nữ)?
- RB Omiya Ardija Ventus (nữ) ra sân với sơ đồ 4-4-2, Nojima Stella Kanagawa Sagamihara (nữ) dùng sơ đồ 4-2-3-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 19:21 04/11/2026 (giờ Việt Nam).

