- Phạt góc3 – 1
- Thẻ vàng0 – 2
RB Omiya Ardija Ventus (nữ) và JEF United Ichihara Chiba (nữ) hòa nhau 1-1.
RB Omiya Ardija Ventus (nữ) vs JEF United Ichihara Chiba (nữ) 1-1 — WE League (nữ) 10/05/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (14)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
- 34' 🟨 Makoto Hasuwa
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 48' 🟨 Kanae Hayashi
-
⚽ Hanon Nishio
50'
1 - 0 - 🔁 Mai Kadowakithay Yuma Saito 53'
- 🔁 Seira Tanakathay Megu Hamada 76'
- 77' 🔁 Min-Ji Yeothay Yuka Kurimoto
- 85' 🔁 Mariko Tanakathay Makoto Hasuwa
-
88'
1 - 1 ⚽ Sumire Suzuki - 🔁 Miyu Makinothay Minori Takahashi 89'
- 🔁 Kirara Iwashitathay Mone Sato 89'
- 🔁 Ayaka Inouethay Hanon Nishio 89'
- 90' 🔁 Maho Fujishirothay Sumire Suzuki
- 95' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 38%Kiểm soát bóng62%
- 6Sút trúng đích1
- 5Sút không trúng đích11
- 0Sút bị chặn0
- 3Phạt góc1
- 33Tấn công nguy hiểm30
- 81Tấn công71
- 0Bị phạm lỗi0
- 0Thẻ vàng2
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 0-0, có 2 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu mở ở mức 2.5 bàn. JEF United Ichihara Chiba (nữ) kiểm soát bóng 62%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: RB Omiya Ardija Ventus (nữ) ép sân · cột hướng xuống: JEF United Ichihara Chiba (nữ) ép sân. RB Omiya Ardija Ventus (nữ) kiểm soát thế trận 41% thời gian, JEF United Ichihara Chiba (nữ) 50%.
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-4-2 vs 4-3-3
RB Omiya Ardija Ventus (nữ) · HLV Rina Yanai
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Shiori Fukuda | Thủ môn | 0.0 |
| 2 | Ena Ochiai | Hậu vệ | 0.0 |
| 3 | Risa Kanehira | Hậu vệ | 0.0 |
| 33 | Mone Sato | Hậu vệ | 0.0 |
| 55 | Ruka Norimatsu | Hậu vệ | 0.0 |
| 4 | Minori Takahashi | Tiền vệ | 0.0 |
| 8 | Moeno Sakaguchi | Tiền vệ | 0.0 |
| 25 | Minami Munakata © | Tiền vệ | 0.0 |
| 34 | Megu Hamada | Tiền vệ | 0.0 |
| 17 | Yuma Saito | Tiền đạo | 0.0 |
| 30 | Hanon Nishio | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (7)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 5 | Kirara Iwashita | Hậu vệ |
| 9 | Ayaka Inoue | Tiền đạo |
| 31 | Momoko Hattori | Thủ môn |
| 27 | Miyu Makino | Tiền vệ |
| 13 | Ayu Nakada | Tiền vệ |
| 20 | Mai Kadowaki | Tiền đạo |
| 14 | Seira Tanaka | Tiền đạo |
JEF United Ichihara Chiba (nữ) · HLV Karmele Tores
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 16 | Momoko Tanaka | Thủ môn | 0.0 |
| 3 | Nanami Ishida | Hậu vệ | 0.0 |
| 4 | Kanae Hayashi | Hậu vệ | 0.0 |
| 6 | Makoto Hasuwa | Hậu vệ | 0.0 |
| 99 | Sumire Suzuki | Hậu vệ | 0.0 |
| 7 | Ogawa Yuki | Tiền vệ | 0.0 |
| 8 | Hinata Kobayashi | Tiền vệ | 0.0 |
| 14 | Ami Uemoto | Tiền vệ | 0.0 |
| 17 | Chihiro Yamaguchi © | Tiền đạo | 0.0 |
| 18 | Miyu Inayama | Tiền đạo | 0.0 |
| 36 | Yuka Kurimoto | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (7)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 9 | Min-Ji Yeo | Tiền đạo |
| 52 | Mayu Yaguchi | Tiền vệ |
| 5 | Mariko Tanaka | Hậu vệ |
| 25 | Sakura Masuda | Tiền vệ |
| 2 | Maho Fujishiro | Hậu vệ |
| 27 | Haruna Asakura | Hậu vệ |
| 30 | Kaede Adachi | Thủ môn |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 1.40 | 2.85 | 15.00 | 1.03 | 15.00 | 2.5 | 9.00 | 1.07 | — | — | — |
Xem thêm bảng kèo các trận khác hôm nay và cách đọc tỷ lệ kèo.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (9 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 17/08/2025 | JWEL | JEF United Ichihara Chiba (nữ) – RB Omiya Ardija Ventus (nữ) | 1–1 |
| 06/05/2025 | JWEL | JEF United Ichihara Chiba (nữ) – RB Omiya Ardija Ventus (nữ) | 2–2 |
| 30/11/2024 | JWEL | RB Omiya Ardija Ventus (nữ) – JEF United Ichihara Chiba (nữ) | 0–1 |
| 21/04/2024 | JWEL | RB Omiya Ardija Ventus (nữ) – JEF United Ichihara Chiba (nữ) | 0–0 |
| 09/03/2024 | JWEL | JEF United Ichihara Chiba (nữ) – RB Omiya Ardija Ventus (nữ) | 1–1 |
| 27/05/2023 | JWEL | RB Omiya Ardija Ventus (nữ) – JEF United Ichihara Chiba (nữ) | 2–4 |
| 18/03/2023 | JWEL | JEF United Ichihara Chiba (nữ) – RB Omiya Ardija Ventus (nữ) | 1–0 |
| 18/12/2021 | JWEL | JEF United Ichihara Chiba (nữ) – RB Omiya Ardija Ventus (nữ) | 1–1 |
| 29/04/2021 | INT CF | JEF United Ichihara Chiba (nữ) – RB Omiya Ardija Ventus (nữ) | 0–1 |
Phong độ gần đây
RB Omiya Ardija Ventus (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 02/05/2026 | JWEL | Albirex Niigata (nữ) – RB Omiya Ardija Ventus (nữ) | 0–0 | H |
| 29/04/2026 | JPN Nadeshiko League Cup | RB Omiya Ardija Ventus (nữ) – NTV Tokyo Verdy Beleza (nữ) | 1–1 | H |
| 26/04/2026 | JWEL | RB Omiya Ardija Ventus (nữ) – Urawa Red Diamonds (nữ) | 2–0 | T |
| 19/04/2026 | JPN Nadeshiko League Cup | RB Omiya Ardija Ventus (nữ) – Cerezo Osaka Sakai (nữ) | 1–3 | B |
| 12/04/2026 | JPN Nadeshiko League Cup | Cerezo Osaka Sakai (nữ) – RB Omiya Ardija Ventus (nữ) | 1–5 | T |
JEF United Ichihara Chiba (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 03/05/2026 | JWEL | JEF United Ichihara Chiba (nữ) – Cerezo Osaka Sakai (nữ) | 0–1 | B |
| 25/04/2026 | JWEL | JEF United Ichihara Chiba (nữ) – NTV Tokyo Verdy Beleza (nữ) | 0–1 | B |
| 05/04/2026 | JWEL | Mynavi Sendai (nữ) – JEF United Ichihara Chiba (nữ) | 0–1 | T |
| 29/03/2026 | JWEL | INAC Kobe Leonessa (nữ) – JEF United Ichihara Chiba (nữ) | 4–0 | B |
| 21/03/2026 | JPN Nadeshiko League Cup | JEF United Ichihara Chiba (nữ) – NTV Tokyo Verdy Beleza (nữ) | 1–2 | B |
Hỏi nhanh về trang này
- RB Omiya Ardija Ventus (nữ) vs JEF United Ichihara Chiba (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận RB Omiya Ardija Ventus (nữ) vs JEF United Ichihara Chiba (nữ) thuộc WE League (nữ), Vòng 21 đã diễn ra lúc 11:00 ngày 10/05/2026 theo giờ Việt Nam trên sân NACK5 Stadium Omiya (Saitama).
- Kết quả RB Omiya Ardija Ventus (nữ) vs JEF United Ichihara Chiba (nữ) là bao nhiêu?
- RB Omiya Ardija Ventus (nữ) và JEF United Ichihara Chiba (nữ) hòa 1-1; hiệp một 0-0.
- Lịch sử đối đầu RB Omiya Ardija Ventus (nữ) vs JEF United Ichihara Chiba (nữ) gần đây thế nào?
- Trong 9 lần gặp nhau gần nhất: RB Omiya Ardija Ventus (nữ) thắng 1, hòa 5, JEF United Ichihara Chiba (nữ) thắng 3. Lần gần nhất ngày 17/08/2025 (JWEL) JEF United Ichihara Chiba (nữ) 1-1 RB Omiya Ardija Ventus (nữ).
- Phong độ RB Omiya Ardija Ventus (nữ) và JEF United Ichihara Chiba (nữ) trước trận?
- RB Omiya Ardija Ventus (nữ): 2 thắng, 2 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (DDWLWL); JEF United Ichihara Chiba (nữ): 1 thắng, 1 hòa, 4 thua trong 6 trận gần nhất (LLWLLD).
- Đội hình xuất phát RB Omiya Ardija Ventus (nữ) vs JEF United Ichihara Chiba (nữ)?
- RB Omiya Ardija Ventus (nữ) ra sân với sơ đồ 4-4-2, JEF United Ichihara Chiba (nữ) dùng sơ đồ 4-3-3; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 20:05 03/11/2026 (giờ Việt Nam).

