- Phạt góc7 – 7
RB Omiya Ardija Ventus (nữ) thắng Albirex Niigata (nữ) 2-1 trên sân nhà NACK5 Stadium Omiya.
RB Omiya Ardija Ventus (nữ) vs Albirex Niigata (nữ) 2-1 — WE League (nữ) 05/09/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (13)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
12'
0 - 1 ⚽ Kanami Shimobori - ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
-
⚽ Hanon Nishiokiến tạo: Risa Kanehira
55'
1 - 1 - 58' 🔁 Ruka Yamayathay Ema Yokoyama
-
⚽ Megu Hamada
65'
2 - 1 - 71' 🔁 Yuina Yamamotothay Yume Takikawa
- 71' 🔁 Reina Shirowathay Nahomi Kawasumi
- 71' 🔁 Anna Ezakithay Kanami Shimobori
- 🔁 Mai Kadowakithay Yuma Saito 77'
- 78' 🔁 Chihiro Tomiokathay Seira Tanaka
- 🔁 Tsuji Amiruthay Hanon Nishio 81'
- 🔁 Haruna Oshimathay Megu Hamada 81'
- 95' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 42%Kiểm soát bóng58%
- 3Sút trúng đích3
- 6Sút không trúng đích7
- 9Sút trong vòng cấm10
- 0Sút bị chặn0
- 7Phạt góc7
- 37Tấn công nguy hiểm37
- 55Tấn công70
- 0Bị phạm lỗi0
- 0Thẻ vàng0
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 0-1, có 2 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 14.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 3.5 bàn. Albirex Niigata (nữ) kiểm soát bóng 58%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: RB Omiya Ardija Ventus (nữ) ép sân · cột hướng xuống: Albirex Niigata (nữ) ép sân. RB Omiya Ardija Ventus (nữ) kiểm soát thế trận 37% thời gian, Albirex Niigata (nữ) 53%.
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-4-2 vs 4-4-2
RB Omiya Ardija Ventus (nữ) · HLV Rina Yanai
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 22 | Minami Imamura | Thủ môn | 0.0 |
| 4 | Minori Takahashi | Hậu vệ | 0.0 |
| 5 | Kirara Iwashita | Hậu vệ | 0.0 |
| 6 | Mihoshi Sugisawa © | Hậu vệ | 0.0 |
| 10 | Ruka Norimatsu | Hậu vệ | 0.0 |
| 2 | Ena Ochiai | Tiền vệ | 0.0 |
| 3 | Risa Kanehira | Tiền vệ | 0.0 |
| 17 | Yuma Saito | Tiền vệ | 0.0 |
| 34 | Megu Hamada | Tiền vệ | 0.0 |
| 9 | Hanon Nishio | Tiền đạo | 0.0 |
| 14 | Minami Munakata | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (7)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 20 | Mai Kadowaki | Tiền đạo |
| 1 | Yuria Ito | Thủ môn |
| 15 | Minori Hayashi | Tiền vệ |
| 7 | Hinano Nishizawa | Hậu vệ |
| 11 | Haruna Oshima | Tiền vệ |
| 18 | Yuna Takahashi | Tiền đạo |
| 19 | Tsuji Amiru | Tiền đạo |
Albirex Niigata (nữ) · HLV Kazuaki Hashikawa
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Chika Hirao © | Thủ môn | 0.0 |
| 6 | Saori Ariyoshi | Hậu vệ | 0.0 |
| 7 | Mizuki Sonoda | Hậu vệ | 0.0 |
| 25 | Chiho Takanashi | Hậu vệ | 0.0 |
| 33 | Seira Tanaka | Hậu vệ | 0.0 |
| 4 | Ema Yokoyama | Tiền vệ | 0.0 |
| 5 | Yurie Shirasawa | Tiền vệ | 0.0 |
| 11 | Kanami Shimobori | Tiền vệ | 0.0 |
| 14 | Yui Shimoyoshi | Tiền vệ | 0.0 |
| 9 | Nahomi Kawasumi | Tiền đạo | 0.0 |
| 17 | Yume Takikawa | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (7)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 20 | Ruka Yamaya | Hậu vệ |
| 18 | Anna Ezaki | Tiền đạo |
| 10 | Megumi Kamionobe | Tiền vệ |
| 31 | Fubuki Kuno | Thủ môn |
| 19 | Reina Shirowa | Tiền vệ |
| 16 | Chihiro Tomioka | Hậu vệ |
| 23 | Yuina Yamamoto | Tiền đạo |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 2.10 | 1.70 | 1.01 | 23 | 126.00 | 3.5 | 9.00 | 1.07 | 14.5 | 2.62 | 1.44 |
Xem thêm bảng kèo các trận khác hôm nay và cách đọc tỷ lệ kèo.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (13 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 02/05/2026 | JWEL | Albirex Niigata (nữ) – RB Omiya Ardija Ventus (nữ) | 0–0 |
| 14/09/2025 | JWEL | RB Omiya Ardija Ventus (nữ) – Albirex Niigata (nữ) | 0–0 |
| 22/03/2025 | JWEL | Albirex Niigata (nữ) – RB Omiya Ardija Ventus (nữ) | 1–1 |
| 09/11/2024 | JWEL | RB Omiya Ardija Ventus (nữ) – Albirex Niigata (nữ) | 0–1 |
| 14/04/2024 | JWEL | Albirex Niigata (nữ) – RB Omiya Ardija Ventus (nữ) | 0–1 |
| 23/12/2023 | JWEL | RB Omiya Ardija Ventus (nữ) – Albirex Niigata (nữ) | 1–2 |
| 17/09/2023 | JPN Nadeshiko League Cup | Albirex Niigata (nữ) – RB Omiya Ardija Ventus (nữ) | 0–0 |
| 29/04/2023 | JWEL | RB Omiya Ardija Ventus (nữ) – Albirex Niigata (nữ) | 3–2 |
| 15/01/2023 | JPN Women's Empresss Cup | Albirex Niigata (nữ) – RB Omiya Ardija Ventus (nữ) | 1–0 |
| 10/12/2022 | JWEL | Albirex Niigata (nữ) – RB Omiya Ardija Ventus (nữ) | 0–1 |
Phong độ gần đây
RB Omiya Ardija Ventus (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 29/08/2026 | JWEL | Sanfrecce Hiroshima Regina (nữ) – RB Omiya Ardija Ventus (nữ) | 2–0 | B |
| 22/08/2026 | JWEL | RB Omiya Ardija Ventus (nữ) – Urawa Red Diamonds (nữ) | 0–1 | B |
| 25/07/2026 | INT CF | RB Omiya Ardija Ventus (nữ) – Bayern Munchen (nữ) | 1–4 | B |
| 16/05/2026 | JWEL | RB Omiya Ardija Ventus (nữ) – Nojima Stella Kanagawa Sagamihara (nữ) | 0–4 | B |
| 10/05/2026 | JWEL | RB Omiya Ardija Ventus (nữ) – JEF United Ichihara Chiba (nữ) | 1–1 | H |
Albirex Niigata (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 30/08/2026 | JWEL | Albirex Niigata (nữ) – Mynavi Sendai (nữ) | 3–2 | T |
| 23/08/2026 | JWEL | Cerezo Osaka Sakai (nữ) – Albirex Niigata (nữ) | 1–1 | H |
| 16/05/2026 | JWEL | NTV Tokyo Verdy Beleza (nữ) – Albirex Niigata (nữ) | 2–1 | B |
| 09/05/2026 | JWEL | Albirex Niigata (nữ) – Nojima Stella Kanagawa Sagamihara (nữ) | 0–2 | B |
| 02/05/2026 | JWEL | Albirex Niigata (nữ) – RB Omiya Ardija Ventus (nữ) | 0–0 | H |
Hỏi nhanh về trang này
- RB Omiya Ardija Ventus (nữ) vs Albirex Niigata (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận RB Omiya Ardija Ventus (nữ) vs Albirex Niigata (nữ) thuộc WE League (nữ), Vòng 3 đã diễn ra lúc 16:00 ngày 05/09/2026 theo giờ Việt Nam trên sân NACK5 Stadium Omiya (Saitama).
- Kết quả RB Omiya Ardija Ventus (nữ) vs Albirex Niigata (nữ) là bao nhiêu?
- RB Omiya Ardija Ventus (nữ) thắng Albirex Niigata (nữ) 2-1; hiệp một 0-1.
- Lịch sử đối đầu RB Omiya Ardija Ventus (nữ) vs Albirex Niigata (nữ) gần đây thế nào?
- Trong 13 lần gặp nhau gần nhất: RB Omiya Ardija Ventus (nữ) thắng 4, hòa 6, Albirex Niigata (nữ) thắng 3. Lần gần nhất ngày 02/05/2026 (JWEL) Albirex Niigata (nữ) 0-0 RB Omiya Ardija Ventus (nữ).
- Phong độ RB Omiya Ardija Ventus (nữ) và Albirex Niigata (nữ) trước trận?
- RB Omiya Ardija Ventus (nữ): 0 thắng, 2 hòa, 4 thua trong 6 trận gần nhất (LLLLDD); Albirex Niigata (nữ): 2 thắng, 2 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (WDLLDW).
- Đội hình xuất phát RB Omiya Ardija Ventus (nữ) vs Albirex Niigata (nữ)?
- RB Omiya Ardija Ventus (nữ) ra sân với sơ đồ 4-4-2, Albirex Niigata (nữ) dùng sơ đồ 4-4-2; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 04:40 02/11/2026 (giờ Việt Nam).

