Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com
WE League (nữ) · Vòng 3 · Thứ bảy 16:00 05/09/2026
2 - 1FT · Hết trận · HT 0–1
Sân NACK5 Stadium Omiya, Saitama · Âm u 24°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 2.10 / 1.70
Quảng cáo728 × 90300 × 250Dưới bảng tỷ số trậnLiên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

RB Omiya Ardija Ventus (nữ) thắng Albirex Niigata (nữ) 2-1 trên sân nhà NACK5 Stadium Omiya.

RB Omiya Ardija Ventus (nữ) vs Albirex Niigata (nữ) 2-1 — WE League (nữ) 05/09/2026 | KQBD AZ

Diễn biến chính (13)

H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty

  1. 12'
    0 - 1
    ⚽ Kanami Shimobori
  2. ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
  3. ⚽ Hanon Nishiokiến tạo: Risa Kanehira 55'
    1 - 1
  4. 58' 🔁 Ruka Yamayathay Ema Yokoyama
  5. ⚽ Megu Hamada 65'
    2 - 1
  6. 71' 🔁 Yuina Yamamotothay Yume Takikawa
  7. 71' 🔁 Reina Shirowathay Nahomi Kawasumi
  8. 71' 🔁 Anna Ezakithay Kanami Shimobori
  9. 🔁 Mai Kadowakithay Yuma Saito 77'
  10. 78' 🔁 Chihiro Tomiokathay Seira Tanaka
  11. 🔁 Tsuji Amiruthay Hanon Nishio 81'
  12. 🔁 Haruna Oshimathay Megu Hamada 81'
  13. 95' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
  • 42%Kiểm soát bóng58%
  • 3Sút trúng đích3
  • 6Sút không trúng đích7
  • 9Sút trong vòng cấm10
  • 0Sút bị chặn0
  • 7Phạt góc7
  • 37Tấn công nguy hiểm37
  • 55Tấn công70
  • 0Bị phạm lỗi0
  • 0Thẻ vàng0
  • 0Thẻ đỏ0

Tỷ số hiệp một là 0-1, có 2 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 14.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 3.5 bàn. Albirex Niigata (nữ) kiểm soát bóng 58%.

Thế trận theo phút

Cột hướng lên: RB Omiya Ardija Ventus (nữ) ép sân · cột hướng xuống: Albirex Niigata (nữ) ép sân. RB Omiya Ardija Ventus (nữ) kiểm soát thế trận 37% thời gian, Albirex Niigata (nữ) 53%.

RB Omiya Ardija Ventus (nữ)Albirex Niigata (nữ)| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-4-2 vs 4-4-2
22Minami Imam…4Minori Taka…5Kirara Iwas…6Mihoshi Sug…10Ruka Norima…2Ena Ochiai3Risa Kanehi…17Yuma Saito34Megu Hamada9Hanon Nishio14Minami Muna… 1Chika Hirao6Saori Ariyo…7Mizuki Sono…25Chiho Takan…33Seira Tanaka4Ema Yokoyama5Yurie Shira…11Kanami Shim…14Yui Shimoyo…9Nahomi Kawa…17Yume Takika…

RB Omiya Ardija Ventus (nữ) · HLV Rina Yanai

Đội hình chính RB Omiya Ardija Ventus (nữ)
SốCầu thủVị tríĐiểm
22Minami ImamuraThủ môn0.0
4Minori TakahashiHậu vệ0.0
5Kirara IwashitaHậu vệ0.0
6Mihoshi Sugisawa ©Hậu vệ0.0
10Ruka NorimatsuHậu vệ0.0
2Ena OchiaiTiền vệ0.0
3Risa KanehiraTiền vệ0.0
17Yuma SaitoTiền vệ0.0
34Megu HamadaTiền vệ0.0
9Hanon NishioTiền đạo0.0
14Minami MunakataTiền đạo0.0
Dự bị (7)
Dự bị RB Omiya Ardija Ventus (nữ)
SốCầu thủVị trí
20Mai KadowakiTiền đạo
1Yuria ItoThủ môn
15Minori HayashiTiền vệ
7Hinano NishizawaHậu vệ
11Haruna OshimaTiền vệ
18Yuna TakahashiTiền đạo
19Tsuji AmiruTiền đạo

Albirex Niigata (nữ) · HLV Kazuaki Hashikawa

Đội hình chính Albirex Niigata (nữ)
SốCầu thủVị tríĐiểm
1Chika Hirao ©Thủ môn0.0
6Saori AriyoshiHậu vệ0.0
7Mizuki SonodaHậu vệ0.0
25Chiho TakanashiHậu vệ0.0
33Seira TanakaHậu vệ0.0
4Ema YokoyamaTiền vệ0.0
5Yurie ShirasawaTiền vệ0.0
11Kanami ShimoboriTiền vệ0.0
14Yui ShimoyoshiTiền vệ0.0
9Nahomi KawasumiTiền đạo0.0
17Yume TakikawaTiền đạo0.0
Dự bị (7)
Dự bị Albirex Niigata (nữ)
SốCầu thủVị trí
20Ruka YamayaHậu vệ
18Anna EzakiTiền đạo
10Megumi KamionobeTiền vệ
31Fubuki KunoThủ môn
19Reina ShirowaTiền vệ
16Chihiro TomiokaHậu vệ
23Yuina YamamotoTiền đạo
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
Kèo mới nhất theo nhà cái · chỉ mang tính tham khảo · 18+
Nhà cáiChâu ÁChâu Âu 1X2Tài xỉuTài xỉu phạt góc
ChấpChủKháchChủHòaKháchMốcTàiXỉuMốcTàiXỉu
Bet36502.101.70 1.0123126.00 3.59.001.07 14.52.621.44

Xem thêm bảng kèo các trận khác hôm nay và cách đọc tỷ lệ kèo.

Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ

Lịch sử đối đầu (13 trận)
Các lần gặp nhau gần nhất
NgàyGiảiTrận đấuTỷ số
02/05/2026JWELAlbirex Niigata (nữ) – RB Omiya Ardija Ventus (nữ)0–0
14/09/2025JWELRB Omiya Ardija Ventus (nữ) – Albirex Niigata (nữ)0–0
22/03/2025JWELAlbirex Niigata (nữ) – RB Omiya Ardija Ventus (nữ)1–1
09/11/2024JWELRB Omiya Ardija Ventus (nữ) – Albirex Niigata (nữ)0–1
14/04/2024JWELAlbirex Niigata (nữ) – RB Omiya Ardija Ventus (nữ)0–1
23/12/2023JWELRB Omiya Ardija Ventus (nữ) – Albirex Niigata (nữ)1–2
17/09/2023JPN Nadeshiko League CupAlbirex Niigata (nữ) – RB Omiya Ardija Ventus (nữ)0–0
29/04/2023JWELRB Omiya Ardija Ventus (nữ) – Albirex Niigata (nữ)3–2
15/01/2023JPN Women's Empresss CupAlbirex Niigata (nữ) – RB Omiya Ardija Ventus (nữ)1–0
10/12/2022JWELAlbirex Niigata (nữ) – RB Omiya Ardija Ventus (nữ)0–1
Phong độ gần đây

RB Omiya Ardija Ventus (nữ)

Albirex Niigata (nữ)

Kết quả gần đây · T thắng, H hòa, B bại
NgàyGiảiTrận đấuTỷ sốKết quả
30/08/2026JWELAlbirex Niigata (nữ) – Mynavi Sendai (nữ)3–2T
23/08/2026JWELCerezo Osaka Sakai (nữ) – Albirex Niigata (nữ)1–1H
16/05/2026JWELNTV Tokyo Verdy Beleza (nữ) – Albirex Niigata (nữ)2–1B
09/05/2026JWELAlbirex Niigata (nữ) – Nojima Stella Kanagawa Sagamihara (nữ)0–2B
02/05/2026JWELAlbirex Niigata (nữ) – RB Omiya Ardija Ventus (nữ)0–0H

Hỏi nhanh về trang này

RB Omiya Ardija Ventus (nữ) vs Albirex Niigata (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
Trận RB Omiya Ardija Ventus (nữ) vs Albirex Niigata (nữ) thuộc WE League (nữ), Vòng 3 đã diễn ra lúc 16:00 ngày 05/09/2026 theo giờ Việt Nam trên sân NACK5 Stadium Omiya (Saitama).
Kết quả RB Omiya Ardija Ventus (nữ) vs Albirex Niigata (nữ) là bao nhiêu?
RB Omiya Ardija Ventus (nữ) thắng Albirex Niigata (nữ) 2-1; hiệp một 0-1.
Lịch sử đối đầu RB Omiya Ardija Ventus (nữ) vs Albirex Niigata (nữ) gần đây thế nào?
Trong 13 lần gặp nhau gần nhất: RB Omiya Ardija Ventus (nữ) thắng 4, hòa 6, Albirex Niigata (nữ) thắng 3. Lần gần nhất ngày 02/05/2026 (JWEL) Albirex Niigata (nữ) 0-0 RB Omiya Ardija Ventus (nữ).
Phong độ RB Omiya Ardija Ventus (nữ) và Albirex Niigata (nữ) trước trận?
RB Omiya Ardija Ventus (nữ): 0 thắng, 2 hòa, 4 thua trong 6 trận gần nhất (LLLLDD); Albirex Niigata (nữ): 2 thắng, 2 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (WDLLDW).
Đội hình xuất phát RB Omiya Ardija Ventus (nữ) vs Albirex Niigata (nữ)?
RB Omiya Ardija Ventus (nữ) ra sân với sơ đồ 4-4-2, Albirex Niigata (nữ) dùng sơ đồ 4-4-2; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.

Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 04:40 02/11/2026 (giờ Việt Nam).

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com