
Phong độ 5 trận gần nhất: 3 thắng, 1 hòa, 1 thua.
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 1 – 2 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 2 – 2 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 2 – 3 | 1 – 1 | — | ||
| FT | 1 – 3 | 1 – 2 | — | ||
| FT | 3 – 2 | 1 – 2 | — |
Đội hình (20 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Năm sinh |
|---|---|---|---|
| 1 | A. Sutton | Thủ môn | — |
| 23 | Rockson Amedeka | Thủ môn | — |
| 2 | Roberto Burlew | Hậu vệ | — |
| 4 | D. Watters | Hậu vệ | — |
| 5 | Amadeus Sögaard | Hậu vệ | 1998 |
| 18 | Brendan Krueger | Hậu vệ | 2004 |
| 36 | Anderson Rosa | Hậu vệ | 2001 |
| 51 | Adam Kend | Hậu vệ | — |
| 7 | Ethan Bryant | Tiền vệ | 2001 |
| 8 | Aaron Walker | Tiền vệ | 1990 |
| 14 | jorgen pettersen | Tiền vệ | 1997 |
| 16 | A. Rodriguez | Tiền vệ | 2003 |
| 17 | Jonathan Bolanos | Tiền vệ | 1998 |
| 27 | chandler dwyer o | Tiền vệ | 1999 |
| 46 | S. Røed | Tiền vệ | 2000 |
| 52 | Kevin Sanchez | Tiền vệ | — |
| 3 | Reid Valentine | Tiền đạo | — |
| 11 | Sean Karani | Tiền đạo | 2000 |
| 19 | Garrett Mclaughlin | Tiền đạo | 1997 |
| 32 | Emiliano Terzaghi | Tiền đạo | 1989 |
Hỏi nhanh về trang này
- Sarasota Paradise đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất Sarasota Paradise 3 thắng, 1 hòa, 1 thua; trận gần nhất ngày 02/11/2026 thắng Shock City FC 2-1 (NPSL Mỹ).
- Đội hình Sarasota Paradise có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình Sarasota Paradise có 20 cầu thủ, tuổi trung bình 27,4; đắt giá nhất là Aaron Walker (tiền vệ, 190 nghìn €).
- Ai là HLV và sân nhà của Sarasota Paradise?
- Sân nhà Premier Sports Campus tại Florida, sức chứa 3.000 chỗ.
- Thành tích Sarasota Paradise mùa này tại USL League One?
- Tại USL League One, Sarasota Paradise đã đá 32 trận, ghi 49 bàn, thủng lưới 51 (trung bình 1,53 bàn ghi/trận); sút 411 lần, 143 trúng đích; chuyền chính xác 82%.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 14:12 04/11/2026 (giờ Việt Nam).