
Amadeus Sögaard là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo Sarasota Paradise.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
22Trận ra sân
22Đá chính
1.884Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/8Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
7/0Vàng/Đỏ
6,69Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USL League One | 2026 | — | 22 | 22 | 1.884 | 0 | 0 | 0 | 8 | 1 | 88% | 61% | 7 | 0 | 6,69 |
Chỉ số chi tiết từng giải
USL League One · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 1.884 phút · điểm TB 6,69
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/8
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/22
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1114/1264 (88%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 65/141 (46%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/24
- Cắt bóng
- 29
- Phá bóng
- 98
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 102/165 (61%)
- Không chiến thắng / thua
- 52 / 26
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 50 / 37
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 166
- Phạm lỗi
- 34
- Bị phạm lỗi
- 22
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 7
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | USL League One | vs FC Naples | B 2-3 | 89 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 58/61 | 2 | 5/8 | V | 6,38 |
| 18/10/2026 | USL League One | @ Fort Wayne FC | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 52/60 | 0 | 1/5 | — | 6,63 |
| 11/10/2026 | USL League One | vs Richmond Kickers | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 67/76 | 4 | 7/12 | — | 6,76 |
| 04/10/2026 | USL League One | vs Charlotte Independence | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 70/74 | 0 | 2/5 | V | 6,26 |
| 27/09/2026 | USL League One | @ Portland Hearts of Pine | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 49/55 | 3 | 8/10 | — | 7,07 |
| 20/09/2026 | USL League One | vs Greenville Triumph | T 6-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 91/99 | 0 | 5/8 | — | 7,50 |
| 13/09/2026 | USL League One | @ Forward Madison FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 61/69 | 3 | 5/9 | V | 6,55 |
| 06/09/2026 | USL League One | vs Spokane Velocity | H 1-1 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/37 | 1 | 2/3 | — | 6,76 |
| 03/09/2026 | USL League One | @ New York Cosmos | T 2-1 | 88 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 42/50 | 1 | 7/12 | — | 6,55 |
| 09/08/2026 | USL League One | @ Knoxville troops | B 1-2 | 65 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 32/38 | 1 | 7/8 | — | 6,70 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/04/2018 | 20 | 25 nghìn € |
| 15/01/2019 | 20 | 75 nghìn € |
| 28/06/2022 | 24 | 150 nghìn € |
| 27/12/2022 | 24 | 300 nghìn € |
| 26/06/2023 | 25 | 450 nghìn € |
| 07/12/2023 | 25 | 450 nghìn € |
| 12/06/2024 | 26 | 350 nghìn € |
| 25/09/2024 | 26 | 300 nghìn € |
| 19/12/2024 | 26 | 350 nghìn € |
| 17/06/2025 | 27 | 350 nghìn € |
| 15/09/2025 | 27 | 400 nghìn € |
| 18/11/2025 | 27 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2023; hiện tại —.
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật37
- Tư duy40
- Sức mạnh73
- Thể lực56