Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Sean Karani

Sarasota ParadiseTiền đạoUSA
25Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị

Sean Karani là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Sarasota Paradise.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

18Trận ra sân
9Đá chính
705Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
9/15Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
5,97Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
USL League One2026—18970500015972%38%405,97

Chỉ số chi tiết từng giải

USL League One · mùa 2026 · 18 trận ra sân, 705 phút · điểm TB 5,97

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
9/15
Sút trong vòng cấm
13
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
4
Rê bóng thành công
5/18
Đá phạt (bàn / sút)
0/16
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
6

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
109/151 (72%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
1/8 (12%)
Chuyền dài chính xác
4/8 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/12
Cắt bóng
2
Phá bóng
0
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
39/102 (38%)
Không chiến thắng / thua
6 / 10
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
33 / 53
Bị tước bóng
9
Mất quyền kiểm soát
98
Phạm lỗi
25
Bị phạm lỗi
16

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Sean Karani · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026USL League Onevs FC NaplesB 2-31000001/10———
23/08/2026USL League One@ OmahaH 1-117000004/702/6V6,27
20/08/2026USL League Onevs Chattanooga Red WolvesT 3-233000004/602/6V6,32
16/08/2026USL League One@ Charlotte IndependenceB 1-360001108/912/3—5,95
09/08/2026USL League One@ Knoxville troopsB 1-245001018/1223/10—6,38
09/07/2026USL League One@ Greenville TriumphH 0-075004317/1012/10—6,42
04/07/2026USL League One@ Richmond KickersH 0-0590010012/1323/7—6,30
21/06/2026USL League One@ Corpus Christi FCB 1-445000008/1301/6—5,29
14/06/2026USL League Onevs OmahaT 2-0450011112/1202/3—6,87
11/06/2026USL League One@ AV AltaB 1-390003207/1337/13—6,50

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 50 nghìn €2018: 50 nghìn €20182018
Bảng số liệu (2 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/07/20181750 nghìn €
14/11/20181750 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 50 nghìn € vào năm 2018; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
03/02/2026Ventura County FCSarasota ParadiseChuyển nhượng—
15/03/2024UCLA Bruins (Univ. of California Los Angeles)Ventura County FCChuyển nhượng—
31/07/2023Temple Owls (Temple University)UCLA Bruins (Univ. of California Los Angeles)Chuyển nhượng—
30/07/2023Fort Wayne FCTemple Owls (Temple University)Cho mượn—
30/04/2023Temple Owls (Temple University)Fort Wayne FCChuyển nhượng—
31/07/2021FC Florida U23Temple Owls (Temple University)Cho mượn—
30/04/2021Temple Owls (Temple University)FC Florida U23Chuyển nhượng—
31/07/2019Sporting Kansas City AcademyTemple Owls (Temple University)Chuyển nhượng—
30/07/2019Sporting Kansas CityReservesSporting Kansas City AcademyCho mượn—
07/03/2019Sporting Kansas City AcademySporting Kansas CityReservesChuyển nhượng—
29/11/2018Sporting Kansas CityReservesSporting Kansas City AcademyCho mượn—
24/03/2018Sporting Kansas City AcademySporting Kansas CityReservesChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ60
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy60
  • Sức mạnh33
  • Thể lực36
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com