
Jonathan Bolanos là tiền vệ 28 tuổi, hiện khoác áo Sarasota Paradise.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
31Trận ra sân
30Đá chính
2.515Phút
8Bàn thắng
5Kiến tạo
0,29Bàn/90 phút
314Phút/bàn
22/62Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,83Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USL League One | 2026 | — | 31 | 30 | 2.515 | 8 | 0 | 5 | 62 | 22 | 80% | 42% | 5 | 0 | 6,83 |
Chỉ số chi tiết từng giải
USL League One · mùa 2026 · 31 trận ra sân, 2.515 phút · điểm TB 6,83
Tấn công
- Bàn thắng
- 8
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 5
- Sút / trúng đích
- 22/62
- Sút trong vòng cấm
- 44
- Sút ngoài vòng cấm
- 18
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 9
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 9
- Rê bóng thành công
- 30/75
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/34
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 2/16/16
- Việt vị
- 29
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 656/819 (80%)
- Chuyền quyết định
- 52
- Tạt bóng chính xác
- 13/61 (21%)
- Chuyền dài chính xác
- 26/37 (70%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/41
- Cắt bóng
- 21
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 12
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 118/275 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 13 / 17
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 105 / 140
- Bị tước bóng
- 26
- Mất quyền kiểm soát
- 366
- Phạm lỗi
- 40
- Bị phạm lỗi
- 34
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | USL League One | vs FC Naples | B 2-3 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 32/39 | 0 | 1/3 | — | 7,62 |
| 18/10/2026 | USL League One | @ Fort Wayne FC | T 3-1 | 63 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 14/19 | 0 | 1/5 | — | 7,24 |
| 11/10/2026 | USL League One | vs Richmond Kickers | T 3-2 | 49 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 5/7 | 0 | 1/5 | — | 6,07 |
| 04/10/2026 | USL League One | vs Charlotte Independence | B 2-3 | 89 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 30/33 | 1 | 4/7 | — | 7,83 |
| 27/09/2026 | USL League One | @ Portland Hearts of Pine | T 4-1 | 89 | 0 | 2 | 1 | 0 | 4 | 23/30 | 3 | 6/9 | — | 8,25 |
| 20/09/2026 | USL League One | vs Greenville Triumph | T 6-0 | 87 | 1 | 1 | 3 | 1 | 6 | 29/33 | 1 | 2/8 | — | 9,20 |
| 13/09/2026 | USL League One | @ Forward Madison FC | H 1-1 | 90 | 0 | 1 | 3 | 0 | 1 | 12/20 | 1 | 5/9 | V | 6,34 |
| 06/09/2026 | USL League One | vs Spokane Velocity | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 19/23 | 2 | 4/9 | — | 6,43 |
| 03/09/2026 | USL League One | @ New York Cosmos | T 2-1 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/22 | 1 | 4/12 | V | 6,19 |
| 23/08/2026 | USL League One | @ Omaha | H 1-1 | 63 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 13/17 | 1 | 2/5 | — | 6,25 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/04/2021 | 22 | 100 nghìn € |
| 24/11/2021 | 23 | 150 nghìn € |
| 09/06/2022 | 24 | 125 nghìn € |
| 28/11/2022 | 24 | 200 nghìn € |
| 06/03/2023 | 24 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2022; hiện tại —.
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật52
- Tư duy56
- Sức mạnh32
- Thể lực30