Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ethan Bryant

Sarasota ParadiseTiền vệUSA
25Tuổi
175Chiều cao (cm)
59Cân nặng (kg)
—Giá trị

Ethan Bryant là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Sarasota Paradise.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

31Trận ra sân
21Đá chính
1.630Phút
1Bàn thắng
3Kiến tạo
0,06Bàn/90 phút
1630Phút/bàn
4/26Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,45Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
USL League One2026—31211.63010326482%37%206,45

Chỉ số chi tiết từng giải

USL League One · mùa 2026 · 31 trận ra sân, 1.630 phút · điểm TB 6,45

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
4/26
Sút trong vòng cấm
8
Sút ngoài vòng cấm
18
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
12/26
Đá phạt (bàn / sút)
0/15
Phản công (bàn / sút / lần)
1/2/3
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
527/641 (82%)
Chuyền quyết định
28
Tạt bóng chính xác
26/83 (31%)
Chuyền dài chính xác
37/68 (54%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
7
Phá bóng
8
Chặn cú sút
8

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
45/121 (37%)
Không chiến thắng / thua
9 / 21
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
36 / 55
Bị tước bóng
16
Mất quyền kiểm soát
233
Phạm lỗi
13
Bị phạm lỗi
15

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ethan Bryant · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026USL League Onevs FC NaplesB 2-3790031338/4000/2—6,64
18/10/2026USL League One@ Fort Wayne FCT 3-1890000226/2900/3—6,90
11/10/2026USL League Onevs Richmond KickersT 3-2900100331/3812/7—6,92
04/10/2026USL League Onevs Charlotte IndependenceB 2-3630100330/3200/1—7,34
27/09/2026USL League One@ Portland Hearts of PineT 4-1690030023/2823/11—6,29
20/09/2026USL League Onevs Greenville TriumphT 6-018001008/1300/1—6,72
13/09/2026USL League One@ Forward Madison FCH 1-1700010017/2000/4—6,32
06/09/2026USL League Onevs Spokane VelocityH 1-1901021031/4001/4—7,58
03/09/2026USL League One@ New York CosmosT 2-124010015/500/1V6,55
23/08/2026USL League One@ OmahaH 1-127000013/401/3—6,56

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 50 nghìn €2018: 125 nghìn €2019: 125 nghìn €2020: 100 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 125 nghìn €2022: 125 nghìn €2022: 175 nghìn €2023: —2025: 125 nghìn €2025: 125 nghìn €20182025
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/07/20181650 nghìn €
14/11/201817125 nghìn €
12/09/201918125 nghìn €
29/03/202018100 nghìn €
09/04/202119150 nghìn €
24/11/202120125 nghìn €
09/06/202220125 nghìn €
28/11/202221175 nghìn €
17/12/202322—
07/05/202523125 nghìn €
24/11/202524125 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2022; hiện tại —.

Chỉ số

  • Tốc độ54
  • Kỹ thuật54
  • Tư duy55
  • Sức mạnh41
  • Thể lực38
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com