
jorgen pettersen là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo Sarasota Paradise.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
16Trận ra sân
12Đá chính
1.070Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/7Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,41Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USL League One | 2026 | — | 16 | 12 | 1.070 | 0 | 0 | 1 | 7 | 0 | 78% | 48% | 2 | 0 | 6,41 |
Chỉ số chi tiết từng giải
USL League One · mùa 2026 · 16 trận ra sân, 1.070 phút · điểm TB 6,41
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/7
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/14
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 319/404 (78%)
- Chuyền quyết định
- 14
- Tạt bóng chính xác
- 10/29 (34%)
- Chuyền dài chính xác
- 17/51 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/25
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 47/96 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 41 / 41
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 175
- Phạm lỗi
- 17
- Bị phạm lỗi
- 14
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/2026 | USL League One | @ Knoxville troops | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/07/2026 | USL Cup | vs Miami FC | B 0-5 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 36/39 | 7 | 7/10 | — | 6,49 |
| 09/07/2026 | USL League One | @ Greenville Triumph | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/07/2026 | USL League One | @ Richmond Kickers | H 0-0 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 31/36 | 3 | 3/7 | — | 6,95 |
| 21/06/2026 | USL League One | @ Corpus Christi FC | B 1-4 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/7 | 0 | 1/2 | — | 5,80 |
| 14/06/2026 | USL League One | vs Omaha | T 2-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 1 | 1/2 | — | 6,83 |
| 11/06/2026 | USL League One | @ AV Alta | B 1-3 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 9/15 | 2 | 3/7 | — | 6,14 |
| 07/06/2026 | USL Cup | @ FC Naples | T 2-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/10 | 0 | 1/5 | — | 6,79 |
| 31/05/2026 | USL League One | vs New York Cosmos | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/15 | 1 | 1/6 | — | 6,31 |
| 28/05/2026 | USL League One | @ Athletic Club Boise | T 2-0 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 1 | 1/1 | — | 6,82 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/10/2021 | 24 | 25 nghìn € |
| 29/12/2022 | 25 | 25 nghìn € |
| 19/10/2023 | 26 | 75 nghìn € |
| 04/12/2024 | 27 | 75 nghìn € |
| 24/06/2025 | 27 | 50 nghìn € |
| 07/12/2025 | 28 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2024; hiện tại —.