
Garrett Mclaughlin là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Sarasota Paradise.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
26Trận ra sân
13Đá chính
1.215Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,15Bàn/90 phút
607Phút/bàn
13/33Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,45Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USL League One | 2026 | — | 26 | 13 | 1.215 | 2 | 0 | 1 | 33 | 13 | 76% | 41% | 2 | 0 | 6,45 |
Chỉ số chi tiết từng giải
USL League One · mùa 2026 · 26 trận ra sân, 1.215 phút · điểm TB 6,45
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 13/33
- Sút trong vòng cấm
- 31
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 9
- Rê bóng thành công
- 3/13
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/29
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/3/3
- Việt vị
- 5
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 187/243 (76%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 2/4 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/6 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 8
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 64/156 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 23 / 42
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 41 / 50
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 115
- Phạm lỗi
- 24
- Bị phạm lỗi
- 29
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | USL League One | vs FC Naples | B 2-3 | 25 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 5/7 | 0 | 1/2 | — | 6,61 |
| 18/10/2026 | USL League One | @ Fort Wayne FC | T 3-1 | 15 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 5/6 | 0 | 0/2 | — | 7,36 |
| 11/10/2026 | USL League One | vs Richmond Kickers | T 3-2 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/5 | 0 | 0/1 | — | 6,50 |
| 04/10/2026 | USL League One | vs Charlotte Independence | B 2-3 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3/3 | 0 | 0/1 | — | 5,95 |
| 27/09/2026 | USL League One | @ Portland Hearts of Pine | T 4-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 0/2 | — | 6,43 |
| 20/09/2026 | USL League One | vs Greenville Triumph | T 6-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | USL League One | vs Spokane Velocity | H 1-1 | 64 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 13/18 | 1 | 3/6 | — | 6,22 |
| 03/09/2026 | USL League One | @ New York Cosmos | T 2-1 | 12 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 1/4 | — | 6,77 |
| 16/08/2026 | USL League One | @ Charlotte Independence | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 16/20 | 0 | 2/6 | — | 6,50 |
| 09/08/2026 | USL League One | @ Knoxville troops | B 1-2 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 0/3 | — | 6,19 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/02/2020 | 22 | 50 nghìn € |
| 24/11/2021 | 24 | 125 nghìn € |
| 09/06/2022 | 24 | 200 nghìn € |
| 28/11/2022 | 25 | 225 nghìn € |
| 18/05/2023 | 25 | 225 nghìn € |
| 28/11/2023 | 26 | 250 nghìn € |
| 27/05/2024 | 26 | 250 nghìn € |
| 29/10/2024 | 26 | 200 nghìn € |
| 07/05/2025 | 27 | 175 nghìn € |
| 24/11/2025 | 28 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2024; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/11/2025 | Forward Madison FC | Sarasota Paradise | Chuyển nhượng | — |
| 24/06/2024 | North Carolina | Forward Madison FC | Chuyển nhượng | — |
| 10/02/2022 | Toronto FC II | North Carolina | Chuyển nhượng | — |
| 21/04/2021 | Free player | Toronto FC II | Chuyển nhượng | — |
| 30/11/2020 | Rio Grande Valley | Free player | Trở lại | — |
| 26/02/2020 | Houston Dynamo | Rio Grande Valley | Chuyển nhượng | — |
| 08/01/2020 | SMU Mustangs (Southern Methodist University) | Houston Dynamo | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2018 | OKC Energy U-23 | SMU Mustangs (Southern Methodist University) | Cho mượn | — |
| 30/04/2018 | SMU Mustangs (Southern Methodist University) | OKC Energy U-23 | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2017 | OKC Energy U-23 | SMU Mustangs (Southern Methodist University) | Cho mượn | — |
| 30/04/2017 | SMU Mustangs (Southern Methodist University) | OKC Energy U-23 | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2016 | Oklahoma Energy FC Youth | SMU Mustangs (Southern Methodist University) | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2016 | OKC Energy U-23 | Oklahoma Energy FC Youth | Cho mượn | — |
| 30/04/2016 | Oklahoma Energy FC Youth | OKC Energy U-23 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật46
- Tư duy51
- Sức mạnh42
- Thể lực52