
Emiliano Terzaghi là tiền đạo 36 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Sarasota Paradise.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
17Trận ra sân
7Đá chính
867Phút
3Bàn thắng
4Kiến tạo
0,31Bàn/90 phút
289Phút/bàn
9/31Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,71Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USL League One | 2026 | — | 17 | 7 | 867 | 3 | 0 | 4 | 31 | 9 | 77% | 41% | 5 | 0 | 6,71 |
Chỉ số chi tiết từng giải
USL League One · mùa 2026 · 17 trận ra sân, 867 phút · điểm TB 6,71
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 4
- Sút / trúng đích
- 9/31
- Sút trong vòng cấm
- 22
- Sút ngoài vòng cấm
- 9
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 7
- Rê bóng thành công
- 2/14
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/27
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/4
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 124/161 (77%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 3/10 (30%)
- Chuyền dài chính xác
- 14/23 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 11
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 42/102 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 18
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 36 / 42
- Bị tước bóng
- 11
- Mất quyền kiểm soát
- 88
- Phạm lỗi
- 15
- Bị phạm lỗi
- 27
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | USL League One | vs FC Naples | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 21/24 | 1 | 4/10 | — | 6,31 |
| 18/10/2026 | USL League One | @ Fort Wayne FC | T 3-1 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3/5 | 0 | 2/10 | V | 6,39 |
| 11/10/2026 | USL League One | vs Richmond Kickers | T 3-2 | 45 | 1 | 0 | 3 | 2 | 1 | 4/6 | 0 | 4/6 | V | 7,48 |
| 04/10/2026 | USL League One | vs Charlotte Independence | B 2-3 | 27 | 0 | 1 | 2 | 2 | 1 | 6/7 | 0 | 1/6 | — | 6,76 |
| 27/09/2026 | USL League One | @ Portland Hearts of Pine | T 4-1 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 1 | 5/7 | — | 6,58 |
| 20/09/2026 | USL League One | vs Greenville Triumph | T 6-0 | 29 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 5/9 | 0 | 0/2 | — | 6,65 |
| 13/09/2026 | USL League One | @ Forward Madison FC | H 1-1 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 0/3 | — | 6,36 |
| 06/09/2026 | USL League One | vs Spokane Velocity | H 1-1 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 2 | 2/5 | — | 6,49 |
| 03/09/2026 | USL League One | @ New York Cosmos | T 2-1 | 78 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 10/12 | 1 | 3/7 | — | 6,30 |
| 23/08/2026 | USL League One | @ Omaha | H 1-1 | 73 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 7/12 | 0 | 3/6 | V | 6,45 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/01/2015 | 21 | 350 nghìn € |
| 13/07/2015 | 22 | 350 nghìn € |
| 05/02/2016 | 22 | 275 nghìn € |
| 09/04/2021 | 28 | 200 nghìn € |
| 24/11/2021 | 28 | 200 nghìn € |
| 09/06/2022 | 29 | 225 nghìn € |
| 28/11/2022 | 29 | 225 nghìn € |
| 18/05/2023 | 30 | 200 nghìn € |
| 28/11/2023 | 30 | 200 nghìn € |
| 27/05/2024 | 31 | 175 nghìn € |
| 29/10/2024 | 31 | 150 nghìn € |
| 07/05/2025 | 32 | 125 nghìn € |
| 24/11/2025 | 32 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2015; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 11/06/2026 | Portland Hearts of Pine | Sarasota Paradise | Chuyển nhượng | — |
| 04/01/2026 | Richmond Kickers | Portland Hearts of Pine | Chuyển nhượng | — |
| 23/01/2020 | CSD San Martín (Burzaco) | Richmond Kickers | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Huracan Las Heras | CSD San Martín (Burzaco) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Union Villa Krause | Huracan Las Heras | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Defensores de Belgrano | Union Villa Krause | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Boca Unidos | Defensores de Belgrano | Chuyển nhượng | — |
| 09/07/2016 | Club Atletico Banfield II | Boca Unidos | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | CA Banfield | Club Atletico Banfield II | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2015 | Temperley | CA Banfield | Cho mượn | — |
| 11/02/2015 | CA Banfield | Temperley | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2011 | Club Atletico Banfield II | CA Banfield | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | Banfield U20 | Club Atletico Banfield II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật37
- Tư duy46
- Sức mạnh36
- Thể lực50