- Phạt góc4 – 5
- Thẻ vàng2 – 0
- Thẻ đỏ1 – 0
Sân Bahrom Vafoev Stadium , Mubarek · Mưa rải rác 12°C · cập nhật
Bunyodkor thắng 1-0 ngay trên sân của Mashal Muborak.
Mashal Muborak vs Bunyodkor 0-1 — VĐQG Uzbekistan 07/04/2026 | KQBD AZ
Thống kê trận đấu
- 44%Kiểm soát bóng56%
- 6Sút trúng đích4
- 6Sút không trúng đích7
- 0Sút bị chặn0
- 4Phạt góc5
- 45Tấn công nguy hiểm41
- 77Tấn công73
- 0Bị phạm lỗi0
- 2Thẻ vàng0
- 1Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 0-0, có 1 bàn được ghi trong hiệp hai. Bunyodkor kiểm soát bóng 56%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Mashal Muborak ép sân · cột hướng xuống: Bunyodkor ép sân. Mashal Muborak kiểm soát thế trận 46% thời gian, Bunyodkor 43%.
Mashal MuborakBunyodkor| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 5-3-2 vs 4-2-3-1
Mashal Muborak · HLV Igor Surov
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 35 | Dostonbek Tukhtaboev | Thủ môn | 0.0 |
| 15 | Mukhammadali alikulov | Hậu vệ | 0.0 |
| 37 | Sherzod Fayziev | Hậu vệ | 0.0 |
| 45 | Sohrabjon Parmonkulov | Hậu vệ | 0.0 |
| 14 | Rashid abubakar | Tiền vệ | 0.0 |
| 22 | nurzhakhon muzaffarov | Tiền vệ | 0.0 |
| 34 | shakhboz juraev | Tiền vệ | 0.0 |
| 7 | Vlatko Stojanovski | Tiền đạo | 0.0 |
| 10 | Khumoyun Murtazaev © | Tiền đạo | 0.0 |
| 18 | Ilkhomzhon abduganiev | Tiền đạo | 0.0 |
| 2 | zafarbek akramov | Không rõ | 0.0 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 99 | Raphael Ayagwa | Tiền vệ |
| 97 | Augustine Chidi Kwem | Tiền đạo |
| 28 | ergash ismoilov | Hậu vệ |
| 4 | asadbek habibullayev | Hậu vệ |
| 69 | Roman khadzhiev | Hậu vệ |
| 66 | diyorbek mamataliyev | Hậu vệ |
| 13 | nuriddin nuriddinov | Tiền đạo |
| 5 | Samandar Ochilov | Hậu vệ |
| 1 | Azamat Soyibov | Thủ môn |
Bunyodkor · HLV Ilyas Zeytullaev
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 16 | Federico Botti | Thủ môn | 0.0 |
| 6 | Boburbek Yuldashov | Hậu vệ | 0.0 |
| 15 | Marko bugarin | Hậu vệ | 0.0 |
| 27 | Islom Anvarov | Hậu vệ | 0.0 |
| 66 | Azizbek Tulkinbekov | Hậu vệ | 0.0 |
| 4 | Najmiddin Normurodov © | Tiền vệ | 0.0 |
| 21 | Nosirzhon Abdusalomov | Tiền vệ | 0.0 |
| 23 | Asadbek Rakhimzhonov | Tiền vệ | 0.0 |
| 11 | Sardor Abdunabiev | Tiền đạo | 0.0 |
| 28 | Samandarzhon Mavlonkulov | Tiền đạo | 0.0 |
| 77 | Bilolkhon Toshmirzaev | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 9 | matija krivokapic | Tiền đạo |
| 17 | muzaffar olimjonov | Tiền đạo |
| 8 | dmitri pletnev | Tiền vệ |
| 3 | sardor rakhmanov | Hậu vệ |
| 10 | Amir turakulov | Tiền đạo |
| 13 | Mukhammad Khakimov | Hậu vệ |
| 47 | Sadridin Hasanov | Không rõ |
| 88 | Mirkamol Annamatov | Tiền vệ |
| 1 | abdumavlon abduldzalilov | Thủ môn |
Hỏi nhanh về trang này
- Mashal Muborak vs Bunyodkor đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Mashal Muborak vs Bunyodkor thuộc VĐQG Uzbekistan, Vòng 6 đã diễn ra lúc 20:00 ngày 07/04/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Bahrom Vafoev Stadium (Mubarek).
- Kết quả Mashal Muborak vs Bunyodkor là bao nhiêu?
- Bunyodkor thắng Mashal Muborak 1-0 trên sân khách; hiệp một 0-0; 1 thẻ đỏ.
- Đội hình xuất phát Mashal Muborak vs Bunyodkor?
- Mashal Muborak ra sân với sơ đồ 5-3-2, Bunyodkor dùng sơ đồ 4-2-3-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 12:09 23/10/2026 (giờ Việt Nam).

