
Najmiddin Normurodov
31Tuổi
179Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
275 nghìn €Giá trị
Najmiddin Normurodov là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch UZB, hiện khoác áo Metallurg Bekobod.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/06/2019 | 24 | 50 nghìn € |
| 29/03/2020 | 24 | 100 nghìn € |
| 31/08/2020 | 25 | 225 nghìn € |
| 27/12/2020 | 25 | 250 nghìn € |
| 14/07/2021 | 26 | 200 nghìn € |
| 09/12/2021 | 26 | 200 nghìn € |
| 20/06/2022 | 27 | 200 nghìn € |
| 22/11/2022 | 27 | 175 nghìn € |
| 01/06/2023 | 27 | 175 nghìn € |
| 03/12/2023 | 28 | 200 nghìn € |
| 26/06/2024 | 29 | 175 nghìn € |
| 02/12/2024 | 29 | 200 nghìn € |
| 15/06/2025 | 30 | 175 nghìn € |
| 03/12/2025 | 30 | 200 nghìn € |
| 12/05/2026 | 30 | 275 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 275 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 275 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 04/08/2026 | Bunyodkor | Metallurg Bekobod | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | Mashal Muborak | Bunyodkor | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Termez Surkhon | Mashal Muborak | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2018 | Nasaf Qarshi | Termez Surkhon | Chuyển nhượng Free | — |