
Boburbek Yuldashov là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch UZB, hiện khoác áo Bunyodkor.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
9Đá chính
776Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
776Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Uzbekistan | 2026 | — | 10 | 9 | 776 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Uzbekistan · mùa 2026 · 10 trận ra sân, 776 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/07/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/11/2017 | 24 | 200 nghìn € |
| 19/05/2018 | 25 | 250 nghìn € |
| 28/12/2018 | 25 | 250 nghìn € |
| 27/06/2019 | 26 | 300 nghìn € |
| 28/12/2019 | 26 | 250 nghìn € |
| 31/08/2020 | 27 | 325 nghìn € |
| 27/12/2020 | 27 | 400 nghìn € |
| 14/07/2021 | 28 | 500 nghìn € |
| 09/12/2021 | 28 | 450 nghìn € |
| 20/06/2022 | 29 | 400 nghìn € |
| 22/11/2022 | 29 | 350 nghìn € |
| 01/06/2023 | 30 | 300 nghìn € |
| 29/11/2023 | 30 | 300 nghìn € |
| 24/06/2024 | 31 | 275 nghìn € |
| 02/12/2024 | 31 | 250 nghìn € |
| 15/06/2025 | 32 | 225 nghìn € |
| 03/12/2025 | 32 | 175 nghìn € |
| 12/05/2026 | 33 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/07/2024 | Bashundhara Kings | Bunyodkor | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2023 | Sogdiana Jizak | Bashundhara Kings | Chuyển nhượng | — |
| 18/01/2023 | Qizilqum Zarafshon | Sogdiana Jizak | Chuyển nhượng | — |
| 05/01/2022 | FC OKMK Olmaliq | Qizilqum Zarafshon | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Neftchi Fergana | FC OKMK Olmaliq | Chuyển nhượng | — |
| 15/07/2018 | Lokomotiv Tashkent | Neftchi Fergana | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2017 | Neftchi Fergana | Lokomotiv Tashkent | Cho mượn | — |
| 08/08/2017 | Lokomotiv Tashkent | Neftchi Fergana | Chuyển nhượng | — |