
Roman khadzhiev là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo Naftan Novopolotsk.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
5Đá chính
494Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Belarus | 2026 | — | 6 | 5 | 494 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Belarus · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 494 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/07/2023 | 24 | 100 nghìn € |
| 05/12/2023 | 25 | 175 nghìn € |
| 06/03/2024 | 25 | — |
| 23/09/2025 | 27 | 100 nghìn € |
| 07/12/2025 | 27 | 50 nghìn € |
| 12/05/2026 | 27 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2023; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/09/2026 | — | Naftan Novopolotsk | Chuyển nhượng | — |
| 20/08/2026 | Mashal Muborak | — | Chuyển nhượng | — |
| 15/02/2026 | FC Molodechno | Mashal Muborak | Chuyển nhượng | — |
| 07/09/2025 | Torpedo Vladimir | FC Molodechno | Chuyển nhượng | — |
| 24/03/2025 | Dynamo St.Petersburg | Torpedo Vladimir | Chuyển nhượng | — |
| 11/02/2024 | Maxline Vitebsk | Dynamo St.Petersburg | Chuyển nhượng | — |
| 02/08/2023 | Arsenal Dzerzhinsk | Maxline Vitebsk | Chuyển nhượng | — |
| 28/02/2023 | TSK-Tavriya Simferopol | Chernomorets Sevastopol | Chuyển nhượng | — |
| 11/08/2021 | Chernomorets Sevastopol | TSK-Tavriya Simferopol | Chuyển nhượng | — |
| 16/07/2020 | TSK-Tavriya Simferopol | Chernomorets Sevastopol | Chuyển nhượng | — |
| 05/08/2019 | FK Gvardeyets Skvortsovo | TSK-Tavriya Simferopol | Chuyển nhượng | — |
| 14/08/2018 | KFU Simferopol | FK Gvardeyets Skvortsovo | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Inkomsport Yalta | KFU Simferopol | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Kyzyltash 2 Bakhchysarai | Inkomsport Yalta | Chuyển nhượng | — |
| 01/03/2017 | FK Bakhchysarai | Kyzyltash 2 Bakhchysarai | Chuyển nhượng | — |
| 17/08/2016 | TSK-Tavriya Simferopol | FK Bakhchysarai | Chuyển nhượng | — |