
Emina Ekic là tiền vệ 27 tuổi, hiện khoác áo Parma (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
5Đá chính
410Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/7Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,21Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A (nữ) | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 239 | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 78% | 46% | 0 | 0 | 6,44 |
| Serie A Cup Women | 2026 | — | 3 | 2 | 171 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 78% | 50% | 0 | 0 | 3,99 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A (nữ) · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 239 phút · điểm TB 6,44
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/5
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 5/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 50/64 (78%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/6 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/8 (62%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/32 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 14
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 38
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Serie A Cup Women · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 171 phút · điểm TB 3,99
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 36/46 (78%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 4/5 (80%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/22 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 9
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 24
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Serie A (nữ) | @ Inter Milan (nữ) | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 21/23 | 0 | 3/7 | — | 6,64 |
| 03/10/2026 | Serie A (nữ) | vs Ternana (nữ) | B 1-2 | 78 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 12/20 | 1 | 5/12 | — | 6,21 |
| 26/09/2026 | Serie A (nữ) | @ Lazio (nữ) | H 0-0 | 71 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 17/21 | 3 | 7/13 | — | 6,46 |
| 06/09/2026 | Serie A Cup Women | @ Napoli (nữ) | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 18/23 | 1 | 5/9 | — | — |
| 30/08/2026 | Serie A Cup Women | @ Lazio (nữ) | B 0-2 | 63 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 17/20 | 0 | 5/10 | — | 5,90 |
| 22/08/2026 | Serie A Cup Women | vs Inter Milan (nữ) | B 0-1 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/3 | 0 | 1/3 | — | 6,06 |
| 13/07/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Denver Summit (nữ) | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/06/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | @ Estonia (nữ) | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 05/06/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | vs Lithuania (nữ) | H 0-0 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/06/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Gotham FC (nữ) | B 0-1 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 2 | 2/2 | — | 6,42 |
Chỉ số
- Tốc độ64
- Kỹ thuật54
- Tư duy54
- Sức mạnh42
- Thể lực50