- Phạt góc5 – 4
- Thẻ vàng3 – 1
- Thẻ đỏ0 – 1
Sân Bolt Arena, Helsinki · Ít mây 20°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 1.42 / 2.75
KTP Kotka thắng 1-0 ngay trên sân của Klubi 04 Helsinki.
Klubi 04 Helsinki vs KTP Kotka 0-1 — Finnish Ykkosliiga 09/08/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (16)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
15'
0 - 1 ⚽ Derrick Atta Agyeikiến tạo: Petteri Forsell - ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 🔁 Adam Zaitrathay Antton Nylund 46'
- 🟨 David Olorunfem 53'
- 🔁 Art Berishathay ahti haikala 60'
- 🔁 Niilo Sirenthay Roni Hudd 61'
- 63' 🟥 Derrick Atta Agyei
- 68' 🔁 Roni Polatthay Ahmed Adebayo
- 68' 🔁 Samuli Holttathay Lucas Rangel
- 🔁 Nicklas Kroupkinthay Mustafa abdulrasoul 72'
- 🟨 Valo Konttas 74'
- 🔁 jay nascimento dethay ruben barrett 81'
- 🟨 jay nascimento de 87'
- 88' 🔁 Onni Hänninenthay Roni Polat
- 92+2' 🟨 Onni Hänninen
- 90' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 61%Kiểm soát bóng39%
- 5Sút trúng đích7
- 16Sút không trúng đích9
- 21Sút trong vòng cấm16
- 0Sút bị chặn0
- 5Phạt góc4
- 70Tấn công nguy hiểm31
- 115Tấn công87
- 0Bị phạm lỗi0
- 3Thẻ vàng1
- 0Thẻ đỏ1
Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 9.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 1.5 bàn. Klubi 04 Helsinki kiểm soát bóng 61%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Klubi 04 Helsinki ép sân · cột hướng xuống: KTP Kotka ép sân. Klubi 04 Helsinki kiểm soát thế trận 65% thời gian, KTP Kotka 32%.
Klubi 04 HelsinkiKTP Kotka| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · vs
Klubi 04 Helsinki · HLV Perparim Hetemaj
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 78 | Eero Niittyvirta | Thủ môn | 0.0 |
| 46 | iivo nyback | Hậu vệ | 0.0 |
| 53 | Jere Kari © | Hậu vệ | 0.0 |
| 63 | Adam Le Goff-Conan | Hậu vệ | 0.0 |
| 92 | Mustafa abdulrasoul | Hậu vệ | 0.0 |
| 45 | ruben barrett | Tiền vệ | 0.0 |
| 48 | Ahti Haikala | Tiền vệ | 0.0 |
| 68 | Antton Nylund | Tiền vệ | 0.0 |
| 61 | Valo Konttas | Tiền đạo | 0.0 |
| 91 | Roni Hudd | Tiền đạo | 0.0 |
| 95 | David Olorunfem | Không rõ | 0.0 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 52 | Qurib Adetola | Tiền đạo |
| 72 | Art Berisha | Tiền đạo |
| 71 | jay nascimento de | Tiền đạo |
| 73 | Daniel Kesonen | Hậu vệ |
| 87 | Nicklas Kroupkin | Không rõ |
| 49 | Niilo Siren | Tiền đạo |
| 79 | Jussi Tanska | Thủ môn |
| 65 | Dion Zaberxha | Không rõ |
| 54 | Adam Zaitra | Tiền vệ |
KTP Kotka · HLV Juha Pasoja
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 33 | Maxim Zhuk | Thủ môn | 0.0 |
| 2 | Otto Huttunen | Hậu vệ | 0.0 |
| 4 | C. Chibuzor | Hậu vệ | 0.0 |
| 26 | Matias Paavola © | Hậu vệ | 0.0 |
| 30 | Luka Puhakainen | Hậu vệ | 0.0 |
| 3 | Derrick Atta Agyei | Tiền vệ | 0.0 |
| 8 | Mustapha Coker | Tiền vệ | 0.0 |
| 10 | Petteri Forsell | Tiền vệ | 0.0 |
| 15 | Ahmed Adebayo | Tiền đạo | 0.0 |
| 17 | Foday Manneh | Tiền đạo | 0.0 |
| 22 | Lucas Rangel | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (8)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 29 | Aapo Ruohio | Tiền đạo |
| 19 | Roni Polat | Tiền vệ |
| 25 | Juho Leikas | Thủ môn |
| 5 | Samuli Holtta | Hậu vệ |
| 21 | Onni Hänninen | Tiền đạo |
| 18 | Otto Eloluoto | Tiền đạo |
| 14 | Gift Sunday | Tiền đạo |
| 20 | Arttu Tulehmo | Tiền vệ |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 1.42 | 2.75 | 501.00 | 21 | 1.01 | 1.5 | 8.75 | 1.07 | 9.5 | 2.10 | 1.66 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (12 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 23/05/2026 | FIN Ykkosliiga | Klubi 04 Helsinki – KTP Kotka | 0–1 |
| 14/02/2026 | FIN YCUP | Klubi 04 Helsinki – KTP Kotka | 2–1 |
| 10/09/2018 | FIN Ykkosliiga | KTP Kotka – Klubi 04 Helsinki | 1–3 |
| 07/07/2018 | FIN Ykkosliiga | Klubi 04 Helsinki – KTP Kotka | 3–3 |
| 14/05/2018 | FIN Ykkosliiga | KTP Kotka – Klubi 04 Helsinki | 0–0 |
| 29/07/2017 | FIN Ykkonen | KTP Kotka – Klubi 04 Helsinki | 1–1 |
| 14/05/2017 | FIN Ykkonen | Klubi 04 Helsinki – KTP Kotka | 1–1 |
| 02/02/2013 | INT CF | KTP Kotka – Klubi 04 Helsinki | 2–2 |
| 25/07/2011 | FIN Ykkonen | Klubi 04 Helsinki – KTP Kotka | 5–0 |
| 08/05/2011 | FIN Ykkonen | KTP Kotka – Klubi 04 Helsinki | 1–2 |
Phong độ gần đây
Klubi 04 Helsinki
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 31/07/2026 | FIN Ykkosliiga | Ekenas IF Fotboll – Klubi 04 Helsinki | 2–0 | B |
| 25/07/2026 | FIN Ykkosliiga | JaPS – Klubi 04 Helsinki | 2–0 | B |
| 21/07/2026 | FIN Ykkosliiga | Käpylän Pallo – Klubi 04 Helsinki | 0–2 | T |
| 17/07/2026 | FIN Ykkosliiga | Klubi 04 Helsinki – FC Haka | 2–2 | H |
| 11/07/2026 | FIN Ykkosliiga | Klubi 04 Helsinki – JIPPO | 0–2 | B |
KTP Kotka
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 31/07/2026 | FIN Ykkosliiga | KTP Kotka – SJK Akatemia | 2–1 | T |
| 25/07/2026 | FIN Ykkosliiga | Mikkelin Palloilijat – KTP Kotka | 3–3 | H |
| 18/07/2026 | FIN Ykkosliiga | KTP Kotka – PK-35 Vantaa | 0–1 | B |
| 10/07/2026 | FIN Ykkosliiga | KTP Kotka – JaPS | 4–1 | T |
| 03/07/2026 | FIN Ykkosliiga | KTP Kotka – JIPPO | 3–3 | H |
Hỏi nhanh về trang này
- Klubi 04 Helsinki vs KTP Kotka đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Klubi 04 Helsinki vs KTP Kotka thuộc Finnish Ykkosliiga, Vòng 18 đã diễn ra lúc 19:00 ngày 09/08/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Bolt Arena (Helsinki).
- Kết quả Klubi 04 Helsinki vs KTP Kotka là bao nhiêu?
- KTP Kotka thắng Klubi 04 Helsinki 1-0 trên sân khách; hiệp một 0-1; 1 thẻ đỏ.
- Lịch sử đối đầu Klubi 04 Helsinki vs KTP Kotka gần đây thế nào?
- Trong 12 lần gặp nhau gần nhất: Klubi 04 Helsinki thắng 6, hòa 5, KTP Kotka thắng 1. Lần gần nhất ngày 23/05/2026 (FIN Ykkosliiga) Klubi 04 Helsinki 0-1 KTP Kotka.
- Phong độ Klubi 04 Helsinki và KTP Kotka trước trận?
- Klubi 04 Helsinki: 2 thắng, 1 hòa, 3 thua trong 6 trận gần nhất (LLWDLW); KTP Kotka: 3 thắng, 2 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (WDLWDW).
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 02:11 24/10/2026 (giờ Việt Nam).

