
BXH Ykkösliiga Phần Lan mùa 2026: điểm, hiệu số, thành tích sân nhà/sân khách và phong độ 5 trận gần nhất của 10 đội.
KTP Kotka đang dẫn đầu Ykkösliiga Phần Lan với 59 điểm sau 27 trận, hơn PK-35 Vantaa 7 điểm; thắng 2/5 trận gần nhất.
Bảng xếp hạng Ykkösliiga Phần Lan 2026
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT–BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 18 | 5 | 4 | 48–26 | +22 | 59 | TTHBH | |
| 2 | 27 | 15 | 7 | 5 | 44–23 | +21 | 52 | TBHBT | |
| 3 | 27 | 14 | 5 | 8 | 51–31 | +20 | 47 | HTBTB | |
| 4 | 27 | 13 | 8 | 6 | 38–22 | +16 | 47 | TBHTT | |
| 5 | 27 | 12 | 2 | 13 | 25–41 | -16 | 38 | BTBBT | |
| 6 | 27 | 9 | 5 | 13 | 32–46 | -14 | 32 | HBHBT | |
| 7 | 27 | 8 | 6 | 13 | 29–38 | -9 | 30 | HTHHB | |
| 8 | 27 | 6 | 9 | 12 | 37–37 | 0 | 27 | BBTTH | |
| 9 | 27 | 6 | 7 | 14 | 33–49 | -16 | 25 | BTTHB | |
| 10 | 27 | 3 | 8 | 16 | 23–47 | -24 | 17 | HBHTB |
Relegation PlayoffsRelegationUpgrade TeamUpgrade Play-offsT thắngH hòaB bại
Sân nhà / sân khách
| # | Đội | Sân nhà | Sân khách | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tr | T-H-B | BT–BB | Đ | Tr | T-H-B | BT–BB | Đ | ||
| 1 | KTP Kotka | 14 | 9-3-2 | 26–13 | 30 | 13 | 9-2-2 | 22–13 | 29 |
| 2 | PK-35 Vantaa | 14 | 6-5-3 | 22–18 | 23 | 13 | 9-2-2 | 22–5 | 29 |
| 3 | FC Haka | 14 | 9-2-3 | 31–15 | 29 | 13 | 5-3-5 | 20–16 | 18 |
| 4 | JIPPO | 14 | 6-5-3 | 15–9 | 23 | 13 | 7-3-3 | 23–13 | 24 |
| 5 | JaPS | 13 | 7-1-5 | 11–14 | 22 | 14 | 5-1-8 | 14–27 | 16 |
| 6 | Ekenas IF Fotboll | 14 | 7-2-5 | 21–17 | 23 | 13 | 2-3-8 | 11–29 | 9 |
| 7 | Mikkelin Palloilijat | 13 | 5-3-5 | 15–19 | 18 | 14 | 3-3-8 | 14–19 | 12 |
| 8 | Klubi 04 Helsinki | 13 | 4-3-6 | 21–17 | 15 | 14 | 2-6-6 | 16–20 | 12 |
| 9 | Käpylän Pallo | 13 | 3-4-6 | 16–23 | 13 | 14 | 3-3-8 | 17–26 | 12 |
| 10 | SJK Akatemia | 13 | 2-3-8 | 12–25 | 9 | 14 | 1-5-8 | 11–22 | 8 |
Bàn thắng & tài xỉu theo đội
| # | Đội | Tr | BTTS | Tài 1.5 | Tài 2.5 | Tài 3.5 | Bàn/trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KTP Kotka | 27 | 44% | 62% | 48% | 22% | 2.74 |
| 2 | PK-35 Vantaa | 27 | 37% | 62% | 51% | 25% | 2.48 |
| 3 | FC Haka | 27 | 55% | 88% | 62% | 33% | 3.04 |
| 4 | JIPPO | 27 | 40% | 66% | 40% | 22% | 2.22 |
| 5 | JaPS | 27 | 29% | 62% | 51% | 22% | 2.44 |
| 6 | Ekenas IF Fotboll | 27 | 40% | 66% | 48% | 29% | 2.89 |
| 7 | Mikkelin Palloilijat | 27 | 51% | 66% | 40% | 22% | 2.48 |
| 8 | Klubi 04 Helsinki | 27 | 51% | 77% | 37% | 25% | 2.74 |
| 9 | Käpylän Pallo | 27 | 70% | 81% | 70% | 44% | 3.04 |
| 10 | SJK Akatemia | 27 | 44% | 66% | 37% | 25% | 2.59 |
Đội cuối bảng là SJK Akatemia với 17 điểm, hiệu số -24.
Toàn giải trung bình 2.65 bàn/trận sau 135 lượt trận.
Cách đọc bảng xếp hạng · Tr trận · T thắng · H hòa · B bại · HS hiệu số
Hỏi nhanh về trang này
- Đội nào đang đứng đầu Ykkösliiga Phần Lan?
- KTP Kotka dẫn đầu Ykkösliiga Phần Lan 2026 với 59 điểm sau 27 trận (18 thắng, 5 hòa, 4 thua, hiệu số +22), hơn PK-35 Vantaa xếp thứ hai 7 điểm.
- Ykkösliiga Phần Lan mùa này trung bình bao nhiêu bàn mỗi trận?
- Sau 135 trận đã đấu, 10 đội ở Ykkösliiga Phần Lan ghi tổng cộng 360 bàn, trung bình 2,67 bàn/trận; đội ghi nhiều bàn nhất là FC Haka (51 bàn).
- Vua phá lưới Ykkösliiga Phần Lan hiện tại là ai?
- Petteri Forsell (KTP Kotka) dẫn đầu danh sách ghi bàn Ykkösliiga Phần Lan 2026 với 11 bàn (2 từ phạt đền) và 9 kiến tạo; xếp sau là Eino-Iivari Pitkälä (PK-35 Vantaa) với 11 bàn.
- Đương kim vô địch Ykkösliiga Phần Lan là đội nào?
- Đương kim vô địch Ykkösliiga Phần Lan là KTP Kotka (1 lần đăng quang); kỷ lục nhiều danh hiệu nhất thuộc về Mikkelin Palloilijat với 4 lần.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 00:16 02/11/2026 (giờ Việt Nam).