- Phạt góc3 – 8
- Thẻ vàng0 – 2
Ipswich Town (nữ) thắng Wolverhampton Wanderers (nữ) 3-1 trên sân nhà.
Ipswich Town (nữ) vs Wolverhampton Wanderers (nữ) 3-1 — Hạng Nhất Anh (nữ) 27/09/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (16)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
18'
0 - 1 ⚽ Amber hugheskiến tạo: Anna morphet -
⚽ Princess Ademiluyi
28'
1 - 1 -
⚽ (phản lưới) Emily Orman
43'
2 - 1 - 52+7' 🟨 Charlotte greengrass
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 47' 🟨 Anna morphet
- 60' 🔁 Jasmine Matthewsthay Anna morphet
- 60' 🔁 Melisa Filisthay Amber hughes
- 60' 🔁 Olivia Francisthay louanne worsley
- 🔁 Rosella Ayanethay tegan mcgowan 73'
-
⚽ Maria boswell
76'
3 - 1 - 78' 🔁 Tammi georgethay Hollie olding
- 78' 🔁 Melissa Lawleythay Beth roberts
- 🔁 Emma Lawtonthay megan hornby 88'
- 🔁 colette cavanaghthay Aimee Palmer 88'
- 90' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 47%Kiểm soát bóng53%
- 12Tổng cú sút17
- 5Sút trúng đích7
- 3Sút không trúng đích3
- 10Sút trong vòng cấm15
- 2Sút bị chặn5
- 3Phạt góc8
- 64Tấn công nguy hiểm68
- 95Tấn công108
- 393Chuyền378
- 302Chuyền chính xác294
- 2Chuyền then chốt7
- 4Chuyền dài11
- 9Rê bóng29
- 22Tạt bóng24
- 38Tranh chấp29
- 26Tắc bóng14
- 54Cản phá61
- 4Cứu thua7
- 7Phạm lỗi3
- 30Bị phạm lỗi32
- 1Việt vị1
- 0Thẻ vàng2
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 2-1, có 1 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 10.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 4.5 bàn. Wolverhampton Wanderers (nữ) kiểm soát bóng 53%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Ipswich Town (nữ) ép sân · cột hướng xuống: Wolverhampton Wanderers (nữ) ép sân. Ipswich Town (nữ) kiểm soát thế trận 44% thời gian, Wolverhampton Wanderers (nữ) 42%.
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-2-3-1 vs 4-2-3-1
Ipswich Town (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 44 | Lysianne Proulx | Thủ môn | 7.4 |
| 2 | Maria boswell © | Hậu vệ | 7.1 |
| 4 | Georgia Hunter | Hậu vệ | 6.3 |
| 5 | kenzie weir | Hậu vệ | 7.3 |
| 22 | Bethan Roe | Hậu vệ | 7.0 |
| 6 | Leah mitchell | Tiền vệ | 6.3 |
| 9 | Georgia Timms | Tiền vệ | 5.9 |
| 66 | Aimee Palmer | Tiền vệ | 6.2 |
| 11 | megan hornby | Tiền đạo | 6.8 |
| 17 | tegan mcgowan | Tiền đạo | 5.6 |
| 99 | Princess Ademiluyi | Tiền đạo | 7.8 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 32 | Rosella Ayane | Tiền đạo |
| 21 | colette cavanagh | Tiền vệ |
| 3 | Jorja Fox | Hậu vệ |
| 23 | Emma Lawton | Hậu vệ |
| 15 | mary mcateer | Tiền đạo |
| 1 | natalia negri | Thủ môn |
| 10 | Lucy brien o | Tiền vệ |
| 8 | Jenna Slattery | Hậu vệ |
| 24 | Peake Paige | Tiền vệ |
Wolverhampton Wanderers (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 32 | Emily Orman | Thủ môn | 4.8 |
| 3 | Anna morphet © | Hậu vệ | 6.2 |
| 5 | Georgia marshall | Hậu vệ | 6.0 |
| 22 | Beth roberts | Hậu vệ | 5.5 |
| 15 | Hollie olding | Tiền vệ | 5.5 |
| 18 | Amy sims | Tiền vệ | 7.3 |
| 24 | Chloe williams | Tiền vệ | 6.6 |
| 9 | Charlotte greengrass | Tiền đạo | 6.4 |
| 11 | Amber hughes | Tiền đạo | 7.1 |
| 20 | Yana Daniels | Tiền đạo | 6.1 |
| 36 | louanne worsley | Tiền đạo | 6.1 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 7 | Tammi george | Tiền vệ |
| 27 | Abbi jenner | Hậu vệ |
| 21 | Ellen Jones | Tiền đạo |
| 14 | Melissa Lawley | Tiền đạo |
| 4 | Jasmine Matthews | Tiền vệ |
| 23 | Olivia Francis | Tiền đạo |
| 10 | Melisa Filis | Tiền vệ |
| 1 | Alexandra Brooks | Thủ môn |
| 19 | Rebecca Anderson | Tiền vệ |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 1.67 | 2.15 | 1.00 | 51 | 81.00 | 4.5 | 9.50 | 1.06 | 10.5 | 2.10 | 1.66 |
Xem thêm bảng kèo các trận khác hôm nay và cách đọc tỷ lệ kèo.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Phong độ gần đây
Ipswich Town (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 20/09/2026 | ENG FA WSL 2 | Leicester City (nữ) – Ipswich Town (nữ) | 0–1 | T |
| 13/09/2026 | ENG FA WSL 2 | Southampton (nữ) – Ipswich Town (nữ) | 0–0 | H |
| 06/09/2026 | ENG FA WSL 2 | Ipswich Town (nữ) – Nottingham Forest (nữ) | 1–1 | H |
| 02/05/2026 | ENG FA WSL 2 | Ipswich Town (nữ) – Sunderland (nữ) | 2–1 | T |
| 26/04/2026 | ENG FA WSL 2 | Birmingham (nữ) – Ipswich Town (nữ) | 0–3 | T |
Wolverhampton Wanderers (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 19/09/2026 | ENG FA WSL 2 | Wolverhampton Wanderers (nữ) – Burnley (nữ) | 3–0 | T |
| 13/09/2026 | ENG FA WSL 2 | Wolverhampton Wanderers (nữ) – Sheffield United (nữ) | 3–1 | T |
| 06/09/2026 | ENG FA WSL 2 | Newcastle (nữ) – Wolverhampton Wanderers (nữ) | 2–0 | B |
| 30/08/2026 | INT CF | Charlton (nữ) – Wolverhampton Wanderers (nữ) | 3–1 | B |
| 26/04/2026 | ENG Women's North Conference | Wolverhampton Wanderers (nữ) – Halifax Town (nữ) | 3–0 | T |
Hỏi nhanh về trang này
- Ipswich Town (nữ) vs Wolverhampton Wanderers (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Ipswich Town (nữ) vs Wolverhampton Wanderers (nữ) thuộc Hạng Nhất Anh (nữ), Vòng 4 đã diễn ra lúc 20:00 ngày 27/09/2026 theo giờ Việt Nam.
- Kết quả Ipswich Town (nữ) vs Wolverhampton Wanderers (nữ) là bao nhiêu?
- Ipswich Town (nữ) thắng Wolverhampton Wanderers (nữ) 3-1; hiệp một 2-1.
- Phong độ Ipswich Town (nữ) và Wolverhampton Wanderers (nữ) trước trận?
- Ipswich Town (nữ): 4 thắng, 2 hòa, 0 thua trong 6 trận gần nhất (WDDWWW); Wolverhampton Wanderers (nữ): 4 thắng, 0 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (WWLLWW).
- Đội hình xuất phát Ipswich Town (nữ) vs Wolverhampton Wanderers (nữ)?
- Ipswich Town (nữ) ra sân với sơ đồ 4-2-3-1, Wolverhampton Wanderers (nữ) dùng sơ đồ 4-2-3-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 12:19 29/10/2026 (giờ Việt Nam).

