- Phạt góc1 – 3
- Thẻ vàng0 – 1
Sân Stadionul Nisporeni, Nisporeni · Trọng tài: Campisova Natalie · Nắng 16°C · cập nhật
Moldova (nữ) và Síp (nữ) hòa nhau 0-0.
Moldova (nữ) vs Síp (nữ) 0-0 — Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) 14/04/2026 | KQBD AZ
Thống kê trận đấu
- 39%Kiểm soát bóng61%
- 5Sút trúng đích7
- 6Sút không trúng đích9
- 11Sút trong vòng cấm16
- 0Sút bị chặn0
- 1Phạt góc3
- 46Tấn công nguy hiểm95
- 95Tấn công144
- 0Bị phạm lỗi0
- 0Thẻ vàng1
- 0Thẻ đỏ0
Síp (nữ) kiểm soát bóng 61%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Moldova (nữ) ép sân · cột hướng xuống: Síp (nữ) ép sân. Moldova (nữ) kiểm soát thế trận 28% thời gian, Síp (nữ) 69%.
Moldova (nữ)Síp (nữ)| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 5-3-2 vs 4-3-3
Moldova (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 12 | natalia munteanu © | Thủ môn | 0.0 |
| 3 | Dumitrița Prisăcari | Hậu vệ | 0.0 |
| 7 | carina doiban | Hậu vệ | 0.0 |
| 9 | daniela mardari | Hậu vệ | 0.0 |
| 16 | madalina badiceanu | Hậu vệ | 0.0 |
| 17 | Nadejda colesnicenco | Hậu vệ | 0.0 |
| 2 | cristina cerescu | Tiền vệ | 0.0 |
| 11 | claudia chiper | Tiền vệ | 0.0 |
| 14 | elina coceanovschi | Tiền vệ | 0.0 |
| 10 | carolina tabur | Tiền đạo | 0.0 |
| 22 | iuliana colnic | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (11)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 18 | anastasia cernitu | Tiền vệ |
| 19 | Anastasia Bordeniuc | Hậu vệ |
| 15 | Andreea Costin | Hậu vệ |
| 5 | Mihaela Gamart | Tiền vệ |
| 1 | Margarita Panova | Thủ môn |
| 8 | Victoria Rubanovici | Tiền đạo |
| 20 | veronica cojuhari | Tiền đạo |
| 6 | Natalia Tutunaru | Tiền vệ |
| 21 | Lia Vlas | Tiền vệ |
| 4 | valeria virlan | Hậu vệ |
| 23 | Denisa Bojenco | Thủ môn |
Síp (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | M. Matthaiou | Thủ môn | 0.0 |
| 3 | Chryso michael | Hậu vệ | 0.0 |
| 4 | Andrea Rose Cusick | Hậu vệ | 0.0 |
| 6 | Steffi Hardy | Hậu vệ | 0.0 |
| 17 | Marilena Georgiou © | Hậu vệ | 0.0 |
| 7 | Maria Panagiotou | Tiền vệ | 0.0 |
| 8 | F. Savva | Tiền vệ | 0.0 |
| 11 | Loucretia Chrysostomou | Tiền vệ | 0.0 |
| 9 | antri violari | Tiền đạo | 0.0 |
| 10 | Elena Aristodimou | Tiền đạo | 0.0 |
| 13 | S. Makpeth | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (11)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 20 | Maria Astaniou | Tiền vệ |
| 2 | Chara Charalambous | Tiền vệ |
| 18 | Andriana Christofi | Tiền đạo |
| 19 | Marília Konstantínou | Tiền đạo |
| 22 | Constantina Kouzali | Thủ môn |
| 23 | Christína Kyriakidi | Tiền đạo |
| 14 | A. Matsoukari | Tiền đạo |
| 16 | Sára Papadopoúlou | Tiền vệ |
| 5 | Efthalía Siakallí | Hậu vệ |
| 21 | A. Tsoukka | Tiền vệ |
| 12 | Galini Zachariou | Thủ môn |
Hỏi nhanh về trang này
- Moldova (nữ) vs Síp (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Moldova (nữ) vs Síp (nữ) thuộc Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) đã diễn ra lúc 21:00 ngày 14/04/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Stadionul Nisporeni (Nisporeni).
- Kết quả Moldova (nữ) vs Síp (nữ) là bao nhiêu?
- Moldova (nữ) và Síp (nữ) hòa 0-0; hiệp một 0-0.
- Đội hình xuất phát Moldova (nữ) vs Síp (nữ)?
- Moldova (nữ) ra sân với sơ đồ 5-3-2, Síp (nữ) dùng sơ đồ 4-3-3; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 14:11 23/10/2026 (giờ Việt Nam).

