- Phạt góc5 – 6
- Thẻ vàng1 – 0
Sân Hjørring Stadium, Hjorring · Có mây, mưa nhẹ 15°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 2.75 / 1.42
HB Koge (nữ) thắng 2-1 ngay trên sân của Fortuna Hjorring (nữ).
Fortuna Hjorring (nữ) vs HB Koge (nữ) 1-2 — Danish Elitedivisionen 12/09/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (7)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
16'
0 - 1 ⚽ Nadia Nadim -
⚽ Janelle Cordia
22'
1 - 1 - ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 48' 🔁 Catherine Paulsonthay Rikke Madsen
-
55'
1 - 2 ⚽ Nadia Nadim - 🟨 81'
- 90' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 41%Kiểm soát bóng59%
- 6Sút trúng đích7
- 4Sút không trúng đích8
- 10Sút trong vòng cấm15
- 0Sút bị chặn0
- 5Phạt góc6
- 35Tấn công nguy hiểm54
- 50Tấn công58
- 0Bị phạm lỗi0
- 1Thẻ vàng0
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 1-1, có 1 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu mở ở mức 3.5 bàn. HB Koge (nữ) kiểm soát bóng 59%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Fortuna Hjorring (nữ) ép sân · cột hướng xuống: HB Koge (nữ) ép sân. Fortuna Hjorring (nữ) kiểm soát thế trận 37% thời gian, HB Koge (nữ) 53%.
Fortuna Hjorring (nữ)HB Koge (nữ)| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · vs
Fortuna Hjorring (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 12 | Andreea Paraluta | Thủ môn | 0.0 |
| 3 | Sara Olai | Hậu vệ | 0.0 |
| 22 | Kaitlyn Parcell | Hậu vệ | 0.0 |
| 66 | Janelle Cordia | Hậu vệ | 0.0 |
| 7 | Josefine Valvik Laursen | Tiền vệ | 0.0 |
| 8 | Pernille Skrydstrup Pedersen | Tiền vệ | 0.0 |
| 9 | Sarah Dyrehauge Hansen | Tiền vệ | 0.0 |
| 21 | Signe Carstens | Tiền vệ | 0.0 |
| 11 | Florentina Spânu | Tiền đạo | 0.0 |
| 20 | Rebekka Frost Frederiksen | Tiền đạo | 0.0 |
| 24 | Risako Watanabe | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (7)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 17 | Shakirat Olamide Oyinlola | Hậu vệ |
| 31 | Olivia Mikkelsen Krogsgaard | Không rõ |
| 13 | Lumi Kostmayer | Không rõ |
| 33 | Julie Petersen | Thủ môn |
| 25 | Ashley Riefner | Tiền đạo |
| 77 | Ida Sort | Tiền đạo |
| 14 | Emma Westin | Hậu vệ |
HB Koge (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Alberte Vingum | Thủ môn | 0.0 |
| 3 | Macy Schultz | Hậu vệ | 0.0 |
| 4 | Yukina Sakabe | Hậu vệ | 0.0 |
| 28 | Simone Boye Sorensen | Hậu vệ | 0.0 |
| 32 | Emma Flick | Hậu vệ | 0.0 |
| 9 | Nadia Nadim | Tiền vệ | 0.0 |
| 7 | Kyra Carusa | Tiền đạo | 0.0 |
| 12 | Sarah Thygesen | Tiền đạo | 0.0 |
| 17 | Rikke Madsen | Tiền đạo | 0.0 |
| 23 | Mille Gejl Jensen | Tiền đạo | 0.0 |
| 33 | Mwanalima Jereko | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (7)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 27 | Andrea Termansen | Hậu vệ |
| 13 | Catherine Paulson | Tiền vệ |
| 22 | Emelía Óskarsdóttir | Tiền đạo |
| 66 | Lauren Kozal | Thủ môn |
| 24 | Laura hermann | Tiền vệ |
| 25 | Augusta Callesen | Tiền vệ |
| 2 | Maria Uhre | Hậu vệ |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 2.75 | 1.42 | 101.00 | 29 | 1.00 | 3.5 | 8.75 | 1.07 | — | — | — |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (28 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 23/05/2026 | DEN Elitedivisionen | HB Koge (nữ) – Fortuna Hjorring (nữ) | 1–0 |
| 28/03/2026 | DEN Elitedivisionen | Fortuna Hjorring (nữ) – HB Koge (nữ) | 1–2 |
| 22/11/2025 | DEN Elitedivisionen | Fortuna Hjorring (nữ) – HB Koge (nữ) | 2–1 |
| 21/09/2025 | DEN Elitedivisionen | HB Koge (nữ) – Fortuna Hjorring (nữ) | 0–1 |
| 04/05/2025 | DEN Elitedivisionen | HB Koge (nữ) – Fortuna Hjorring (nữ) | 1–0 |
| 13/04/2025 | DEN Elitedivisionen | Fortuna Hjorring (nữ) – HB Koge (nữ) | 2–0 |
| 08/03/2025 | DEN Women's Cup | HB Koge (nữ) – Fortuna Hjorring (nữ) | 2–2 |
| 17/11/2024 | DEN Elitedivisionen | Fortuna Hjorring (nữ) – HB Koge (nữ) | 2–1 |
| 28/09/2024 | DEN Elitedivisionen | HB Koge (nữ) – Fortuna Hjorring (nữ) | 0–0 |
| 15/06/2024 | DEN Elitedivisionen | HB Koge (nữ) – Fortuna Hjorring (nữ) | 1–0 |
Phong độ gần đây
Fortuna Hjorring (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 09/09/2026 | DEN Women's Cup | Aarhus 1900 (nữ) – Fortuna Hjorring (nữ) | 0–9 | T |
| 06/09/2026 | DEN Elitedivisionen | Fortuna Hjorring (nữ) – Odense Q (nữ) | 4–0 | T |
| 02/09/2026 | UEFA EL W | Fortuna Hjorring (nữ) – ZNK Hajduk Split (nữ) | 1–1 | H |
| 29/08/2026 | DEN Elitedivisionen | ASA Aarhus (nữ) – Fortuna Hjorring (nữ) | 2–1 | B |
| 26/08/2026 | UEFA EL W | ZNK Hajduk Split (nữ) – Fortuna Hjorring (nữ) | 0–2 | T |
HB Koge (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 08/09/2026 | DEN Women's Cup | Fredensborg (nữ) – HB Koge (nữ) | 0–10 | T |
| 05/09/2026 | DEN Elitedivisionen | HB Koge (nữ) – Nordsjaelland (nữ) | 4–6 | B |
| 03/09/2026 | UEFA Women's Champions League | HB Koge (nữ) – PSV Eindhoven (nữ) | 1–1 | H |
| 29/08/2026 | DEN Elitedivisionen | AGF Kvindefodbold APS (nữ) – HB Koge (nữ) | 0–2 | T |
| 27/08/2026 | UEFA Women's Champions League | PSV Eindhoven (nữ) – HB Koge (nữ) | 0–1 | T |
Hỏi nhanh về trang này
- Fortuna Hjorring (nữ) vs HB Koge (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Fortuna Hjorring (nữ) vs HB Koge (nữ) thuộc Danish Elitedivisionen, Vòng 7 đã diễn ra lúc 18:00 ngày 12/09/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Hjørring Stadium (Hjorring).
- Kết quả Fortuna Hjorring (nữ) vs HB Koge (nữ) là bao nhiêu?
- HB Koge (nữ) thắng Fortuna Hjorring (nữ) 2-1 trên sân khách; hiệp một 1-1.
- Lịch sử đối đầu Fortuna Hjorring (nữ) vs HB Koge (nữ) gần đây thế nào?
- Trong 28 lần gặp nhau gần nhất: Fortuna Hjorring (nữ) thắng 6, hòa 9, HB Koge (nữ) thắng 13. Lần gần nhất ngày 23/05/2026 (DEN Elitedivisionen) HB Koge (nữ) 1-0 Fortuna Hjorring (nữ).
- Phong độ Fortuna Hjorring (nữ) và HB Koge (nữ) trước trận?
- Fortuna Hjorring (nữ): 4 thắng, 1 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (WWDLWW); HB Koge (nữ): 4 thắng, 1 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (WLDWWW).
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 22:31 23/10/2026 (giờ Việt Nam).

