- Phạt góc8 – 5
- Thẻ vàng0 – 2
Sân Fonte Luminosa, Araraquara · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 1.37 / 3.00
Bragantino (nữ) thắng 2-0 ngay trên sân của Ferroviaria SP (nữ).
Ferroviaria SP (nữ) vs Bragantino (nữ) 0-2 — Cúp Brazil (nữ) 13/10/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (17)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
- 🔁 Natália Thalia Vendito Coelhothay Thayslane Gomes Ferreira 14'
- 📺 VAR Sirlayne Braga Ribeiro 41'
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
-
54'
0 - 1 ⚽ Eduarda Enadhyele Rodrigues Macedo - 🔁 Micaelly Brazil dos Santosthay Francisca Fátima Aquino Dutra 66'
- 68' 🔁 Ana Lurdes da Silva Vieirathay Carolina Tavares Vieira
- 72' 🔁 Gabrielly Luiza Farias dos Santosthay Eduarda Enadhyele Rodrigues Macedo
- 72' 🔁 Karol Bermúdezthay Mylena
- 72' 🔁 Géssica do Nascimentothay Catarina Ferreira da Silva Cruz de Lima
- 🔁 Monique Rafaela Rodrigues Pereirathay Ana Grazyelle Paz Lins 79'
- 🔁 Rhaissathay Pâmela Santos dos Santos 79'
- 🔁 Diana Elizabeth Benitez Cabrerathay Katiuscia Fernandes Soares 79'
- 81' 🟨 Karol Bermúdez
-
85'
0 - 2 ⚽ Ana Lurdes da Silva Vieira - 88' 🔁 Esterthay Miriã dos Santos Silva
- 89' 🟨 Ana Lurdes da Silva Vieira
- 90' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 64%Kiểm soát bóng36%
- 8Sút trúng đích6
- 14Sút không trúng đích4
- 22Sút trong vòng cấm10
- 0Sút bị chặn0
- 8Phạt góc5
- 69Tấn công nguy hiểm35
- 104Tấn công77
- 0Bị phạm lỗi0
- 0Thẻ vàng2
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 0-0, có 2 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 13.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 2.5 bàn. Ferroviaria SP (nữ) kiểm soát bóng 64%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Ferroviaria SP (nữ) ép sân · cột hướng xuống: Bragantino (nữ) ép sân. Ferroviaria SP (nữ) kiểm soát thế trận 59% thời gian, Bragantino (nữ) 34%.
Ferroviaria SP (nữ)Bragantino (nữ)| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · vs
Ferroviaria SP (nữ) · HLV Jessica Lima
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Luciana Maria Dionizío | Thủ môn | 0.0 |
| 2 | Katiuscia Fernandes Soares | Hậu vệ | 0.0 |
| 13 | Ana Grazyelle Paz Lins | Hậu vệ | 0.0 |
| 20 | Camila Silva Soares | Hậu vệ | 0.0 |
| 25 | Francisca Fátima Aquino Dutra | Hậu vệ | 0.0 |
| 74 | Andressa Pereira Rosa | Hậu vệ | 0.0 |
| 5 | Nicoly Aprigio da Silva © | Tiền vệ | 0.0 |
| 8 | Maressa Luara de Carvalho | Tiền vệ | 0.0 |
| 16 | Pâmela Santos dos Santos | Tiền đạo | 0.0 |
| 23 | Thayslane Gomes Ferreira | Tiền đạo | 0.0 |
| 30 | Sirlayne Braga Ribeiro | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 12 | Amanda Coimbra Peres | Thủ môn |
| 24 | Diana Elizabeth Benitez Cabrera | Tiền vệ |
| 60 | Brenda Pinheiro dos Santos | Tiền vệ |
| 21 | Maria Eduarda Rodrigues Silva | Tiền vệ |
| 17 | Julia Beatriz Bezerra Teixeira | Tiền đạo |
| 4 | Luana Sartorio Menegardo | Hậu vệ |
| 26 | Fernanda Maria | Hậu vệ |
| 10 | Micaelly Brazil dos Santos | Tiền vệ |
| 3 | Monique Rafaela Rodrigues Pereira | Tiền vệ |
| 88 | Najela Cristina Andrade de Souza | Tiền vệ |
| 19 | Rhaissa | Tiền đạo |
| 9 | Natália Thalia Vendito Coelho | Tiền đạo |
Bragantino (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Karolainy Caline Alves | Thủ môn | 0.0 |
| 2 | Tamires Oliveira de Lima | Hậu vệ | 0.0 |
| 7 | Carolina Tavares Vieira | Hậu vệ | 0.0 |
| 15 | Jessica Soares da Silva | Hậu vệ | 0.0 |
| 20 | Ambrozio Camila | Hậu vệ | 0.0 |
| 28 | Catarina Ferreira da Silva Cruz de Lima | Hậu vệ | 0.0 |
| 30 | Eduarda Enadhyele Rodrigues Macedo | Tiền vệ | 0.0 |
| 32 | Marzia Reposo | Tiền vệ | 0.0 |
| 13 | Mylena © | Tiền đạo | 0.0 |
| 17 | Rafa Mineira | Tiền đạo | 0.0 |
| 21 | Miriã dos Santos Silva | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (11)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 27 | Stellamarys de Santana Terra | Hậu vệ |
| 31 | Ana Lurdes da Silva Vieira | Tiền đạo |
| 22 | Leticia Antas Rodrigues | Thủ môn |
| 29 | Janyele Almeida da Silva | Tiền đạo |
| 8 | Jane Tavares de Oliveira | Tiền đạo |
| 16 | Ilana Mendonca | Tiền vệ |
| 19 | Géssica do Nascimento | Hậu vệ |
| 11 | Gabrielly Luiza Farias dos Santos | Tiền đạo |
| 23 | Ester | Hậu vệ |
| 42 | A. Caroline Atta Tomm | Thủ môn |
| 25 | Karol Bermúdez | Tiền vệ |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 1.37 | 3.00 | 81.00 | 51 | 1.00 | 2.5 | 8.75 | 1.07 | 13.5 | 2.50 | 1.50 |
Xem thêm bảng kèo các trận khác hôm nay và cách đọc tỷ lệ kèo.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (16 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 13/08/2026 | BRA Paulista Women's League | Bragantino (nữ) – Ferroviaria SP (nữ) | 0–0 |
| 16/02/2026 | Brazil W L | Bragantino (nữ) – Ferroviaria SP (nữ) | 2–0 |
| 09/11/2025 | BRA Paulista Women's League | Bragantino (nữ) – Ferroviaria SP (nữ) | 0–3 |
| 03/08/2025 | BRA Paulista Women's League | Ferroviaria SP (nữ) – Bragantino (nữ) | 1–1 |
| 15/06/2025 | Brazil W L | Ferroviaria SP (nữ) – Bragantino (nữ) | 0–0 |
| 06/06/2024 | BRA Paulista Women's League | Bragantino (nữ) – Ferroviaria SP (nữ) | 0–1 |
| 12/05/2024 | Brazil W L | Bragantino (nữ) – Ferroviaria SP (nữ) | 0–1 |
| 12/11/2023 | BRA Paulista Women's League | Ferroviaria SP (nữ) – Bragantino (nữ) | 1–1 |
| 05/11/2023 | BRA Paulista Women's League | Bragantino (nữ) – Ferroviaria SP (nữ) | 1–1 |
| 30/06/2023 | BRA Paulista Women's League | Ferroviaria SP (nữ) – Bragantino (nữ) | 0–1 |
Phong độ gần đây
Ferroviaria SP (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 06/09/2026 | Brazil W L | Ferroviaria SP (nữ) – Flamengo RJ (nữ) | 2–2 | H |
| 30/08/2026 | Brazil W L | Flamengo RJ (nữ) – Ferroviaria SP (nữ) | 1–0 | B |
| 27/08/2026 | BRA Paulista Women's League | Ferroviaria SP (nữ) – Sao Paulo (nữ) | 3–0 | T |
| 23/08/2026 | Brazil W L | Ferroviaria SP (nữ) – Fluminense RJ (nữ) | 1–1 | H |
| 16/08/2026 | Brazil W L | Internacional (nữ) – Ferroviaria SP (nữ) | 1–2 | T |
Bragantino (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 27/08/2026 | BRA Paulista Women's League | Palmeiras SP (nữ) – Bragantino (nữ) | 4–1 | B |
| 23/08/2026 | Brazil W L | America Mineiro (nữ) – Bragantino (nữ) | 1–2 | T |
| 16/08/2026 | Brazil W L | Bragantino (nữ) – Vitoria das Tabocas (nữ) | 6–2 | T |
| 13/08/2026 | BRA Paulista Women's League | Bragantino (nữ) – Ferroviaria SP (nữ) | 0–0 | H |
| 10/08/2026 | Brazil W L | Sao Paulo (nữ) – Bragantino (nữ) | 1–0 | B |
Hỏi nhanh về trang này
- Ferroviaria SP (nữ) vs Bragantino (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Ferroviaria SP (nữ) vs Bragantino (nữ) thuộc Cúp Brazil (nữ) đã diễn ra lúc 04:00 ngày 13/10/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Fonte Luminosa (Araraquara).
- Kết quả Ferroviaria SP (nữ) vs Bragantino (nữ) là bao nhiêu?
- Bragantino (nữ) thắng Ferroviaria SP (nữ) 2-0 trên sân khách; hiệp một 0-0.
- Lịch sử đối đầu Ferroviaria SP (nữ) vs Bragantino (nữ) gần đây thế nào?
- Trong 16 lần gặp nhau gần nhất: Ferroviaria SP (nữ) thắng 8, hòa 6, Bragantino (nữ) thắng 2. Lần gần nhất ngày 13/08/2026 (BRA Paulista Women's League) Bragantino (nữ) 0-0 Ferroviaria SP (nữ).
- Phong độ Ferroviaria SP (nữ) và Bragantino (nữ) trước trận?
- Ferroviaria SP (nữ): 2 thắng, 3 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (DLWDWD); Bragantino (nữ): 2 thắng, 1 hòa, 3 thua trong 6 trận gần nhất (LWWDLL).
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 13:48 04/11/2026 (giờ Việt Nam).

