- Phạt góc8 – 7
- Thẻ vàng1 – 1
Sân Spartak Stadium, Babruysk · Âm u 6°C · cập nhật
FC Gomel thắng 2-0 ngay trên sân của FC Belshina Babruisk.
FC Belshina Babruisk vs FC Gomel 0-2 — Ngoại hạng Belarus 26/04/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (15)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
- 🟨 Semen Shestilovski 42'
-
44'
0 - 1 ⚽ Timofey Simanenkakiến tạo: Kirill Danilin - ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 45' 🔁 Kirill Leonovichthay Denis·Kovalevich
- 🔁 Yuri Kozlovthay Nikita Nekrasov 62'
- 69' 🔁 Vadim Martinkevichthay Pavel·Pashevich
- 🔁 Ivan Verasthay Nikita Golub 78'
- 🔁 Aleksandr Kuchinskiythay Nikita Rozmanov 78'
- 🔁 Nikita Sokolovskiythay vladislav davydov 82'
- 82' 🔁 Georgi Kukushkinthay Kirill Danilin
-
84'
0 - 2 ⚽ Dmitriy·Lisakovichkiến tạo: Timofey Simanenka - 88' 🔁 Dmitry Emelyanovthay Timofey Simanenka
- 88' 🔁 Yevgeni Barsukovthay Dmitriy·Lisakovich
- 91+1' 🟨 Vadim Martinkevich
- 96' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 48%Kiểm soát bóng52%
- 3Sút trúng đích2
- 5Sút không trúng đích4
- 0Sút bị chặn0
- 8Phạt góc6
- 35Tấn công nguy hiểm39
- 71Tấn công78
- 1Thẻ vàng0
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 0-1, có 1 bàn được ghi trong hiệp hai. FC Gomel kiểm soát bóng 52%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: FC Belshina Babruisk ép sân · cột hướng xuống: FC Gomel ép sân. FC Belshina Babruisk kiểm soát thế trận 49% thời gian, FC Gomel 45%.
FC Belshina BabruiskFC Gomel| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 5-4-1 vs 4-2-3-1
FC Belshina Babruisk · HLV Aleksandr Lisovskiy
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 54 | Nikita Patsenko | Thủ môn | 0.0 |
| 4 | Vladislav Solanovich © | Hậu vệ | 0.0 |
| 14 | vladislav davydov | Hậu vệ | 0.0 |
| 17 | Ilya Vikhrov | Hậu vệ | 0.0 |
| 27 | Nikita Rozmanov | Hậu vệ | 0.0 |
| 44 | Semen Shestilovski | Hậu vệ | 0.0 |
| 5 | Pavel Seleznev | Tiền vệ | 0.0 |
| 8 | vladislav rusenchik | Tiền vệ | 0.0 |
| 18 | Nikita Nekrasov | Tiền vệ | 0.0 |
| 21 | Nikita Golub | Tiền vệ | 0.0 |
| 9 | alexander shvedchikov | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 23 | Vladislav Bolotnikov | Tiền vệ |
| 3 | Aleksandr Kuchinskiy | Hậu vệ |
| 15 | Kirril Malykh | Hậu vệ |
| 2 | Nikita Nikonorov | Hậu vệ |
| 19 | Nikita Sokolovskiy | Hậu vệ |
| 77 | Ivan Veras | Tiền đạo |
| 10 | Yuri Kozlov | Tiền vệ |
| 66 | Kirill Bolotnikov | Hậu vệ |
| 1 | Nikita Kashuy | Thủ môn |
FC Gomel · HLV Andrey Gorovtsov
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 44 | Stanislav Kleshchuk | Thủ môn | 0.0 |
| 4 | Aleksei Gavrilovich | Hậu vệ | 0.0 |
| 14 | Pavel·Pashevich | Hậu vệ | 0.0 |
| 16 | Igor Zayats | Hậu vệ | 0.0 |
| 43 | Damir·Shaikhtdinov | Hậu vệ | 0.0 |
| 13 | Dmitriy·Lisakovich | Tiền vệ | 0.0 |
| 19 | Daniil Silinsky © | Tiền vệ | 0.0 |
| 21 | Denis·Kovalevich | Tiền vệ | 0.0 |
| 23 | Kirill Danilin | Tiền vệ | 0.0 |
| 33 | Victor Sotnikov | Tiền vệ | 0.0 |
| 11 | Timofey Simanenka | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (10)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 90 | Georgi Kukushkin | Hậu vệ |
| 10 | Denis Laptev | Tiền đạo |
| 9 | Kirill Leonovich | Tiền vệ |
| 17 | Vadim Martinkevich | Tiền vệ |
| 3 | Sergei Matveychik | Hậu vệ |
| 88 | alexander ryzhchenko | Thủ môn |
| 22 | Dmitry Emelyanov | Tiền đạo |
| 49 | Artem Karatai | Thủ môn |
| 8 | Yevgeni Barsukov | Tiền vệ |
| 7 | Arseni Achapovskiy | Tiền đạo |
Lịch sử đối đầu (30 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 15/02/2025 | INT CF | FC Gomel – FC Belshina Babruisk | 1–0 |
| 03/02/2024 | INT CF | FC Gomel – FC Belshina Babruisk | 4–0 |
| 29/10/2023 | BLR Premier League | FC Belshina Babruisk – FC Gomel | 0–2 |
| 03/06/2023 | BLR Premier League | FC Belshina Babruisk – FC Gomel | 0–2 |
| 21/01/2023 | INT CF | FC Gomel – FC Belshina Babruisk | 2–0 |
| 19/11/2022 | BLR Cup | FC Gomel – FC Belshina Babruisk | 0–0 |
| 20/08/2022 | BLR Premier League | FC Gomel – FC Belshina Babruisk | 0–3 |
| 11/04/2022 | BLR Premier League | FC Belshina Babruisk – FC Gomel | 2–3 |
| 22/01/2022 | INT CF | FC Gomel – FC Belshina Babruisk | 4–0 |
| 17/01/2021 | INT CF | FC Gomel – FC Belshina Babruisk | 2–1 |
Phong độ gần đây
FC Belshina Babruisk
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 20/04/2026 | BLR Premier League | Arsenal Dzerzhinsk – FC Belshina Babruisk | 2–0 | B |
| 10/04/2026 | BLR Premier League | FC Belshina Babruisk – Dnepr Mogilev | 1–2 | B |
| 04/04/2026 | BLR Premier League | Dinamo Minsk – FC Belshina Babruisk | 2–0 | B |
| 28/03/2026 | INT CF | FC Belshina Babruisk – Osipovichy | 2–1 | T |
| 22/03/2026 | BLR Premier League | FC Belshina Babruisk – Dinamo Brest | 1–0 | T |
FC Gomel
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 19/04/2026 | BLR Premier League | FC Gomel – Slavia Mozyr | 3–1 | T |
| 10/04/2026 | BLR Premier League | Naftan Novopolotsk – FC Gomel | 0–2 | T |
| 05/04/2026 | BLR Premier League | FC Minsk – FC Gomel | 2–0 | B |
| 20/03/2026 | BLR Premier League | FK Vitebsk – FC Gomel | 1–1 | H |
| 13/03/2026 | INT CF | FC Gomel – FK BumProm Gomel | 3–1 | T |
Hỏi nhanh về trang này
- FC Belshina Babruisk vs FC Gomel đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận FC Belshina Babruisk vs FC Gomel thuộc Ngoại hạng Belarus, Vòng 5 đã diễn ra lúc 20:00 ngày 26/04/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Spartak Stadium (Babruysk).
- Kết quả FC Belshina Babruisk vs FC Gomel là bao nhiêu?
- FC Gomel thắng FC Belshina Babruisk 2-0 trên sân khách; hiệp một 0-1.
- Lịch sử đối đầu FC Belshina Babruisk vs FC Gomel gần đây thế nào?
- Trong 30 lần gặp nhau gần nhất: FC Belshina Babruisk thắng 7, hòa 6, FC Gomel thắng 17. Lần gần nhất ngày 15/02/2025 (INT CF) FC Gomel 1-0 FC Belshina Babruisk.
- Phong độ FC Belshina Babruisk và FC Gomel trước trận?
- FC Belshina Babruisk: 2 thắng, 1 hòa, 3 thua trong 6 trận gần nhất (LLLWWD); FC Gomel: 4 thắng, 1 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (WWLDWW).
- Đội hình xuất phát FC Belshina Babruisk vs FC Gomel?
- FC Belshina Babruisk ra sân với sơ đồ 5-4-1, FC Gomel dùng sơ đồ 4-2-3-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 23:59 23/10/2026 (giờ Việt Nam).

