
Aleksei Gavrilovich là hậu vệ 36 tuổi quốc tịch BLR, hiện khoác áo Dinamo Minsk.
Tiểu sử Aleksei Gavrilovich
Aleksei Gavrilovich là hậu vệ quốc tịch Belarus, 36 tuổi, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Dinamo Minsk. Trong mùa 2026, cầu thủ ra sân 18 trận với tổng 542 phút và ghi 1 bàn tại Ngoại hạng Belarus. Cầu thủ cũng có 2 trận tại Belarusian Cup. Giá trị thị trường hiện là 50 nghìn €, mức cao nhất từng ghi nhận là 500 nghìn € (2019), hợp đồng đến 30/12/2026. Cao 183 cm, nặng 73 kg, thuận chân phải.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
21Trận ra sân
13Đá chính
678Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,13Bàn/90 phút
678Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
5/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Belarusian Cup | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 136 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
| Ngoại hạng Belarus | 2026 | — | 19 | 11 | 542 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | — | 4 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Belarusian Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 136 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/07/2026
Ngoại hạng Belarus · mùa 2026 · 19 trận ra sân, 542 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Egnatia | B 0-1 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Egnatia | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 17/07/2025 | Cúp C1 châu Âu | vs Ludogorets Razgrad | T 2-1 | 120 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 10/07/2025 | Cúp C1 châu Âu | @ Ludogorets Razgrad | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (33 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/12/2010 | 20 | 100 nghìn € |
| 06/07/2011 | 21 | 200 nghìn € |
| 20/11/2011 | 21 | 350 nghìn € |
| 07/06/2012 | 22 | 250 nghìn € |
| 04/11/2012 | 22 | 250 nghìn € |
| 01/07/2013 | 23 | 300 nghìn € |
| 24/11/2013 | 23 | 300 nghìn € |
| 04/07/2014 | 24 | 350 nghìn € |
| 18/11/2014 | 24 | 300 nghìn € |
| 08/07/2015 | 25 | 300 nghìn € |
| 19/11/2015 | 25 | 250 nghìn € |
| 14/06/2016 | 26 | 250 nghìn € |
| 29/11/2016 | 26 | 300 nghìn € |
| 04/07/2017 | 27 | 300 nghìn € |
| 29/11/2017 | 27 | 400 nghìn € |
| 31/05/2018 | 28 | 400 nghìn € |
| 03/12/2018 | 28 | 500 nghìn € |
| 24/07/2019 | 29 | 500 nghìn € |
| 08/12/2019 | 29 | 450 nghìn € |
| 07/04/2020 | 30 | 350 nghìn € |
| 14/09/2020 | 30 | 300 nghìn € |
| 10/12/2020 | 30 | 300 nghìn € |
| 24/06/2021 | 31 | 250 nghìn € |
| 02/12/2021 | 31 | 250 nghìn € |
| 12/06/2022 | 32 | 200 nghìn € |
| 07/12/2022 | 32 | 200 nghìn € |
| 18/06/2023 | 33 | 150 nghìn € |
| 05/12/2023 | 33 | 150 nghìn € |
| 01/07/2024 | 34 | 150 nghìn € |
| 05/12/2024 | 34 | 125 nghìn € |
| 18/06/2025 | 35 | 100 nghìn € |
| 07/12/2025 | 35 | 75 nghìn € |
| 28/06/2026 | 36 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 50 nghìn €.