Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Arseni Achapovskiy

FC Belshina BabruiskTiền đạoBLR
23Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị

Arseni Achapovskiy là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch BLR, hiện khoác áo FC Belshina Babruisk.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

13Trận ra sân
8Đá chính
134Phút
8Bàn thắng
1Kiến tạo
5,37Bàn/90 phút
16Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Belarusian Cup2026-2027—2113430000——00—
Ngoại hạng Belarus2026—117050100——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Belarusian Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 134 phút

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 25/07/2026

Ngoại hạng Belarus · mùa 2026 · 11 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
5
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2022: 75 nghìn €2023: 125 nghìn €2023: 125 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 75 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 175 nghìn €2026: 125 nghìn €20212026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
08/07/20211850 nghìn €
16/06/20221950 nghìn €
29/11/20221975 nghìn €
10/07/202320125 nghìn €
05/12/202320125 nghìn €
01/07/202421100 nghìn €
05/12/20242175 nghìn €
18/06/202522150 nghìn €
04/12/202522175 nghìn €
28/06/202623125 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 125 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026FC GomelFC Belshina BabruiskChuyển nhượng—
15/01/2026FC Belshina BabruiskFC GomelChuyển nhượng—
27/02/2025Slutsksakhar SlutskFC Belshina BabruiskChuyển nhượng—
01/02/2023Shahter Petrikov IISlutsksakhar SlutskChuyển nhượng—
04/03/2022Shakhter Soligorsk II (- 2023)Shahter Petrikov IIChuyển nhượng—
19/08/2021Shahter Petrikov IIShakhter Soligorsk II (- 2023)Cho mượn—
25/02/2021Shakhter Soligorsk II (- 2023)Shahter Petrikov IIChuyển nhượng—
31/12/2018Shakhtjor Soligorsk U19Shakhter Soligorsk II (- 2023)Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com