Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kirill Danilin

FC GomelTiền đạoRUS
23Tuổi
170Chiều cao (cm)
60Cân nặng (kg)
750 nghìn €Giá trị

Kirill Danilin là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo FC Gomel.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

20Trận ra sân
18Đá chính
564Phút
3Bàn thắng
5Kiến tạo
0,48Bàn/90 phút
188Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
3/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Belarus2026—201856430500——30—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Belarus · mùa 2026 · 20 trận ra sân, 564 phút

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
5
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 25 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 175 nghìn €2023: 175 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 700 nghìn €2025: 700 nghìn €2025: 600 nghìn €2026: 750 nghìn €20202026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/06/20201725 nghìn €
01/12/202220150 nghìn €
25/06/202320175 nghìn €
29/11/202321175 nghìn €
13/06/202421500 nghìn €
17/09/202421700 nghìn €
11/12/202422700 nghìn €
03/06/202522700 nghìn €
02/12/202523600 nghìn €
28/06/202623750 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 750 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/08/2026Akron TogliattiFC GomelChuyển nhượng—
11/07/2026FC GomelAkron TogliattiCho mượn—
23/02/2026Akron TogliattiFC GomelChuyển nhượng—
18/02/2026Torpedo MoscowAkron TogliattiCho mượn—
07/08/2025Akron TogliattiTorpedo MoscowChuyển nhượng—
30/06/2023Chernomorets NovorossijskAkron TogliattiChuyển nhượng—
06/07/2022FC TuapseChernomorets NovorossijskChuyển nhượng—
15/02/2022Rodina 2 MoscowFC TuapseChuyển nhượng—
30/06/2020Rodina MoscowRodina 2 MoscowChuyển nhượng—
18/07/2019SShOR KhimkiRodina MoscowChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ61
  • Kỹ thuật65
  • Tư duy56
  • Sức mạnh29
  • Thể lực27
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com