Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Denis Laptev

FC GomelTiền đạoBLR
35Tuổi
194Chiều cao (cm)
86Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Denis Laptev là tiền đạo 35 tuổi quốc tịch BLR, hiện khoác áo FC Gomel.

Tiểu sử Denis Laptev

Denis Laptev là tiền đạo người Belarus, hiện thi đấu cho câu lạc bộ FC Gomel. Sinh ngày 01/08/1991, cầu thủ hiện 35 tuổi, cao 194 cm, nặng 86 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026, cầu thủ có 17 trận với 419 phút thi đấu, 4 bàn thắng và 2 kiến tạo, trong đó 16 trận tại Ngoại hạng Belarus. Ngày 28/08/2025, cầu thủ chuyển từ Dinamo Brest sang FC Gomel theo hình thức chuyển nhượng. Giá trị thị trường hiện là 75 nghìn €, giá trị cao nhất đạt 800 nghìn € (2019) và hợp đồng đến 30/12/2026.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

17Trận ra sân
12Đá chính
337Phút
4Bàn thắng
2Kiến tạo
1,07Bàn/90 phút
84Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Belarusian Cup2026-2027—10800000——00—
Ngoại hạng Belarus2026—161232941200——20—

Chỉ số chi tiết từng giải

Belarusian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 8 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/07/2026

Ngoại hạng Belarus · mùa 2026 · 16 trận ra sân, 329 phút

Tấn công

Bàn thắng
4
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/09/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 50 nghìn €2012: 50 nghìn €2013: 100 nghìn €2013: 200 nghìn €2015: 300 nghìn €2016: 300 nghìn €2016: 300 nghìn €2016: 400 nghìn €2017: 500 nghìn €2017: 650 nghìn €2018: 600 nghìn €2018: 600 nghìn €2019: 800 nghìn €2019: 800 nghìn €2020: 650 nghìn €2020: 750 nghìn €2020: 750 nghìn €2021: 750 nghìn €2021: 750 nghìn €2022: 750 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 75 nghìn €20122026
Bảng số liệu (28 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/06/20122050 nghìn €
04/11/20122150 nghìn €
01/07/201321100 nghìn €
24/11/201322200 nghìn €
17/01/201523300 nghìn €
16/01/201624300 nghìn €
14/06/201624300 nghìn €
29/11/201625400 nghìn €
04/07/201725500 nghìn €
29/11/201726650 nghìn €
31/05/201826600 nghìn €
03/12/201827600 nghìn €
24/07/201927800 nghìn €
08/12/201928800 nghìn €
07/04/202028650 nghìn €
02/07/202028750 nghìn €
07/12/202029750 nghìn €
24/06/202129750 nghìn €
08/12/202130750 nghìn €
29/05/202230750 nghìn €
20/11/202231400 nghìn €
10/07/202331300 nghìn €
05/12/202332300 nghìn €
01/07/202432200 nghìn €
05/12/202433150 nghìn €
18/06/202533100 nghìn €
07/12/202534100 nghìn €
28/06/20263475 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 75 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
28/08/2025Dinamo BrestFC GomelChuyển nhượng—
03/02/2025FC Torpedo ZhodinoDinamo BrestChuyển nhượng—
02/01/2024BATE BorisovFC Torpedo ZhodinoChuyển nhượng—
16/02/2023Torpedo MoscowBATE BorisovChuyển nhượng—
17/01/2022FC Rukh BrestTorpedo MoscowChuyển nhượng—
05/01/2021Dinamo BrestFC Rukh BrestChuyển nhượng—
31/12/2018Shakhter SoligorskDinamo BrestChuyển nhượng—
31/12/2016FK Ruan TosnoShakhter SoligorskChuyển nhượng—
30/12/2016Shakhter SoligorskFK Ruan TosnoCho mượn—
07/07/2016FK Ruan TosnoShakhter SoligorskChuyển nhượng—
29/06/2016Slavia MozyrFK Ruan TosnoCho mượn—
08/02/2016FK Ruan TosnoSlavia MozyrChuyển nhượng—
04/07/2015Slavia MozyrFK Ruan TosnoHết hạn mượn 0.05M €50 nghìn €
29/06/2010Vertikal KalinkovichiSlavia MozyrCho mượn—
31/12/2009Slavia MozyrVertikal KalinkovichiChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com