Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Sergei Matveychik

FC GomelHậu vệBLR
38Tuổi
176Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
25 nghìn €Giá trị

Sergei Matveychik là hậu vệ 38 tuổi quốc tịch BLR, hiện khoác áo FC Gomel.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Belarusian Cup2026-2027—00000000——00—
Ngoại hạng Belarus2026—00000000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Belarusian Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/07/2026

Ngoại hạng Belarus · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2009: 200 nghìn €2011: 300 nghìn €2011: 300 nghìn €2011: 350 nghìn €2012: 300 nghìn €2012: 400 nghìn €2013: 500 nghìn €2013: 500 nghìn €2014: 500 nghìn €2014: 600 nghìn €2015: 600 nghìn €2015: 600 nghìn €2016: 600 nghìn €2016: 600 nghìn €2017: 650 nghìn €2017: 700 nghìn €2018: 600 nghìn €2018: 500 nghìn €2019: 450 nghìn €2019: 400 nghìn €2020: 325 nghìn €2020: 250 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 75 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 25 nghìn €2026: 25 nghìn €20092026
Bảng số liệu (34 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/09/200921200 nghìn €
09/01/201122300 nghìn €
06/07/201123300 nghìn €
20/11/201123350 nghìn €
07/06/201224300 nghìn €
04/11/201224400 nghìn €
01/07/201325500 nghìn €
24/11/201325500 nghìn €
04/07/201426500 nghìn €
18/11/201426600 nghìn €
08/07/201527600 nghìn €
19/11/201527600 nghìn €
14/06/201628600 nghìn €
29/11/201628600 nghìn €
04/07/201729650 nghìn €
29/11/201729700 nghìn €
31/05/201829600 nghìn €
03/12/201830500 nghìn €
24/07/201931450 nghìn €
08/12/201931400 nghìn €
07/04/202031325 nghìn €
02/07/202032250 nghìn €
07/12/202032200 nghìn €
24/06/202133200 nghìn €
08/12/202133200 nghìn €
16/06/202234200 nghìn €
29/11/202234150 nghìn €
10/07/202335100 nghìn €
05/12/202335100 nghìn €
01/07/20243675 nghìn €
05/12/20243650 nghìn €
18/06/20253750 nghìn €
07/12/20253725 nghìn €
28/06/20263825 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2017; hiện tại 25 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com