- Phạt góc9 – 3
- Thẻ vàng0 – 2
- Thẻ đỏ1 – 0
Sân A. Le Coq Arena, Tallinn · Trọng tài: Vehapi·Rita · Nắng 11°C · cập nhật
Estonia (nữ) thắng Liechtenstein (nữ) 2-1 trên sân nhà A. Le Coq Arena.
Estonia (nữ) vs Liechtenstein (nữ) 2-1 — Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) 14/04/2026 | KQBD AZ
Thống kê trận đấu
- 63%Kiểm soát bóng37%
- 0Sút trúng đích0
- 0Sút không trúng đích0
- 57Tấn công nguy hiểm29
- 88Tấn công57
- 0Tranh chấp0
- 0Thẻ vàng3
- 1Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 1-0, có 2 bàn được ghi trong hiệp hai. Estonia (nữ) kiểm soát bóng 63%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Estonia (nữ) ép sân · cột hướng xuống: Liechtenstein (nữ) ép sân. Estonia (nữ) kiểm soát thế trận 62% thời gian, Liechtenstein (nữ) 29%.
Estonia (nữ)Liechtenstein (nữ)| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 3-5-2 vs 4-1-4-1
Estonia (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 12 | Katarina Elisabeth Käpa | Thủ môn | 6.1 |
| 3 | Siret Räämet | Hậu vệ | 6.8 |
| 16 | Kelly Rosen © | Hậu vệ | 6.4 |
| 18 | Annegret Kala | Hậu vệ | 5.8 |
| 11 | Anette Salei | Tiền vệ | 6.15 |
| 15 | A. Južaninova | Tiền vệ | 5.95 |
| 17 | Mari-Liis Lillemäe | Tiền vệ | 6.15 |
| 20 | lisandra rannasto | Tiền vệ | 6.65 |
| 21 | Loviise Männiste | Tiền vệ | 6.05 |
| 9 | Katrin Kirpu | Tiền đạo | 6.99 |
| 19 | Vlada Kubassova | Tiền đạo | 6.9 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 23 | Anželika Jotkina | Tiền đạo |
| 14 | Nicole Kelli | Tiền vệ |
| 13 | Liisa Liimets | Thủ môn |
| 7 | liisa merisalu | Tiền vệ |
| 4 | Elisabet Polstjanova | Tiền vệ |
| 5 | rahel repkin | Tiền vệ |
| 6 | katriin saulus | Tiền đạo |
| 22 | Kristina Teern | Tiền đạo |
| 2 | Kristiina Tullus | Hậu vệ |
| 1 | Victoria Vihman | Thủ môn |
| 10 | Jaanika Volkov | Tiền vệ |
| 8 | Helina Tarkmeel | Tiền vệ |
Liechtenstein (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Marcia Bischofberger | Thủ môn | 6.0 |
| 8 | S. Hürlimann © | Hậu vệ | 6.2 |
| 9 | J. Benneckenstein | Hậu vệ | 6.1 |
| 16 | Elis Eiler-Kühne | Hậu vệ | 6.1 |
| 22 | Vanessa Wenger | Hậu vệ | 5.55 |
| 4 | Sina Kollmann | Tiền vệ | 5.6 |
| 6 | E. Lohner | Tiền vệ | 5.8 |
| 15 | Katharina Teresa Risch | Tiền vệ | 5.9 |
| 17 | Felicia Frick | Tiền vệ | 6.0 |
| 21 | J Steck | Tiền vệ | 7.1 |
| 14 | Lia Hermann | Tiền đạo | 5.72 |
Dự bị (8)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 23 | S. Blumenthal | Tiền vệ |
| 7 | Eva Fasel | Tiền vệ |
| 10 | Viktoria Viga Anna Gerner | Tiền đạo |
| 18 | Mia Hammermann | Hậu vệ |
| 19 | Camilla Kind | Tiền vệ |
| 13 | N. Kindle | Tiền đạo |
| 12 | Lara Loos | Thủ môn |
| 3 | Flavia Scherrer | Hậu vệ |
Hỏi nhanh về trang này
- Estonia (nữ) vs Liechtenstein (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Estonia (nữ) vs Liechtenstein (nữ) thuộc Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) đã diễn ra lúc 22:00 ngày 14/04/2026 theo giờ Việt Nam trên sân A. Le Coq Arena (Tallinn).
- Kết quả Estonia (nữ) vs Liechtenstein (nữ) là bao nhiêu?
- Estonia (nữ) thắng Liechtenstein (nữ) 2-1; hiệp một 1-0; 1 thẻ đỏ.
- Đội hình xuất phát Estonia (nữ) vs Liechtenstein (nữ)?
- Estonia (nữ) ra sân với sơ đồ 3-5-2, Liechtenstein (nữ) dùng sơ đồ 4-1-4-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 04:08 24/10/2026 (giờ Việt Nam).

