- Phạt góc1 – 7
- Thẻ vàng2 – 1
Sân Arena Independência, Bello Harisanta · Ít mây 22°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 4.40 / 1.20
Santos (nữ) thắng 1-0 ngay trên sân của America Mineiro (nữ).
America Mineiro (nữ) vs Santos (nữ) 0-1 — Serie A Brazil (nữ) 25/07/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (16)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
- 🟨 Giselly da Silva Souza 35'
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 64' 🔁 Caroliny Lara da Silva Azevedothay Mariana Larroquette
- 64' 🔁 Thaisinhathay Katrine da Silva Costa
- 🔁 Thainithay Ana Lana 65'
- 🔁 Kaylainethay Giselly da Silva Souza 65'
- 🔁 Dani Ortolan thay Lorranny 65'
- 74' 🔁 Yoreli Rinconthay Suzane Pires
- 🔁 Luaninhathay 75'
- 82' 🔁 Larissa Pereira da Cruzthay Larissa Vasconcelos
- 82' 🔁 Ketlen Wiggersthay Ana Carolina Martins Rodrigues
- 🟨 Sandy 87'
- 🔁 Olivia Laredothay Ana Júlia 88'
-
90'
0 - 1 ⚽ Larissa Pereira da Cruz - 96+6' 🟨 Rafaela Andrade da Silva
- 90' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 48%Kiểm soát bóng52%
- 1Sút trúng đích6
- 6Sút không trúng đích9
- 7Sút trong vòng cấm15
- 0Sút bị chặn0
- 1Phạt góc7
- 23Tấn công nguy hiểm45
- 102Tấn công102
- 0Bị phạm lỗi0
- 2Thẻ vàng1
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 0-0, có 1 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 8.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 1.5 bàn. Santos (nữ) kiểm soát bóng 52%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: America Mineiro (nữ) ép sân · cột hướng xuống: Santos (nữ) ép sân. America Mineiro (nữ) kiểm soát thế trận 45% thời gian, Santos (nữ) 45%.
America Mineiro (nữ)Santos (nữ)| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-4-2 vs 4-3-3
America Mineiro (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 12 | Sandy | Thủ môn | 0.0 |
| 3 | Duda Nascimento | Hậu vệ | 0.0 |
| 4 | Maiara | Hậu vệ | 0.0 |
| 6 | Ana Lana | Hậu vệ | 0.0 |
| 16 | Laís Giacomel | Hậu vệ | 0.0 |
| 18 | Lorranny | Hậu vệ | 0.0 |
| 19 | Giselly da Silva Souza | Hậu vệ | 0.0 |
| 30 | Mimi © | Hậu vệ | 0.0 |
| 11 | Ana Júlia | Tiền vệ | 0.0 |
| 23 | Ana Clara | Tiền vệ | 0.0 |
Dự bị (10)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 99 | Anna Julia | Tiền vệ |
| 24 | Pamella | Tiền vệ |
| 9 | Dani Ortolan | Tiền đạo |
| 20 | Emily Stephany | Tiền vệ |
| 8 | Kaylaine | Tiền vệ |
| 98 | Olivia Laredo | Không rõ |
| 10 | Luaninha | Tiền vệ |
| 5 | Sousa Thais | Tiền vệ |
| 65 | Tainá Rodrigues | Thủ môn |
| 17 | Thaini | Tiền vệ |
Santos (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 31 | Tatyane Amaro Santos | Thủ môn | 0.0 |
| 3 | Rafaella Carmo Martins | Hậu vệ | 0.0 |
| 4 | Ana Alice Luciano da Silva | Hậu vệ | 0.0 |
| 97 | Katrine da Silva Costa | Hậu vệ | 0.0 |
| 2 | Larissa Vasconcelos | Tiền vệ | 0.0 |
| 8 | Suzane Pires | Tiền vệ | 0.0 |
| 13 | Samara Venceslau | Tiền vệ | 0.0 |
| 88 | Rafaela Andrade da Silva | Tiền vệ | 0.0 |
| 9 | Ana Carolina Martins Rodrigues © | Tiền đạo | 0.0 |
| 17 | Analuyza Oliveira Franca | Tiền đạo | 0.0 |
| 19 | Mariana Larroquette | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 10 | Thaisinha | Tiền đạo |
| 70 | Yoreli Rincon | Tiền vệ |
| 5 | Natália Carvalho da Silva | Tiền vệ |
| 12 | Mayara Nabosne Harendt | Thủ môn |
| 11 | Larissa Pereira da Cruz | Tiền đạo |
| 7 | Ketlen Wiggers | Tiền đạo |
| 21 | Ingryd Avancini | Hậu vệ |
| 29 | Anna Julia Lopes Cury | Tiền đạo |
| 27 | Caroliny Lara da Silva Azevedo | Tiền đạo |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 4.40 | 1.20 | 151.00 | 51 | 1.00 | 1.5 | 11.00 | 1.05 | 8.5 | 2.62 | 1.44 |
Xem thêm kèo nhà cái hôm nay và tỷ lệ kèo 24 giờ tới.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (2 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 08/08/2025 | BRA Women's Cup | America Mineiro (nữ) – Santos (nữ) | 1–0 |
| 25/03/2024 | Brazil W L | America Mineiro (nữ) – Santos (nữ) | 2–1 |
Phong độ gần đây
America Mineiro (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 29/05/2026 | BRA Women's Cup | Vasco Da Gama (nữ) – America Mineiro (nữ) | 1–0 | B |
| 25/05/2026 | Brazil W L | Botafogo RJ (nữ) – America Mineiro (nữ) | 0–3 | T |
| 17/05/2026 | Brazil W L | America Mineiro (nữ) – Atletico Mineiro (nữ) | 0–2 | B |
| 09/05/2026 | Brazil W L | Cruzeiro (nữ) – America Mineiro (nữ) | 4–0 | B |
| 03/05/2026 | Brazil W L | America Mineiro (nữ) – Vitoria das Tabocas (nữ) | 0–0 | H |
Santos (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 18/07/2026 | BRA Paulista Women's League | Santos (nữ) – Taubate (nữ) | 1–0 | T |
| 29/05/2026 | BRA Women's Cup | CA Piauiense (nữ) – Santos (nữ) | 1–1 | H |
| 26/05/2026 | Brazil W L | Sao Paulo (nữ) – Santos (nữ) | 3–0 | B |
| 22/05/2026 | BRA Paulista Women's League | Corinthians (nữ) – Santos (nữ) | 2–2 | H |
| 18/05/2026 | Brazil W L | Santos (nữ) – Bragantino (nữ) | 0–1 | B |
Hỏi nhanh về trang này
- America Mineiro (nữ) vs Santos (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận America Mineiro (nữ) vs Santos (nữ) thuộc Serie A Brazil (nữ), Vòng 13 đã diễn ra lúc 05:00 ngày 25/07/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Arena Independência (Bello Harisanta).
- Kết quả America Mineiro (nữ) vs Santos (nữ) là bao nhiêu?
- Santos (nữ) thắng America Mineiro (nữ) 1-0 trên sân khách; hiệp một 0-0.
- Phong độ America Mineiro (nữ) và Santos (nữ) trước trận?
- America Mineiro (nữ): 1 thắng, 2 hòa, 3 thua trong 6 trận gần nhất (LWLLDD); Santos (nữ): 1 thắng, 3 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (WDLDLD).
- Đội hình xuất phát America Mineiro (nữ) vs Santos (nữ)?
- America Mineiro (nữ) ra sân với sơ đồ 4-4-2, Santos (nữ) dùng sơ đồ 4-3-3; đội hình chính thức có 10 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 03:39 02/11/2026 (giờ Việt Nam).

