
Phong độ 5 trận gần nhất: 0 thắng, 1 hòa, 4 thua.
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 1 – 2 | 0 – 1 | — | ||
| FT | 4 – 1 | 2 – 1 | — | ||
| FT | 1 – 1 | 1 – 0 | — | ||
| FT | 1 – 0 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 0 – 1 | 0 – 0 | — |
Đội hình (29 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 12 | Sandy | Thủ môn | 27 |
| 22 | Taluane | Thủ môn | 28 |
| 31 | Karol Araujo | Thủ môn | 17 |
| 65 | Tainá Da Silva Gondim | Thủ môn | 23 |
| 3 | Duda Nascimento | Hậu vệ | 20 |
| 4 | Maiara | Hậu vệ | 26 |
| 6 | Ana Lana | Hậu vệ | 20 |
| 7 | Rafinha | Hậu vệ | 29 |
| 11 | Julia da Cruz Magalhães | Hậu vệ | 19 |
| 14 | Alice | Hậu vệ | 18 |
| 15 | Duda Teixeira | Hậu vệ | 20 |
| 16 | Laís Giacomel | Hậu vệ | 24 |
| 18 | Lorranny | Hậu vệ | 23 |
| 19 | Giselly da Silva Souza | Hậu vệ | 21 |
| 30 | Mimi | Hậu vệ | 35 |
| 98 | Olivia Laredo | Hậu vệ | 18 |
| 5 | Gaby | Tiền vệ | 20 |
| 5 | Sousa Thais | Tiền vệ | 17 |
| 8 | Kaylaine | Tiền vệ | 22 |
| 10 | Luaninha | Tiền vệ | 24 |
| 11 | Ana Júlia | Tiền vệ | 21 |
| 17 | Thaini | Tiền vệ | 30 |
| 20 | Emily Stephany | Tiền vệ | 19 |
| 23 | Ana Clara | Tiền vệ | 22 |
| 24 | Pamella | Tiền vệ | 18 |
| 77 | Anna Clara Araujo Silva | Tiền vệ | 20 |
| 99 | Anna Julia | Tiền vệ | 20 |
| 9 | Dani Ortolan | Tiền đạo | 28 |
| 19 | Ketlin Alves | Tiền đạo | 16 |
Hỏi nhanh về trang này
- America Mineiro (nữ) đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất America Mineiro (nữ) 0 thắng, 1 hòa, 4 thua; trận gần nhất ngày 23/08/2026 thua Bragantino (nữ) 1-2 (Brazil W L).
- Đội hình America Mineiro (nữ) có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình America Mineiro (nữ) có 29 cầu thủ, tuổi trung bình 22,2.
- Thành tích America Mineiro (nữ) mùa này tại Brazil W L?
- Tại Brazil W L, America Mineiro (nữ) đã đá 17 trận, ghi 9 bàn, thủng lưới 34 (trung bình 0,53 bàn ghi/trận).
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 11:14 23/10/2026 (giờ Việt Nam).