- Phạt góc1 – 14
- Thẻ vàng3 – 1
- Thẻ đỏ0 – 1
· Ít mây 28°C · cập nhật
Malawi (nữ) thắng 3-1 ngay trên sân của Ai Cập (nữ).
Đội hình Ai Cập (nữ) vs Malawi (nữ) 1-3 — CAN (nữ) 02/08/2026 | KQBD AZ
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-2-3-1 vs 4-4-1-1
Ai Cập (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | M. Shehata © | Thủ môn | 6.9 |
| 3 | nour abdelwahed masoud | Hậu vệ | 6.6 |
| 4 | Noura Khaled | Hậu vệ | 6.5 |
| 7 | Nadine Ghazi | Tiền vệ | 6.2 |
| 8 | mohamed amira | Tiền vệ | 5.6 |
| 10 | Sarah Essam | Tiền vệ | 6.2 |
| 15 | Christina Salama | Tiền vệ | 6.2 |
| 18 | Habiba Essam | Tiền vệ | 5.6 |
| 22 | Mahira Ali Mohmed Ali El Danbouki | Tiền vệ | 8.5 |
| 9 | mahdy el farah | Tiền đạo | 6.7 |
| 19 | yasmin hassanin | Tiền đạo | 6.2 |
Dự bị (14)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 17 | habiba tarek yehia | Tiền vệ |
| 20 | Sienna Church | Hậu vệ |
| 14 | Camilla Abouseif | Tiền vệ |
| 26 | Laila Edris | Tiền vệ |
| 24 | Maryam El Demerdash | Tiền vệ |
| 2 | Camelia El Hofy | Hậu vệ |
| 6 | Nada Emad | Không rõ |
| 25 | Menna Ezzat | Tiền vệ |
| 12 | Iman Hassan | Không rõ |
| 13 | Leia Khairy | Tiền đạo |
| 21 | Dana Nadda | Tiền vệ |
| 23 | sabry emad habiba | Thủ môn |
| 16 | Farah Samir | Thủ môn |
| 11 | M. Tarek | Tiền vệ |
Malawi (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | mercy sikelo | Thủ môn | 7.6 |
| 21 | rose alufandika | Hậu vệ | 4.9 |
| 22 | benadetta mkandawire | Hậu vệ | 7.1 |
| 4 | chimwemwe madise | Tiền vệ | 6.7 |
| 6 | Rose Kadzere | Tiền vệ | 9.19 |
| 12 | Madyina Nguluwe | Tiền vệ | 7.5 |
| 18 | ireen khumalo | Tiền vệ | 7.1 |
| 10 | Temwa Chawinga | Tiền đạo | 8.69 |
| 11 | Tabitha Chawinga © | Tiền đạo | 6.9 |
| 15 | leticia chinyamula | Tiền đạo | 6.9 |
| 17 | Faith Chinzimu | Không rõ | 7.9 |
Dự bị (14)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 8 | tendai sani | Không rõ |
| 9 | sabina thom | Tiền đạo |
| 5 | Tionge Phiri | Hậu vệ |
| 2 | olivia phikani | Hậu vệ |
| 20 | sarah mulimbika | Tiền đạo |
| 23 | Esther Maulidi | Thủ môn |
| 16 | yamikani kaonga | Thủ môn |
| 25 | Lyna James | Không rõ |
| 3 | Henry Deborah | Tiền đạo |
| 24 | Chikondi Gondwe | Không rõ |
| 13 | mbinho vanessa chikupila | Tiền đạo |
| 19 | chisomo banda | Tiền đạo |
| 14 | maggie chavula | Hậu vệ |
| 26 | vitumbiko mkandawire | Tiền đạo |

