
U16 Pháp (nữ)
France
Phong độ: TTBBH
Phong độ 5 trận gần nhất: 2 thắng, 1 hòa, 2 thua.
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 1 – 3 | 0 – 1 | — | ||
| FT | 2 – 0 | 1 – 0 | — | ||
| FT | 2 – 0 | 1 – 0 | — | ||
| FT | 2 – 1 | 1 – 0 | — | ||
| FT | 0 – 0 | 0 – 0 | — |
Đội hình (23 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | Clémentine Tarry | Thủ môn | 16 |
| 16 | Lili Roques | Thủ môn | 16 |
| 2 | Asmaou Chérif | Hậu vệ | 16 |
| 3 | Chelsea Fah | Hậu vệ | 16 |
| 4 | Anna Guillet | Hậu vệ | 16 |
| 5 | Manuela Korogo | Hậu vệ | 17 |
| 6 | Paloma Lestrade | Hậu vệ | 17 |
| 13 | Typhaine Fofana | Hậu vệ | 17 |
| 14 | Mariam Dramé | Hậu vệ | 17 |
| 17 | Louane Mercier | Hậu vệ | 17 |
| 8 | Alyssa Charlier | Tiền vệ | 16 |
| 10 | Eden Alzamora | Tiền vệ | 16 |
| 12 | Maissane Le Floch Douhi | Tiền vệ | 16 |
| 20 | Djennah Chakour | Tiền vệ | 17 |
| 21 | Léane Brasseur | Tiền vệ | 16 |
| 22 | Clara Laurent | Tiền vệ | 17 |
| 23 | Lou Lemercier | Tiền vệ | 17 |
| 7 | Anna Rose Humbert | Tiền đạo | 16 |
| 9 | Mady Leduc | Tiền đạo | 16 |
| 11 | Inaya Babi | Tiền đạo | 16 |
| 15 | Kylie Ekra | Tiền đạo | 16 |
| 18 | Malika Diaby | Tiền đạo | 17 |
| 19 | Naissya Gane Bernardino | Tiền đạo | 16 |
Hỏi nhanh về trang này
- U16 Pháp (nữ) đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất U16 Pháp (nữ) 2 thắng, 1 hòa, 2 thua; trận gần nhất ngày 18/05/2026 thắng U16 Bồ Đào Nha (nữ) 3-1 (Giao hữu quốc tế).
- Đội hình U16 Pháp (nữ) có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình U16 Pháp (nữ) có 23 cầu thủ, tuổi trung bình 16,4.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 19:42 22/10/2026 (giờ Việt Nam).