
U20 châu Á
Mùa 2026-2027Vòng 3/3Cúp / loại trực tiếpcập nhật 02:22 07/09/2026
U20 Hàn Quốc đang dẫn đầu U20 châu Á với 4 điểm sau 2 trận, hơn U20 Lebanon 1 điểm; thắng 1/2 trận gần nhất.
Bảng xếp hạng U20 châu Á 2026-2027
Upgrade TeamQualifiedPossible AdvancedPossible DegradedT thắngH hòaB bại
Sân nhà / sân khách · Bảng A
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm| # | Đội | Sân nhà | Sân khách |
|---|
| Tr | T-H-B | BT–BB | Đ | Tr | T-H-B | BT–BB | Đ |
|---|
| 1 | U20 Hàn Quốc | 1 | 0-1-0 | 0–0 | 1 | 1 | 1-0-0 | 3–2 | 3 |
|---|
| 2 | U20 Lebanon | 1 | 0-0-1 | 2–3 | 0 | 1 | 1-0-0 | 3–2 | 3 |
|---|
| 3 | U20 Kyrgyzstan | 1 | 0-0-1 | 2–3 | 0 | 1 | 0-1-0 | 0–0 | 1 |
|---|
| 4 | U20 Philippines | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
|---|
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng A
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận| # | Đội | Tr | BTTS | Tài 1.5 | Tài 2.5 | Tài 3.5 | Bàn/trận |
|---|
| 1 | U20 Hàn Quốc | 2 | 50% | 50% | 50% | 50% | 2.50 |
|---|
| 2 | U20 Lebanon | 2 | 100% | 100% | 100% | 100% | 5.00 |
|---|
| 3 | U20 Kyrgyzstan | 2 | 50% | 50% | 50% | 50% | 2.50 |
|---|
| 4 | U20 Philippines | 0 | 0% | 0% | 0% | 0% | 0.00 |
|---|
Sân nhà / sân khách · Bảng B
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm| # | Đội | Sân nhà | Sân khách |
|---|
| Tr | T-H-B | BT–BB | Đ | Tr | T-H-B | BT–BB | Đ |
|---|
| 1 | U20 Uzbekistan | 2 | 2-0-0 | 5–0 | 6 | 1 | 1-0-0 | 4–0 | 3 |
|---|
| 2 | U20 Ấn Độ | 2 | 1-0-1 | 3–4 | 3 | 1 | 1-0-0 | 1–0 | 3 |
|---|
| 3 | U20 Syria | 1 | 0-0-1 | 0–1 | 0 | 2 | 1-0-1 | 3–3 | 3 |
|---|
| 4 | U20 Bangladesh | 1 | 0-0-1 | 0–3 | 0 | 2 | 0-0-2 | 0–5 | 0 |
|---|
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng B
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận| # | Đội | Tr | BTTS | Tài 1.5 | Tài 2.5 | Tài 3.5 | Bàn/trận |
|---|
| 1 | U20 Uzbekistan | 3 | 0% | 100% | 66% | 33% | 3.00 |
|---|
| 2 | U20 Ấn Độ | 3 | 0% | 66% | 66% | 33% | 2.67 |
|---|
| 3 | U20 Syria | 3 | 0% | 66% | 66% | 0% | 2.33 |
|---|
| 4 | U20 Bangladesh | 3 | 0% | 100% | 66% | 0% | 2.67 |
|---|
Sân nhà / sân khách · Bảng C
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm| # | Đội | Sân nhà | Sân khách |
|---|
| Tr | T-H-B | BT–BB | Đ | Tr | T-H-B | BT–BB | Đ |
|---|
| 1 | U20 Triều Tiên | 2 | 2-0-0 | 6–1 | 6 | 1 | 1-0-0 | 3–0 | 3 |
|---|
| 2 | U20 Iran | 2 | 2-0-0 | 5–2 | 6 | 1 | 0-0-1 | 1–2 | 0 |
|---|
| 3 | U20 Palestine | 1 | 1-0-0 | 2–1 | 3 | 2 | 0-0-2 | 1–6 | 0 |
|---|
| 4 | U20 Việt | 1 | 0-0-1 | 0–3 | 0 | 2 | 0-0-2 | 2–5 | 0 |
|---|
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng C
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận| # | Đội | Tr | BTTS | Tài 1.5 | Tài 2.5 | Tài 3.5 | Bàn/trận |
|---|
| 1 | U20 Triều Tiên | 3 | 33% | 100% | 100% | 33% | 3.33 |
|---|
| 2 | U20 Iran | 3 | 100% | 100% | 100% | 33% | 3.33 |
|---|
| 3 | U20 Palestine | 3 | 66% | 100% | 100% | 33% | 3.33 |
|---|
| 4 | U20 Việt | 3 | 66% | 100% | 100% | 33% | 3.33 |
|---|
Sân nhà / sân khách · Bảng D
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm| # | Đội | Sân nhà | Sân khách |
|---|
| Tr | T-H-B | BT–BB | Đ | Tr | T-H-B | BT–BB | Đ |
|---|
| 1 | U20 Tajikistan | 1 | 0-0-1 | 2–3 | 0 | 2 | 2-0-0 | 5–1 | 6 |
|---|
| 2 | U20 Jordan | 2 | 1-0-1 | 1–1 | 3 | 1 | 1-0-0 | 2–1 | 3 |
|---|
| 3 | U20 Afghanistan | 1 | 0-0-1 | 1–4 | 0 | 2 | 1-0-1 | 3–2 | 3 |
|---|
| 4 | U20 Bahrain | 2 | 0-0-2 | 2–5 | 0 | 1 | 1-0-0 | 3–2 | 3 |
|---|
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng D
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận| # | Đội | Tr | BTTS | Tài 1.5 | Tài 2.5 | Tài 3.5 | Bàn/trận |
|---|
| 1 | U20 Tajikistan | 3 | 66% | 66% | 66% | 66% | 3.67 |
|---|
| 2 | U20 Jordan | 3 | 33% | 33% | 33% | 0% | 1.67 |
|---|
| 3 | U20 Afghanistan | 3 | 66% | 66% | 66% | 66% | 3.33 |
|---|
| 4 | U20 Bahrain | 3 | 100% | 100% | 100% | 66% | 4.00 |
|---|
Sân nhà / sân khách · Bảng E
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm| # | Đội | Sân nhà | Sân khách |
|---|
| Tr | T-H-B | BT–BB | Đ | Tr | T-H-B | BT–BB | Đ |
|---|
| 1 | U20 Ả Rập Xê Út | 2 | 2-0-0 | 3–0 | 6 | 1 | 1-0-0 | 3–2 | 3 |
|---|
| 2 | U20 Oman | 2 | 0-1-1 | 3–4 | 1 | 1 | 1-0-0 | 2–1 | 3 |
|---|
| 3 | U20 Qatar | 1 | 0-0-1 | 1–2 | 0 | 2 | 1-0-1 | 3–1 | 3 |
|---|
| 4 | U20 of China | 1 | 0-0-1 | 0–3 | 0 | 2 | 0-1-1 | 1–3 | 1 |
|---|
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng E
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận| # | Đội | Tr | BTTS | Tài 1.5 | Tài 2.5 | Tài 3.5 | Bàn/trận |
|---|
| 1 | U20 Ả Rập Xê Út | 3 | 33% | 66% | 33% | 33% | 2.67 |
|---|
| 2 | U20 Oman | 3 | 100% | 100% | 66% | 33% | 3.33 |
|---|
| 3 | U20 Qatar | 3 | 33% | 66% | 66% | 0% | 2.33 |
|---|
| 4 | U20 of China | 3 | 33% | 100% | 33% | 0% | 2.33 |
|---|
Sân nhà / sân khách · Bảng F
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm| # | Đội | Sân nhà | Sân khách |
|---|
| Tr | T-H-B | BT–BB | Đ | Tr | T-H-B | BT–BB | Đ |
|---|
| 1 | U20 Iraq | 2 | 1-0-1 | 4–3 | 3 | 1 | 1-0-0 | 2–1 | 3 |
|---|
| 2 | U20 Thái | 1 | 1-0-0 | 1–0 | 3 | 2 | 1-0-1 | 2–3 | 3 |
|---|
| 3 | U20 UAE | 2 | 1-0-1 | 4–4 | 3 | 1 | 0-0-1 | 0–1 | 0 |
|---|
| 4 | U20 Turkmenistan | 1 | 0-0-1 | 0–1 | 0 | 2 | 1-0-1 | 4–4 | 3 |
|---|
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng F
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận| # | Đội | Tr | BTTS | Tài 1.5 | Tài 2.5 | Tài 3.5 | Bàn/trận |
|---|
| 1 | U20 Iraq | 3 | 100% | 100% | 100% | 33% | 3.33 |
|---|
| 2 | U20 Thái | 3 | 33% | 33% | 33% | 33% | 2.00 |
|---|
| 3 | U20 UAE | 3 | 66% | 66% | 66% | 33% | 3.00 |
|---|
| 4 | U20 Turkmenistan | 3 | 66% | 66% | 66% | 33% | 3.00 |
|---|
Sân nhà / sân khách · Bảng G
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm| # | Đội | Sân nhà | Sân khách |
|---|
| Tr | T-H-B | BT–BB | Đ | Tr | T-H-B | BT–BB | Đ |
|---|
| 1 | U20 Nhật Bản | 2 | 2-0-0 | 8–0 | 6 | 1 | 1-0-0 | 8–0 | 3 |
|---|
| 2 | U20 Kuwait | 1 | 0-0-1 | 1–3 | 0 | 2 | 1-0-1 | 5–4 | 3 |
|---|
| 3 | U20 Yemen | 1 | 0-0-1 | 1–2 | 0 | 2 | 1-0-1 | 3–5 | 3 |
|---|
| 4 | U20 Campuchia | 2 | 0-0-2 | 0–13 | 0 | 1 | 1-0-0 | 2–1 | 3 |
|---|
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng G
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận| # | Đội | Tr | BTTS | Tài 1.5 | Tài 2.5 | Tài 3.5 | Bàn/trận |
|---|
| 1 | U20 Nhật Bản | 3 | 0% | 100% | 100% | 100% | 5.33 |
|---|
| 2 | U20 Kuwait | 3 | 33% | 100% | 100% | 100% | 4.33 |
|---|
| 3 | U20 Yemen | 3 | 66% | 100% | 100% | 66% | 3.67 |
|---|
| 4 | U20 Campuchia | 3 | 33% | 100% | 100% | 66% | 5.33 |
|---|
Sân nhà / sân khách · Bảng H
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm| # | Đội | Sân nhà | Sân khách |
|---|
| Tr | T-H-B | BT–BB | Đ | Tr | T-H-B | BT–BB | Đ |
|---|
| 1 | U20 Indonesia | 1 | 0-1-0 | 0–0 | 1 | 2 | 2-0-0 | 5–0 | 6 |
|---|
| 2 | U20 Malaysia | 2 | 1-1-0 | 4–3 | 4 | 1 | 0-1-0 | 0–0 | 1 |
|---|
| 3 | U20 Úc | 2 | 1-0-1 | 2–2 | 3 | 1 | 0-1-0 | 2–2 | 1 |
|---|
| 4 | U20 Lào | 1 | 0-0-1 | 0–3 | 0 | 2 | 0-0-2 | 1–4 | 0 |
|---|
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng H
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận| # | Đội | Tr | BTTS | Tài 1.5 | Tài 2.5 | Tài 3.5 | Bàn/trận |
|---|
| 1 | U20 Indonesia | 3 | 0% | 66% | 33% | 0% | 1.67 |
|---|
| 2 | U20 Malaysia | 3 | 66% | 66% | 66% | 33% | 2.33 |
|---|
| 3 | U20 Úc | 3 | 33% | 100% | 33% | 33% | 2.67 |
|---|
| 4 | U20 Lào | 3 | 33% | 100% | 66% | 0% | 2.67 |
|---|
Sân nhà / sân khách · Bảng A
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm| # | Đội | Sân nhà | Sân khách |
|---|
| Tr | T-H-B | BT–BB | Đ | Tr | T-H-B | BT–BB | Đ |
|---|
| 1 | U20 Mongolia | 1 | 1-0-0 | 3–0 | 3 | 1 | 1-0-0 | 7–0 | 3 |
|---|
| 2 | U20 Guam | 1 | 1-0-0 | 3–0 | 3 | 1 | 0-0-1 | 0–3 | 0 |
|---|
| 3 | U20 Nepal | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
|---|
| 4 | U20 Quần đảo Bắc Mariana | 1 | 0-0-1 | 0–7 | 0 | 1 | 0-0-1 | 0–3 | 0 |
|---|
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng A
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận| # | Đội | Tr | BTTS | Tài 1.5 | Tài 2.5 | Tài 3.5 | Bàn/trận |
|---|
| 1 | U20 Mongolia | 2 | 0% | 100% | 100% | 50% | 5.00 |
|---|
| 2 | U20 Guam | 2 | 0% | 100% | 100% | 0% | 3.00 |
|---|
| 3 | U20 Nepal | 0 | 0% | 0% | 0% | 0% | 0.00 |
|---|
| 4 | U20 Quần đảo Bắc Mariana | 2 | 0% | 100% | 100% | 50% | 5.00 |
|---|
Sân nhà / sân khách · Bảng B
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm| # | Đội | Sân nhà | Sân khách |
|---|
| Tr | T-H-B | BT–BB | Đ | Tr | T-H-B | BT–BB | Đ |
|---|
| 1 | U20 Đài Loan | 2 | 2-0-0 | 7–0 | 6 | 1 | 1-0-0 | 2–1 | 3 |
|---|
| 2 | U20 Singapore | 1 | 1-0-0 | 3–1 | 3 | 2 | 1-0-1 | 1–2 | 3 |
|---|
| 3 | U20 Bhutan | 2 | 1-0-1 | 8–2 | 3 | 1 | 0-0-1 | 1–3 | 0 |
|---|
| 4 | U20 Ma Cao | 1 | 0-0-1 | 0–1 | 0 | 2 | 0-0-2 | 0–12 | 0 |
|---|
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng B
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận| # | Đội | Tr | BTTS | Tài 1.5 | Tài 2.5 | Tài 3.5 | Bàn/trận |
|---|
| 1 | U20 Đài Loan | 3 | 33% | 100% | 66% | 33% | 3.33 |
|---|
| 2 | U20 Singapore | 3 | 33% | 66% | 33% | 33% | 2.33 |
|---|
| 3 | U20 Bhutan | 3 | 66% | 100% | 100% | 66% | 4.67 |
|---|
| 4 | U20 Ma Cao | 3 | 0% | 66% | 66% | 66% | 4.33 |
|---|
Sân nhà / sân khách · Bảng C
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm| # | Đội | Sân nhà | Sân khách |
|---|
| Tr | T-H-B | BT–BB | Đ | Tr | T-H-B | BT–BB | Đ |
|---|
| 1 | U20 Myanmar | 2 | 2-0-0 | 10–0 | 6 | 1 | 1-0-0 | 7–0 | 3 |
|---|
| 2 | U20 Maldives | 1 | 1-0-0 | 2–0 | 3 | 2 | 1-0-1 | 4–6 | 3 |
|---|
| 3 | U20 Sri Lanka | 1 | 0-0-1 | 0–4 | 0 | 2 | 1-0-1 | 2–4 | 3 |
|---|
| 4 | U20 Brunei | 2 | 0-0-2 | 0–9 | 0 | 1 | 0-0-1 | 0–2 | 0 |
|---|
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng C
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận| # | Đội | Tr | BTTS | Tài 1.5 | Tài 2.5 | Tài 3.5 | Bàn/trận |
|---|
| 1 | U20 Myanmar | 3 | 0% | 100% | 100% | 100% | 5.67 |
|---|
| 2 | U20 Maldives | 3 | 0% | 100% | 66% | 66% | 4.00 |
|---|
| 3 | U20 Sri Lanka | 3 | 0% | 100% | 66% | 66% | 3.33 |
|---|
| 4 | U20 Brunei | 3 | 0% | 100% | 33% | 33% | 3.67 |
|---|
Sân nhà / sân khách · Qualification
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Qualification
Đội cuối bảng là U20 Philippines với 0 điểm, hiệu số +0.
Toàn giải trung bình 2.50 bàn/trận sau 3 lượt trận.
Cách đọc bảng xếp hạng · Tr trận · T thắng · H hòa · B bại · HS hiệu số
Hỏi nhanh về trang này
- Đội nào đang đứng đầu U20 châu Á?
- U20 Hàn Quốc dẫn đầu U20 châu Á 2026-2027 với 4 điểm sau 2 trận (1 thắng, 1 hòa, 0 thua, hiệu số +1), hơn U20 Lebanon xếp thứ hai 1 điểm.
- U20 châu Á mùa này trung bình bao nhiêu bàn mỗi trận?
- Sau 3 trận đã đấu, 4 đội ở U20 châu Á ghi tổng cộng 10 bàn, trung bình 3,33 bàn/trận; đội ghi nhiều bàn nhất là U20 Lebanon (5 bàn).
- U20 châu Á đang đá đến vòng mấy?
- U20 châu Á 2026-2027 đang ở vòng 3 trên tổng 3 vòng, với 4 đội tham dự.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 19:28 22/10/2026 (giờ Việt Nam).