
U20 Ả Rập Xê Út
Saudi ArabiaHLV Sergio PiernasGiá trị 525 nghìn €
Phong độ: HHBTT
Phong độ 5 trận gần nhất: 2 thắng, 2 hòa, 1 thua.
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 0 – 0 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 2 – 2 | 1 – 1 | — | ||
| FT | 3 – 1 | 3 – 0 | — | ||
| FT | 1 – 0 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 2 – 3 | 1 – 1 | — |
Đội hình (21 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | Hamed Al-Shanqity | Thủ môn | 21 |
| 16 | Mahmoud Al-Burayh | Thủ môn | 20 |
| 21 | Abdulrahman Al-Ghamdi | Thủ môn | 20 |
| 2 | Saud Al-Tumbukti | Hậu vệ | 21 |
| 3 | Abdullah Al-Sahli | Hậu vệ | 22 |
| 4 | Saud Haroun | Hậu vệ | 21 |
| 5 | Mohammed Barnawi | Hậu vệ | 21 |
| 6 | Saleh Barnawi | Hậu vệ | 19 |
| 12 | Nawaf Al-Gulaymish | Hậu vệ | 21 |
| 19 | Awad Aman | Hậu vệ | 21 |
| 8 | Rakan Al Ghamdi | Tiền vệ | 21 |
| 13 | Bassam Hazazi | Tiền vệ | 22 |
| 14 | Farhah Al-Shamrani | Tiền vệ | 20 |
| 15 | Eyad Housa | Tiền vệ | 19 |
| 17 | Abdulmalik Al-Marwani | Tiền vệ | 21 |
| 7 | Amar Al-Yuhaybi | Tiền đạo | 20 |
| 9 | Talal Haji | Tiền đạo | 19 |
| 10 | Ziyad Abdullah Al-Ghamdi | Tiền đạo | 21 |
| 11 | Saad Haqawi | Tiền đạo | 21 |
| 18 | Ramez Zaid Al-Attar | Tiền đạo | 21 |
| 20 | Thamer Al-Khaibri | Tiền đạo | 20 |
Hỏi nhanh về trang này
- U20 Ả Rập Xê Út đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất U20 Ả Rập Xê Út 2 thắng, 2 hòa, 1 thua; trận gần nhất ngày 06/10/2026 hòa ArmeniaU20 0-0 (Giao hữu quốc tế).
- Đội hình U20 Ả Rập Xê Út có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình U20 Ả Rập Xê Út có 21 cầu thủ, tuổi trung bình 20,6, tổng giá trị 525 nghìn €; đắt giá nhất là Talal Haji (tiền đạo, 900 nghìn €).
- Ai là HLV và sân nhà của U20 Ả Rập Xê Út?
- HLV trưởng là Sergio Piernas (ESP, 50 tuổi).
- U20 Ả Rập Xê Út có bao nhiêu cầu thủ chấn thương hoặc treo giò?
- 1 cầu thủ U20 Ả Rập Xê Út hiện vắng mặt: Talal Haji.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 19:48 22/10/2026 (giờ Việt Nam).