
U20 Kyrgyzstan
KyrgyzstanHLV Nurbek ZholdoshovGiá trị 820 nghìn €
Phong độ: HBTTT
Phong độ 5 trận gần nhất: 3 thắng, 1 hòa, 1 thua.
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 0 – 0 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 2 – 3 | 1 – 2 | — | ||
| FT | 1 – 3 | 0 – 1 | — | ||
| FT | 4 – 0 | 2 – 0 | — | ||
| FT | 0 – 1 | 0 – 0 | — |
Đội hình (23 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | Aziret Ysmanaliev | Thủ môn | 20 |
| 13 | Adilet Abdyrayymov | Thủ môn | 20 |
| 16 | Seytek Urustamov | Thủ môn | 21 |
| 2 | Emir-Khan Kydyrshaev | Hậu vệ | 21 |
| 3 | Dastan Koldoshev | Hậu vệ | 21 |
| 4 | Ivan Nastaev | Hậu vệ | 21 |
| 5 | Nadzhibullo Alizhanov | Hậu vệ | 21 |
| 6 | Atay Eshenkulov | Hậu vệ | 21 |
| 17 | Artem Istrashkin | Hậu vệ | 21 |
| 21 | Mukhtar Ishenaliev | Hậu vệ | 21 |
| 22 | Adilet Doolotkeldiev | Hậu vệ | 21 |
| 7 | Kairat Abdirasulov | Tiền vệ | 21 |
| 8 | Baybol Ermekov | Tiền vệ | 21 |
| 9 | Argen Emilbekov | Tiền vệ | 20 |
| 12 | Emir Ernisov | Tiền vệ | 21 |
| 14 | Nurtilek Moldaliev | Tiền vệ | 20 |
| 18 | Azamat Tashbaltaev | Tiền vệ | 21 |
| 20 | Sardorbek Nematov | Tiền vệ | 21 |
| 10 | Umar Madaminov | Tiền đạo | 21 |
| 11 | Nurislam Oruntaev | Tiền đạo | 21 |
| 15 | Daniel Omarov | Tiền đạo | 21 |
| 19 | Yryskeldi Madanov | Tiền đạo | 20 |
| 23 | Beknaz Almazbekov | Tiền đạo | 21 |
Hỏi nhanh về trang này
- U20 Kyrgyzstan đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất U20 Kyrgyzstan 3 thắng, 1 hòa, 1 thua; trận gần nhất ngày 06/09/2026 hòa U20 Hàn Quốc 0-0 (U20 châu Á).
- Đội hình U20 Kyrgyzstan có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình U20 Kyrgyzstan có 23 cầu thủ, tuổi trung bình 20,8, tổng giá trị 820 nghìn €; đắt giá nhất là Beknaz Almazbekov (tiền đạo, 300 nghìn €).
- Ai là HLV và sân nhà của U20 Kyrgyzstan?
- HLV trưởng là Nurbek Zholdoshov (TJK, 37 tuổi).
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 19:49 22/10/2026 (giờ Việt Nam).