
U20 Indonesia
IndonesiaHLV Nova AriantoGiá trị 395 nghìn €
Phong độ: TTHH
Phong độ 4 trận gần nhất: 2 thắng, 2 hòa, 0 thua.
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 0 – 2 | 0 – 1 | — | ||
| FT | 0 – 3 | 0 – 2 | — | ||
| FT | 0 – 0 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 0 – 0 | 0 – 0 | — |
Đội hình (23 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | Fitrah Maulana Muhammad Ridwan | Thủ môn | 20 |
| 22 | Wayan Arta | Thủ môn | 20 |
| 23 | Ikram Algiffari | Thủ môn | 20 |
| 2 | Rizdjar Nurviat Subagia | Hậu vệ | 20 |
| 4 | Kadek Arel | Hậu vệ | 22 |
| 5 | Alfharezzi Buffon | Hậu vệ | 21 |
| 13 | Fava Sheva Rustanto | Hậu vệ | 21 |
| 14 | Sulthan Zaky Pramana | Hậu vệ | 20 |
| 17 | Muhammad Mufli Hidayat | Hậu vệ | 21 |
| 21 | Iqbal Gwijangge | Hậu vệ | 20 |
| 3 | Achmad Zidan Arrosyid | Tiền vệ | 20 |
| 6 | Evandra Florasta | Tiền vệ | 18 |
| 8 | Aditya Warman | Tiền vệ | 21 |
| 10 | Welberlieskott de Halim Jardim | Tiền vệ | 20 |
| 12 | Fandi Bagus Pamungkas | Tiền vệ | 21 |
| 16 | Dony Pamungkas | Tiền vệ | 21 |
| 18 | Tony Firmansyah | Tiền vệ | 21 |
| 7 | Arlyansyah Abdulmanan | Tiền đạo | 20 |
| 9 | Jens Raven | Tiền đạo | 21 |
| 11 | Jehan Pahlevi | Tiền đạo | 20 |
| 15 | Marselinus Ama Ola | Tiền đạo | 21 |
| 19 | Muhammad Ragil | Tiền đạo | 21 |
| 20 | Aulia Rahman | Tiền đạo | 20 |
Hỏi nhanh về trang này
- U20 Indonesia đang có phong độ ra sao?
- 4 trận gần nhất U20 Indonesia 2 thắng, 2 hòa, 0 thua; trận gần nhất ngày 06/09/2026 thắng U20 Úc 2-0 (U20 châu Á).
- Đội hình U20 Indonesia có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình U20 Indonesia có 23 cầu thủ, tuổi trung bình 20,4, tổng giá trị 395 nghìn €; đắt giá nhất là Dony Pamungkas (tiền vệ, 300 nghìn €).
- Ai là HLV và sân nhà của U20 Indonesia?
- HLV trưởng là Nova Arianto (INA, 47 tuổi).
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 02:53 23/10/2026 (giờ Việt Nam).