
U20 Malaysia
MalaysiaHLV Shukor AdanGiá trị 175 nghìn €
Phong độ: THHBT
Phong độ 5 trận gần nhất: 2 thắng, 2 hòa, 1 thua.
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 2 – 1 | 1 – 0 | — | ||
| FT | 2 – 2 | 0 – 1 | — | ||
| FT | 0 – 0 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 1 – 0 | 1 – 0 | — | ||
| FT | 1 – 2 | 0 – 0 | — |
Đội hình (23 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | Farish Farhan | Thủ môn | 20 |
| 16 | Faez Iqhwan | Thủ môn | 20 |
| 23 | Haziq Aiman | Thủ môn | 21 |
| 2 | Irfan Aswad | Hậu vệ | 19 |
| 4 | Moses Raj | Hậu vệ | 21 |
| 5 | Shafizan Arshad | Hậu vệ | 21 |
| 12 | Amir Farhan Mohd Fuzi | Hậu vệ | 21 |
| 15 | Aiman Hakimi | Hậu vệ | 21 |
| 18 | Aqim Hazmi | Hậu vệ | 20 |
| 19 | Zachary Zahidadil | Hậu vệ | 21 |
| 21 | Ariff Safwan | Hậu vệ | 21 |
| 6 | Danish Hakimi | Tiền vệ | 21 |
| 7 | Rohisham Haiqal | Tiền vệ | 21 |
| 8 | Muhammad Abu Khalil | Tiền vệ | 21 |
| 13 | Danial Mohd Nor | Tiền vệ | 21 |
| 20 | Danish Haady | Tiền vệ | 22 |
| 3 | Faris Danish | Tiền đạo | 20 |
| 9 | Muhammad Haziq Bin Zamri | Tiền đạo | 22 |
| 10 | Haykal Danish | Tiền đạo | 22 |
| 11 | Pavithran Gunalan | Tiền đạo | 21 |
| 14 | Naim Zainudin | Tiền đạo | 21 |
| 17 | Arami Wafiy | Tiền đạo | 20 |
| 22 | Dainei Disa | Tiền đạo | 20 |
Hỏi nhanh về trang này
- U20 Malaysia đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất U20 Malaysia 2 thắng, 2 hòa, 1 thua; trận gần nhất ngày 06/09/2026 thắng U20 Lào 2-1 (U20 châu Á).
- Đội hình U20 Malaysia có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình U20 Malaysia có 23 cầu thủ, tuổi trung bình 20,8, tổng giá trị 175 nghìn €; đắt giá nhất là Haziq Aiman (thủ môn, 75 nghìn €).
- Ai là HLV và sân nhà của U20 Malaysia?
- HLV trưởng là Shukor Adan (MAS, 47 tuổi).
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 22:47 22/10/2026 (giờ Việt Nam).