
U20 Tajikistan
Tajikistan
Phong độ: TTBHT
Phong độ 5 trận gần nhất: 3 thắng, 1 hòa, 1 thua.
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 0 – 1 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 1 – 4 | 1 – 3 | — | ||
| FT | 2 – 3 | 1 – 2 | — | ||
| FT | 2 – 2 | 2 – 1 | — | ||
| FT | 1 – 2 | 0 – 0 | — |
Đội hình (18 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | Safarmad Gafforov | Thủ môn | 22 |
| 16 | Shakhobiddin Makhmudzoda | Thủ môn | 21 |
| 23 | Sukhrobkhudzha Yusupov | Thủ môn | 22 |
| 3 | Rakhmatsho Rakhmatzoda | Hậu vệ | 22 |
| 4 | Mekhrubon Gafforzoda | Hậu vệ | 23 |
| 18 | Azizbek Khaitov | Hậu vệ | 23 |
| 7 | Salam Ashurmamadov | Tiền vệ | 23 |
| 8 | Khamza Akhtamov | Tiền vệ | 24 |
| 12 | Kabir Salimshoev | Tiền vệ | 22 |
| 14 | Salokhiddin Irgashev | Tiền vệ | 23 |
| 18 | Abdullo Sharipov | Tiền vệ | 22 |
| 21 | Faridun Davlatov | Tiền vệ | 22 |
| 9 | Abdulfatohi Khudoydodzoda | Tiền đạo | 22 |
| 10 | Sunatullo Azizov | Tiền đạo | 22 |
| 11 | Shakhriyori Inoyatullo | Tiền đạo | 22 |
| 19 | Asadbek Ziyozoda | Tiền đạo | 24 |
| 20 | Daler Sharipov | Tiền đạo | 22 |
| 22 | Fatkhullo Olimzoda | Tiền đạo | 21 |
Hỏi nhanh về trang này
- U20 Tajikistan đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất U20 Tajikistan 3 thắng, 1 hòa, 1 thua; trận gần nhất ngày 06/09/2026 thắng U20 Jordan 1-0 (U20 châu Á).
- Đội hình U20 Tajikistan có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình U20 Tajikistan có 18 cầu thủ, tuổi trung bình 22,3; đắt giá nhất là Azizbek Khaitov (hậu vệ, 300 nghìn €).
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 22:44 22/10/2026 (giờ Việt Nam).