
U20 Uzbekistan
UzbekistanHLV Jamoliddin RakhmatullaevGiá trị 1,0 triệu €
Phong độ: BHTTT
Phong độ 5 trận gần nhất: 3 thắng, 1 hòa, 1 thua.
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 1 – 2 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 2 – 2 | 1 – 1 | — | ||
| FT | 5 – 1 | 2 – 1 | — | ||
| FT | 3 – 0 | 1 – 0 | — | ||
| FT | 0 – 4 | 0 – 2 | — |
Đội hình (22 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | Maksim Murkaev | Thủ môn | 21 |
| 12 | Muhammadyusuf Sobirov | Thủ môn | 21 |
| 21 | Samandar Muratbaev | Thủ môn | 21 |
| 2 | Saidkhon Khamidov | Hậu vệ | 22 |
| 3 | Mukhammadali Zokhidov | Hậu vệ | 21 |
| 4 | Giyosdzhon Rizakulov | Hậu vệ | 21 |
| 5 | Azizbek Tulkinbekov | Hậu vệ | 19 |
| 13 | Bekhruz Djumatov | Hậu vệ | 20 |
| 14 | Ozodbek Kurbonov | Hậu vệ | 23 |
| 20 | Dilshod Abdullaev | Hậu vệ | 20 |
| 6 | Ravshan Khayrullaev | Tiền vệ | 21 |
| 10 | Mukhammadali Urinboev | Tiền vệ | 21 |
| 11 | Murodzhon Komilov | Tiền vệ | 22 |
| 15 | Lazizbek Mirzaev | Tiền vệ | 20 |
| 16 | Mukhammedali Reimov | Tiền vệ | 20 |
| 17 | Ollobergan Karimov | Tiền vệ | 20 |
| 18 | Narimonjon Akhmadjonov | Tiền vệ | 22 |
| 19 | Rustambek Fomin | Tiền vệ | 21 |
| 7 | Daler Tukhsanov | Tiền đạo | 21 |
| 8 | Amirbek Saidov | Tiền đạo | 20 |
| 22 | Asilbek Jumaev | Tiền đạo | 21 |
| 23 | Abdugafur Khaydarov | Tiền đạo | 21 |
Hỏi nhanh về trang này
- U20 Uzbekistan đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất U20 Uzbekistan 3 thắng, 1 hòa, 1 thua; trận gần nhất ngày 06/10/2026 thua U19 Nga 1-2 (Giao hữu quốc tế).
- Đội hình U20 Uzbekistan có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình U20 Uzbekistan có 22 cầu thủ, tuổi trung bình 20,9, tổng giá trị 1,0 triệu €; đắt giá nhất là Azizbek Tulkinbekov (hậu vệ, 400 nghìn €).
- Ai là HLV và sân nhà của U20 Uzbekistan?
- HLV trưởng là Jamoliddin Rakhmatullaev.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 19:49 22/10/2026 (giờ Việt Nam).