
U19 Georgia (nữ)
Georgia
Phong độ: TBTTT
Phong độ 5 trận gần nhất: 4 thắng, 0 hòa, 1 thua.
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 0 – 7 | 0 – 4 | — | ||
| FT | 7 – 0 | 4 – 0 | — | ||
| FT | 1 – 0 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 0 – 4 | 0 – 2 | — | ||
| FT | 0 – 4 | 0 – 2 | — |
Đội hình (21 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 12 | Tatia Pkhakadze | Thủ môn | 18 |
| 22 | Nino metreveli | Thủ môn | 18 |
| 3 | lolita kaloiani | Hậu vệ | 18 |
| 9 | M. Davitashvili | Hậu vệ | — |
| 13 | elene bolkvadze | Hậu vệ | 17 |
| 16 | nini vekua | Hậu vệ | 17 |
| 18 | Nino Danelia | Hậu vệ | — |
| 4 | Elene Tvaltchrelidze | Tiền vệ | 16 |
| 5 | Nino Gobadze | Tiền vệ | 18 |
| 6 | E. Muradashvili | Tiền vệ | — |
| 7 | Anano mikaberidze | Tiền vệ | 19 |
| 10 | A. Dolishvili | Tiền vệ | — |
| 11 | niniko chkhetiani | Tiền vệ | 17 |
| 14 | Ketevan tchurkveidze | Tiền vệ | 18 |
| 15 | Mariam Gasanova | Tiền vệ | 16 |
| 19 | A. Mamulashvili | Tiền vệ | — |
| 21 | anastasia buchukuri | Tiền vệ | 18 |
| 8 | sofi khelashvili | Tiền đạo | 19 |
| 4 | E. Tvaltchrelidze | Không rõ | — |
| 9 | Maia Davitashvili | Không rõ | — |
| 19 | A. Mamulashvili | Không rõ | 17 |
Hỏi nhanh về trang này
- U19 Georgia (nữ) đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất U19 Georgia (nữ) 4 thắng, 0 hòa, 1 thua; trận gần nhất ngày 13/10/2026 thắng U19 Armenia (nữ) 7-0 (U19 châu Âu (nữ)).
- Đội hình U19 Georgia (nữ) có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình U19 Georgia (nữ) có 21 cầu thủ, tuổi trung bình 17,6.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 02:59 23/10/2026 (giờ Việt Nam).