
U19 Romania (nữ)
Romania
Phong độ: BHTBB
Phong độ 5 trận gần nhất: 1 thắng, 1 hòa, 3 thua.
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 6 – 1 | 4 – 1 | — | ||
| FT | 1 – 1 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 6 – 1 | 2 – 0 | — | ||
| FT | 0 – 1 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 1 – 0 | 0 – 0 | — |
Đội hình (20 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | boglarka balog | Thủ môn | 20 |
| 12 | reka tanko | Thủ môn | 21 |
| 2 | kriszta sigheartau | Hậu vệ | 22 |
| 3 | Rebeca andreea neagu | Hậu vệ | 22 |
| 4 | Nicol alesia vuia dinca | Hậu vệ | 21 |
| 6 | renata helga varo | Hậu vệ | — |
| 15 | Klaudia karina bolboaca | Hậu vệ | 20 |
| 10 | Stefania cristina caseriu | Tiền vệ | 21 |
| 13 | eszter szoke | Tiền vệ | 20 |
| 16 | georgiana trandafir | Tiền vệ | — |
| 17 | Madalina popa | Tiền vệ | 21 |
| 18 | Bianca stefania isabela lazar | Tiền vệ | 20 |
| 19 | iulia sova | Tiền đạo | 21 |
| 20 | Jasmina ouatu | Tiền đạo | 19 |
| 5 | Teodora serbanuta | Không rõ | 21 |
| 7 | anda jivan | Không rõ | 22 |
| 8 | Sonia bumbar | Không rõ | 22 |
| 9 | Andreea sepetan | Không rõ | — |
| 11 | Shaira pera | Không rõ | — |
| 14 | anita horvath | Không rõ | 21 |
Hỏi nhanh về trang này
- U19 Romania (nữ) đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất U19 Romania (nữ) 1 thắng, 1 hòa, 3 thua; trận gần nhất ngày 12/10/2026 thua U19 Séc (nữ) 1-6 (U19 châu Âu (nữ)).
- Đội hình U19 Romania (nữ) có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình U19 Romania (nữ) có 20 cầu thủ, tuổi trung bình 20,9.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 02:12 23/10/2026 (giờ Việt Nam).