
U19 Kazakhstan (nữ)
Kazakhstan
Phong độ: BBBBB
Phong độ 5 trận gần nhất: 0 thắng, 0 hòa, 5 thua.
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 1 – 3 | 1 – 1 | — | ||
| FT | 9 – 0 | 2 – 0 | — | ||
| FT | 6 – 1 | 2 – 0 | — | ||
| FT | 0 – 1 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 3 – 0 | 3 – 0 | — |
Đội hình (20 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | assel anuarbek | Thủ môn | 21 |
| 12 | arina oryol | Thủ môn | 21 |
| 8 | dayana berikova | Hậu vệ | 21 |
| 9 | Tomiris temirbekova | Hậu vệ | 21 |
| 15 | Diana nakypbek | Hậu vệ | 19 |
| 17 | Karina Botabek | Hậu vệ | 21 |
| 3 | alexandra nabokova | Tiền vệ | 21 |
| 7 | Elmira abdullayeva | Tiền vệ | 21 |
| 16 | adina beibut | Tiền vệ | 19 |
| 20 | anastassiya pereima | Tiền vệ | 20 |
| 11 | adiya askarova | Tiền đạo | 19 |
| 2 | kazyna norbayeva | Không rõ | 22 |
| 4 | Milana yegiazaryan | Không rõ | 21 |
| 5 | Assel orynbay | Không rõ | 20 |
| 6 | Assyl kaken | Không rõ | 20 |
| 10 | ayazhan kozhabekova | Không rõ | — |
| 13 | valeriya popova | Không rõ | 21 |
| 14 | zhansulu nurgazina | Không rõ | 19 |
| 18 | Nuray zhalimbetova | Không rõ | 20 |
| 19 | saidakhon zainutdinova | Không rõ | 20 |
Hỏi nhanh về trang này
- U19 Kazakhstan (nữ) đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất U19 Kazakhstan (nữ) 0 thắng, 0 hòa, 5 thua; trận gần nhất ngày 12/10/2026 thua U19 Malta (nữ) 1-3 (U19 châu Âu (nữ)).
- Đội hình U19 Kazakhstan (nữ) có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình U19 Kazakhstan (nữ) có 20 cầu thủ, tuổi trung bình 20,4.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 03:11 23/10/2026 (giờ Việt Nam).