
U19 Bulgaria (nữ)
Bulgaria
Phong độ: BTBBT
Phong độ 5 trận gần nhất: 2 thắng, 0 hòa, 3 thua.
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 0 – 2 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 10 – 0 | 5 – 0 | — | ||
| FT | 1 – 0 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 5 – 2 | 1 – 1 | — | ||
| FT | 6 – 0 | 2 – 0 | — |
Đội hình (20 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | anabel nikolova | Thủ môn | 18 |
| 12 | Aleksandra Yordanova | Thủ môn | 17 |
| 2 | elisa desvaud | Hậu vệ | 18 |
| 3 | Petya Stoyanova | Hậu vệ | 16 |
| 4 | Ivana chalakova | Hậu vệ | 18 |
| 8 | Tereza popova | Hậu vệ | 18 |
| 13 | teodora somova | Hậu vệ | 17 |
| 14 | Aleksandra Raikova | Hậu vệ | 16 |
| 20 | raya filipova | Hậu vệ | 17 |
| 6 | zornitsa koeva | Tiền vệ | 17 |
| 18 | ivon apostolova | Tiền vệ | 17 |
| 19 | Dalia Videnova | Tiền vệ | 19 |
| 21 | R. Stoyanova | Tiền vệ | — |
| 22 | Vesela kalinova | Tiền vệ | 18 |
| 7 | Monika baliova | Tiền đạo | 19 |
| 9 | yoana georgieva | Tiền đạo | 17 |
| 10 | Raya boneva | Tiền đạo | 18 |
| 11 | Katerina ravnachka | Tiền đạo | 19 |
| 16 | Nikol Borisova | Tiền đạo | — |
| 17 | julie jacobs | Tiền đạo | 17 |
Hỏi nhanh về trang này
- U19 Bulgaria (nữ) đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất U19 Bulgaria (nữ) 2 thắng, 0 hòa, 3 thua; trận gần nhất ngày 13/10/2026 thua U19 Ireland (nữ) 0-2 (U19 châu Âu (nữ)).
- Đội hình U19 Bulgaria (nữ) có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình U19 Bulgaria (nữ) có 20 cầu thủ, tuổi trung bình 17,6.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 07:34 23/10/2026 (giờ Việt Nam).