
U19 Séc (nữ)
Czech Republic
Phong độ: TTTBB
Phong độ 5 trận gần nhất: 3 thắng, 0 hòa, 2 thua.
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 6 – 1 | 4 – 1 | — | ||
| FT | 9 – 0 | 2 – 0 | — | ||
| FT | 0 – 5 | 0 – 3 | — | ||
| FT | 0 – 2 | 0 – 1 | — | ||
| FT | 0 – 1 | 0 – 1 | — |
Đội hình (19 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | nikola harantova | Thủ môn | 18 |
| 23 | Natalie zizkova | Thủ môn | 19 |
| 5 | Karolina krupnikova | Hậu vệ | 20 |
| 18 | denisa rancova | Hậu vệ | 19 |
| — | andrea gajduskova | Tiền vệ | 18 |
| — | Eliska truksova | Tiền vệ | 19 |
| — | Lucie Kroupova | Tiền vệ | 20 |
| 8 | Kristyna bartosova | Tiền vệ | 19 |
| 9 | tereza vesela | Tiền vệ | 18 |
| 10 | stella balazsova | Tiền vệ | 18 |
| 15 | natalie ticha | Tiền vệ | 19 |
| — | Zuzana vavrlova | Không rõ | 18 |
| 2 | Karolina Vytiskova | Không rõ | 18 |
| 3 | Klara danickova | Không rõ | 18 |
| 4 | melissa nitsche | Không rõ | 20 |
| 11 | anna hauferova | Không rõ | 19 |
| 12 | monika vojtechova | Không rõ | 20 |
| 19 | nikola sotova | Không rõ | 18 |
| 20 | Veronika starzykova | Không rõ | 19 |
Hỏi nhanh về trang này
- U19 Séc (nữ) đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất U19 Séc (nữ) 3 thắng, 0 hòa, 2 thua; trận gần nhất ngày 12/10/2026 thắng U19 Romania (nữ) 6-1 (U19 châu Âu (nữ)).
- Đội hình U19 Séc (nữ) có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình U19 Séc (nữ) có 19 cầu thủ, tuổi trung bình 18,8.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 01:14 23/10/2026 (giờ Việt Nam).