
U17 Lithuania (nữ)
Lithuania
Phong độ: HTHHT
Phong độ 5 trận gần nhất: 2 thắng, 3 hòa, 0 thua.
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 1 – 1 | 0 – 1 | — | ||
| FT | 0 – 1 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 2 – 2 | 2 – 1 | — | ||
| FT | 0 – 0 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 2 – 1 | 1 – 1 | — |
Đội hình (20 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 12 | Ema daujote | Thủ môn | 18 |
| 16 | aive andriuskeviciute | Hậu vệ | 20 |
| 13 | austeja jokubaityte | Tiền vệ | 18 |
| 2 | Jakiunaite agne | Không rõ | 19 |
| 3 | Grauslyte emilija | Không rõ | 19 |
| 4 | Grauslyte migle | Không rõ | 19 |
| 6 | m smidt | Không rõ | 19 |
| 7 | E kiskunaite | Không rõ | 19 |
| 8 | Grucyte laura | Không rõ | 18 |
| 9 | Ivanciute milda | Không rõ | 19 |
| 10 | Malakauskaite gabija | Không rõ | 18 |
| 11 | Dineviciute neila | Không rõ | 19 |
| 15 | justina blazevicute | Không rõ | 16 |
| 17 | Estela tomasauskaite | Không rõ | 18 |
| 18 | Radvile keleciute | Không rõ | 18 |
| 19 | u jonelyte | Không rõ | 19 |
| 20 | ema valiukevicius | Không rõ | 17 |
| 21 | Jotvile sapaite | Không rõ | 19 |
| 22 | Galdikaite karina | Không rõ | 18 |
| 23 | Patricja penkauskaite | Không rõ | 20 |
Hỏi nhanh về trang này
- U17 Lithuania (nữ) đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất U17 Lithuania (nữ) 2 thắng, 3 hòa, 0 thua; trận gần nhất ngày 13/10/2026 hòa U17 Estonia (nữ) 1-1 (U17 châu Âu (nữ)).
- Đội hình U17 Lithuania (nữ) có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình U17 Lithuania (nữ) có 20 cầu thủ, tuổi trung bình 18,5.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 06:48 23/10/2026 (giờ Việt Nam).