
U17 Kazakhstan (nữ)
Kazakhstan
Phong độ: BBBTH
Phong độ 5 trận gần nhất: 1 thắng, 1 hòa, 3 thua.
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 0 – 2 | 0 – 1 | — | ||
| FT | 5 – 0 | 2 – 0 | — | ||
| FT | 9 – 0 | 6 – 0 | — | ||
| FT | 4 – 1 | 2 – 0 | — | ||
| FT | 2 – 2 | 1 – 2 | — |
Đội hình (20 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | Didar naken | Thủ môn | 19 |
| 12 | Kondrashova I. | Thủ môn | 20 |
| 2 | Ramina Omarova | Hậu vệ | 19 |
| 4 | adeliya bekkozhina | Hậu vệ | 19 |
| 5 | Anel dosbolova | Hậu vệ | 20 |
| 8 | nazym aldanazar | Hậu vệ | 21 |
| 7 | Talasbayeva Z. | Tiền vệ | 19 |
| 10 | Tomiris Rakhatzhan | Tiền vệ | 20 |
| 15 | Yuliya Shram | Tiền vệ | — |
| 16 | Danagul Akhmetzhan | Tiền vệ | 18 |
| 20 | Adina izimbayeva | Tiền vệ | 20 |
| 14 | aissana zeken | Tiền đạo | 19 |
| 3 | Azhar Shoketayeva | Không rõ | 19 |
| 6 | Darya Tolkachyova | Không rõ | 19 |
| 9 | Polina Tuchina | Không rõ | 20 |
| 11 | Elina irismetova | Không rõ | 20 |
| 13 | Gaukhar mussina | Không rõ | 20 |
| 17 | elnura katran | Không rõ | 19 |
| 18 | Aminat bigozhina | Không rõ | 18 |
| 19 | viktoriya tsyganova | Không rõ | — |
Hỏi nhanh về trang này
- U17 Kazakhstan (nữ) đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất U17 Kazakhstan (nữ) 1 thắng, 1 hòa, 3 thua; trận gần nhất ngày 15/10/2026 thua U17 Băng Đảo (nữ) 0-2 (U17 châu Âu (nữ)).
- Đội hình U17 Kazakhstan (nữ) có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình U17 Kazakhstan (nữ) có 20 cầu thủ, tuổi trung bình 19,4.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 14:24 23/10/2026 (giờ Việt Nam).