
U17 Séc (nữ)
Czech Republic
Phong độ: HTB
Phong độ 3 trận gần nhất: 1 thắng, 1 hòa, 1 thua.
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 1 – 1 | 0 – 1 | — | ||
| FT | 5 – 0 | 2 – 0 | — | ||
| FT | 3 – 0 | 0 – 0 | — |
Đội hình (20 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 16 | Gabriela Sobotkova | Thủ môn | 18 |
| 15 | Karolina krupnikova | Hậu vệ | 20 |
| 18 | denisa rancova | Hậu vệ | 19 |
| 10 | Lucie Kroupova | Tiền vệ | 20 |
| 11 | natalie rupcova | Tiền vệ | — |
| 9 | adela trachtova | Tiền đạo | 19 |
| 2 | melissa nitsche | Không rõ | 20 |
| 3 | Klara danickova | Không rõ | 18 |
| 4 | Zuzana vavrlova | Không rõ | 18 |
| 5 | tereza vesela | Không rõ | 18 |
| 6 | jana csizmaziova | Không rõ | 19 |
| 7 | Ellen eiseltova | Không rõ | 18 |
| 8 | Kristyna bartosova | Không rõ | 19 |
| 12 | Karolina strasikova | Không rõ | 19 |
| 13 | monika vojtechova | Không rõ | 20 |
| 14 | Nicole chromeckova | Không rõ | 19 |
| 17 | Tereza Kucerova | Không rõ | 19 |
| 19 | nikola sotova | Không rõ | 18 |
| 20 | lenka cerna | Không rõ | 20 |
| 23 | Natalie zizkova | Không rõ | 19 |
Hỏi nhanh về trang này
- U17 Séc (nữ) đang có phong độ ra sao?
- 3 trận gần nhất U17 Séc (nữ) 1 thắng, 1 hòa, 1 thua; trận gần nhất ngày 15/10/2026 hòa U17 Đức (nữ) 1-1 (U17 châu Âu (nữ)).
- Đội hình U17 Séc (nữ) có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình U17 Séc (nữ) có 20 cầu thủ, tuổi trung bình 18,9.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 01:52 23/10/2026 (giờ Việt Nam).