
U17 Estonia (nữ)
Estonia
Phong độ: HBTTB
Phong độ 5 trận gần nhất: 2 thắng, 1 hòa, 2 thua.
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 1 – 1 | 0 – 1 | — | ||
| FT | 4 – 2 | 2 – 1 | — | ||
| FT | 3 – 1 | 1 – 0 | — | ||
| FT | 2 – 4 | 2 – 3 | — | ||
| FT | 2 – 1 | 1 – 1 | — |
Đội hình (20 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | Merit lelov | Thủ môn | 18 |
| 3 | iiris anni ilisson | Hậu vệ | 20 |
| 19 | anastassia pikkov | Hậu vệ | — |
| 23 | jelizaveta juzaninova | Hậu vệ | 18 |
| 15 | rebeka jurgens | Tiền vệ | 20 |
| 16 | Karmen vapper | Tiền vệ | 19 |
| 2 | Kiuru alesja | Không rõ | 18 |
| 5 | getter liis saar | Không rõ | 20 |
| 6 | Heide anna | Không rõ | 18 |
| 7 | Kudjavnina darina | Không rõ | 18 |
| 8 | Manniste loviise | Không rõ | 19 |
| 9 | darja uzjukina | Không rõ | 18 |
| 10 | Kelly nicole | Không rõ | 19 |
| 11 | Scotti isabella | Không rõ | 19 |
| 12 | lisandra korran | Không rõ | 19 |
| 13 | Dajana smirnova | Không rõ | 20 |
| 14 | Mugu kertu | Không rõ | 19 |
| 17 | Tarassova arina | Không rõ | 20 |
| 20 | juzaninova anastasija | Không rõ | 18 |
| 21 | annamarii tamm | Không rõ | 20 |
Hỏi nhanh về trang này
- U17 Estonia (nữ) đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất U17 Estonia (nữ) 2 thắng, 1 hòa, 2 thua; trận gần nhất ngày 13/10/2026 hòa U17 Lithuania (nữ) 1-1 (U17 châu Âu (nữ)).
- Đội hình U17 Estonia (nữ) có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình U17 Estonia (nữ) có 20 cầu thủ, tuổi trung bình 18,9.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 13:16 23/10/2026 (giờ Việt Nam).